thumb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The short, thick first digit of the human hand, set lower and apart from the other four and opposable to them.
Vietnamese Meaning
Ngón tay cái, ngón tay ngắn và to nhất của bàn tay người, nằm thấp hơn và tách biệt với bốn ngón còn lại và có thể đối diện với chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He injured his thumb playing basketball."
"Anh ấy bị thương ngón tay cái khi chơi bóng rổ."
-
"He gave me a thumbs up."
"Anh ấy giơ ngón tay cái lên (ý chỉ đồng ý hoặc tán thành)."
-
"She was born with a hitchhiker's thumb."
"Cô ấy sinh ra đã có ngón tay cái cong (dạng ngón tay cái có thể uốn cong ngược ra sau)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngón tay cái đóng vai trò quan trọng trong việc cầm nắm và thực hiện các thao tác khéo léo. Về mặt giải phẫu học, nó khác biệt với các ngón tay khác về cấu trúc và chức năng.
Prepositions
'Under your thumb' mang nghĩa bị kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng của ai đó. 'With thumb' thường xuất hiện trong các cụm diễn tả hành động sử dụng ngón tay cái, ví dụ 'press with thumb'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sore thumb (ngón tay cái bị đau)
-
broken thumb (ngón tay cái bị gãy)
-
suck your thumb (mút ngón tay cái)
-
give a thumb up/down (giơ ngón tay cái lên/xuống (thể hiện sự đồng ý/không đồng ý))
-
thumb through a book (lật nhanh một cuốn sách)
Idioms
-
rule of thumb
nguyên tắc chung, kinh nghiệm thực tế
"As a rule of thumb, you should cook the chicken for 20 minutes per pound."
(Theo kinh nghiệm, bạn nên nấu gà trong 20 phút cho mỗi pound.)
-
all thumbs
vụng về, lóng ngóng
"I'm all thumbs today; I can't seem to do anything right."
(Hôm nay tôi thật vụng về; dường như tôi không thể làm đúng bất cứ điều gì.)
-
under someone's thumb
dưới sự kiểm soát của ai đó
"She doesn't want to be under her boss's thumb any longer."
(Cô ấy không muốn bị ông chủ kiểm soát nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thumb
Danh từNgón tay cái, ngón tay ngắn và to nhất của bàn tay người, nằm thấp hơn và tách biệt với bốn ngón còn lại và có thể đối diện với chúng.
"He injured his thumb playing basketball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumb".
