(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mittens
A2

mittens

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

găng tay hở ngón bao tay hở ngón
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mittens'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Găng tay hở ngón, che phủ cả bàn tay nhưng không có các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái.

Definition (English Meaning)

Gloves that cover the hand but do not have separate finger sections, except for the thumb.

Ví dụ Thực tế với 'Mittens'

  • "She wore mittens to keep her hands warm in the winter."

    "Cô ấy đeo găng tay hở ngón để giữ ấm cho đôi tay vào mùa đông."

  • "The child's small hands were tucked inside his mittens."

    "Đôi bàn tay nhỏ bé của đứa trẻ được giấu bên trong đôi găng tay hở ngón của nó."

  • "She knitted a pair of mittens for her daughter."

    "Cô ấy đan một đôi găng tay hở ngón cho con gái mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mittens'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mittens
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

scarf(khăn quàng cổ)
hat(mũ)
coat(áo khoác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quần áo và phụ kiện

Ghi chú Cách dùng 'Mittens'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Mittens" luôn ở dạng số nhiều. Chúng giữ ấm tốt hơn găng tay thông thường (gloves) vì các ngón tay chung nhau một không gian, giữ nhiệt tốt hơn. Khác với "gloves" có các ngón tay tách biệt, "mittens" chỉ tách riêng ngón cái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

"with mittens": dùng để chỉ hành động thực hiện khi đang đeo găng tay hở ngón. Ví dụ: She was playing in the snow with mittens.
"in mittens": dùng để chỉ trạng thái ở trong găng tay hở ngón. Ví dụ: Her hands were warm in mittens.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mittens'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)