(Top Banner Ad)
thumb
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giải phẫu học

thumb

UK: /θʌm/ • US: /θʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ngón tay cái ngón cái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The short, thick first digit of the human hand, set lower and apart from the other four and opposable to them.

Vietnamese Meaning

Ngón tay cái, ngón tay ngắn và to nhất của bàn tay người, nằm thấp hơn và tách biệt với bốn ngón còn lại và có thể đối diện với chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He injured his thumb playing basketball."

    "Anh ấy bị thương ngón tay cái khi chơi bóng rổ."

  • "He gave me a thumbs up."

    "Anh ấy giơ ngón tay cái lên (ý chỉ đồng ý hoặc tán thành)."

  • "She was born with a hitchhiker's thumb."

    "Cô ấy sinh ra đã có ngón tay cái cong (dạng ngón tay cái có thể uốn cong ngược ra sau)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thumb lật nhanh các trang (sách, tạp chí); đi nhờ xe
Adjective thumbed bị lật nhiều, cũ sờn (sách)
Noun thumbtack đinh bấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tū́mbs
Proto-Germanic
*þūmanz
Old English
þūma
Middle English
thombe
Modern English
thumb

Nguồn gốc của 'Thumb'

Từ 'thumb' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þūmanz', có nghĩa là 'ngón tay cái, ngón tay dày'. Điều thú vị là nó liên quan đến từ 'tumor' (khối u) vì cả hai đều gợi ý về sự phình to hoặc dày lên. Người xưa có lẽ đã nhận thấy ngón tay cái lớn hơn so với các ngón còn lại!

Usage Note

Ngón tay cái đóng vai trò quan trọng trong việc cầm nắm và thực hiện các thao tác khéo léo. Về mặt giải phẫu học, nó khác biệt với các ngón tay khác về cấu trúc và chức năng.

Prepositions

under with

'Under your thumb' mang nghĩa bị kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng của ai đó. 'With thumb' thường xuất hiện trong các cụm diễn tả hành động sử dụng ngón tay cái, ví dụ 'press with thumb'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thumb
  • sore thumb
    (ngón tay cái bị đau)
  • broken thumb
    (ngón tay cái bị gãy)
Verb + thumb
  • suck your thumb
    (mút ngón tay cái)
  • give a thumb up/down
    (giơ ngón tay cái lên/xuống (thể hiện sự đồng ý/không đồng ý))
  • thumb through a book
    (lật nhanh một cuốn sách)

Idioms

  • rule of thumb

    nguyên tắc chung, kinh nghiệm thực tế

    "As a rule of thumb, you should cook the chicken for 20 minutes per pound."

    (Theo kinh nghiệm, bạn nên nấu gà trong 20 phút cho mỗi pound.)

  • all thumbs

    vụng về, lóng ngóng

    "I'm all thumbs today; I can't seem to do anything right."

    (Hôm nay tôi thật vụng về; dường như tôi không thể làm đúng bất cứ điều gì.)

  • under someone's thumb

    dưới sự kiểm soát của ai đó

    "She doesn't want to be under her boss's thumb any longer."

    (Cô ấy không muốn bị ông chủ kiểm soát nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumb

Danh từ
Lật mặt

Ngón tay cái, ngón tay ngắn và to nhất của bàn tay người, nằm thấp hơn và tách biệt với bốn ngón còn lại và có thể đối diện với chúng.

"He injured his thumb playing basketball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumb".

Thumbs Up

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giơ ngón tay cái lên (thumbs up) có nghĩa là 'tốt', 'đồng ý' hoặc 'ổn'. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nó có thể là một cử chỉ xúc phạm. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó!

Thumb Wrestling

Đấu vật ngón tay cái (thumb wrestling) là một trò chơi phổ biến giữa trẻ em và người lớn. Hai người chơi khóa các ngón tay lại và cố gắng ghim ngón tay cái của đối phương xuống.