(Top Banner Ad)
mittens
A2
danh từ (số nhiều) A2 Quần áo và phụ kiện

mittens

UK: /ˈmɪtnz/ • US: /ˈmɪtənz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay hở ngón bao tay hở ngón
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves that cover the hand but do not have separate finger sections, except for the thumb.

Vietnamese Meaning

Găng tay hở ngón, che phủ cả bàn tay nhưng không có các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore mittens to keep her hands warm in the winter."

    "Cô ấy đeo găng tay hở ngón để giữ ấm cho đôi tay vào mùa đông."

  • "The child's small hands were tucked inside his mittens."

    "Đôi bàn tay nhỏ bé của đứa trẻ được giấu bên trong đôi găng tay hở ngón của nó."

  • "She knitted a pair of mittens for her daughter."

    "Cô ấy đan một đôi găng tay hở ngón cho con gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitten Chiếc găng tay (loại chỉ có một ngăn cho ngón cái và một ngăn cho bốn ngón còn lại)
Noun mitt Găng tay (thường không có ngón hoặc chỉ có ngón cái, dùng trong thể thao hoặc để bảo vệ)
Adjective mittened Đeo găng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo và phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
miteine
Middle English
mitaine
Modern English
mittens

Nguồn gốc của 'mittens'

'Mittens' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'miteine' và sau đó là tiếng Anh trung đại 'mitaine'. Từ nguyên chính xác không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến một từ có nghĩa là 'mèo' hoặc 'mũ mitra', ám chỉ hình dáng che phủ bàn tay. Ban đầu, mittens được thiết kế để giữ ấm, đặc biệt ở những vùng có khí hậu lạnh, và vẫn giữ vai trò đó cho đến ngày nay.

Usage Note

"Mittens" luôn ở dạng số nhiều. Chúng giữ ấm tốt hơn găng tay thông thường (gloves) vì các ngón tay chung nhau một không gian, giữ nhiệt tốt hơn. Khác với "gloves" có các ngón tay tách biệt, "mittens" chỉ tách riêng ngón cái.

Prepositions

with in

"with mittens": dùng để chỉ hành động thực hiện khi đang đeo găng tay hở ngón. Ví dụ: She was playing in the snow with mittens.
"in mittens": dùng để chỉ trạng thái ở trong găng tay hở ngón. Ví dụ: Her hands were warm in mittens.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mittens
  • warm warm mittens
    (găng tay ấm)
  • woolen woolen mittens
    (găng tay len)
  • knitted knitted mittens
    (găng tay đan)
  • thick thick mittens
    (găng tay dày)
  • pair of a pair of mittens
    (một đôi găng tay)
Verb + mittens
  • wear wear mittens
    (đeo găng tay)
  • put on put on mittens
    (xỏ găng tay vào)
  • take off take off mittens
    (tháo găng tay ra)
  • lose lose mittens
    (làm mất găng tay)

Idioms

  • A cat in mittens catches no mice.

    Mèo đeo găng không bắt được chuột. (Tức là, quá nhẹ nhàng, thận trọng hoặc thiếu quyết đoán sẽ không đạt được mục tiêu.)

    "You need to be more aggressive in the negotiation; a cat in mittens catches no mice."

    (Bạn cần phải mạnh dạn hơn trong cuộc đàm phán; mèo đeo găng thì không bắt được chuột đâu.)

  • The Three Little Kittens (Lost Their Mittens)

    Tên một bài đồng dao tiếng Anh rất nổi tiếng về ba chú mèo con làm mất găng tay của mình.

    "My daughter loves singing 'The Three Little Kittens' and pretending to cry about the lost mittens."

    (Con gái tôi thích hát bài 'Ba chú mèo con' và giả vờ khóc về những chiếc găng tay bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mittens

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Găng tay hở ngón, che phủ cả bàn tay nhưng không có các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái.

"She wore mittens to keep her hands warm in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knitted mittens for her children last winter.
Cô ấy đã đan găng tay hở ngón cho các con của cô ấy vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
He didn't wear mittens when he went skiing yesterday.
Anh ấy đã không đeo găng tay hở ngón khi anh ấy đi trượt tuyết ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you find your lost mittens in the garden?
Bạn có tìm thấy đôi găng tay hở ngón bị mất của bạn trong vườn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had warmer mittens for this winter.
Tôi ước tôi có găng tay ấm hơn cho mùa đông này.
Phủ định
If only I hadn't lost my favorite mittens!
Giá mà tôi đã không làm mất đôi găng tay yêu thích của mình!
Nghi vấn
If only the store would sell mittens that actually keep my hands warm!
Giá mà cửa hàng bán găng tay giữ ấm tay tôi thật sự!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mittens".

Biểu tượng của mùa đông và sự ấm áp

Găng tay ('mittens') là một món đồ thiết yếu trong mùa đông ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh. Chúng tượng trưng cho sự ấm áp, thoải mái và thường gắn liền với các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, xây người tuyết hoặc đơn giản là đi bộ trong thời tiết lạnh giá. Mùa Giáng sinh, găng tay cũng thường được dùng làm quà tặng.

Cây găng tay (Mitten Tree) và hoạt động từ thiện

Ở một số cộng đồng, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, 'cây găng tay' ('mitten tree') là một truyền thống từ thiện phổ biến trong mùa đông. Các tổ chức hoặc trường học sẽ đặt một cây thông hoặc vật trang trí tương tự, nơi mọi người có thể treo những đôi găng tay mới mua hoặc tự đan lên đó. Sau đó, những chiếc găng tay này sẽ được quyên góp cho những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc vô gia cư để giúp họ giữ ấm trong mùa lạnh.