mittens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gloves that cover the hand but do not have separate finger sections, except for the thumb.
Vietnamese Meaning
Găng tay hở ngón, che phủ cả bàn tay nhưng không có các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore mittens to keep her hands warm in the winter."
"Cô ấy đeo găng tay hở ngón để giữ ấm cho đôi tay vào mùa đông."
-
"The child's small hands were tucked inside his mittens."
"Đôi bàn tay nhỏ bé của đứa trẻ được giấu bên trong đôi găng tay hở ngón của nó."
-
"She knitted a pair of mittens for her daughter."
"Cô ấy đan một đôi găng tay hở ngón cho con gái mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mittens" luôn ở dạng số nhiều. Chúng giữ ấm tốt hơn găng tay thông thường (gloves) vì các ngón tay chung nhau một không gian, giữ nhiệt tốt hơn. Khác với "gloves" có các ngón tay tách biệt, "mittens" chỉ tách riêng ngón cái.
Prepositions
"with mittens": dùng để chỉ hành động thực hiện khi đang đeo găng tay hở ngón. Ví dụ: She was playing in the snow with mittens.
"in mittens": dùng để chỉ trạng thái ở trong găng tay hở ngón. Ví dụ: Her hands were warm in mittens.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm mittens (găng tay ấm)
-
woolen woolen mittens (găng tay len)
-
knitted knitted mittens (găng tay đan)
-
thick thick mittens (găng tay dày)
-
pair of a pair of mittens (một đôi găng tay)
-
wear wear mittens (đeo găng tay)
-
put on put on mittens (xỏ găng tay vào)
-
take off take off mittens (tháo găng tay ra)
-
lose lose mittens (làm mất găng tay)
Idioms
-
A cat in mittens catches no mice.
Mèo đeo găng không bắt được chuột. (Tức là, quá nhẹ nhàng, thận trọng hoặc thiếu quyết đoán sẽ không đạt được mục tiêu.)
"You need to be more aggressive in the negotiation; a cat in mittens catches no mice."
(Bạn cần phải mạnh dạn hơn trong cuộc đàm phán; mèo đeo găng thì không bắt được chuột đâu.)
-
The Three Little Kittens (Lost Their Mittens)
Tên một bài đồng dao tiếng Anh rất nổi tiếng về ba chú mèo con làm mất găng tay của mình.
"My daughter loves singing 'The Three Little Kittens' and pretending to cry about the lost mittens."
(Con gái tôi thích hát bài 'Ba chú mèo con' và giả vờ khóc về những chiếc găng tay bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mittens
danh từ (số nhiều)Găng tay hở ngón, che phủ cả bàn tay nhưng không có các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái.
"She wore mittens to keep her hands warm in the winter."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knitted mittens for her children last winter. |
Cô ấy đã đan găng tay hở ngón cho các con của cô ấy vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't wear mittens when he went skiing yesterday. |
Anh ấy đã không đeo găng tay hở ngón khi anh ấy đi trượt tuyết ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you find your lost mittens in the garden? |
Bạn có tìm thấy đôi găng tay hở ngón bị mất của bạn trong vườn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had warmer mittens for this winter. |
Tôi ước tôi có găng tay ấm hơn cho mùa đông này. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my favorite mittens! |
Giá mà tôi đã không làm mất đôi găng tay yêu thích của mình! |
| Nghi vấn | If only the store would sell mittens that actually keep my hands warm! |
Giá mà cửa hàng bán găng tay giữ ấm tay tôi thật sự! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mittens".
