(Top Banner Ad)
glycogenesis
C1
noun C1 Y học, Sinh hóa

glycogenesis

UK: /ˌɡlaɪkəʊˈdʒɛnɪsɪs/ • US: /ˌɡlaɪkoʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo glycogen quá trình tổng hợp glycogen sự hình thành glycogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of glycogen from glucose.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành glycogen từ glucose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycogenesis is stimulated by insulin."

    "Sự hình thành glycogen được kích thích bởi insulin."

  • "The process of glycogenesis is crucial for maintaining blood glucose homeostasis."

    "Quá trình hình thành glycogen rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi của đường glucose trong máu."

  • "Defects in glycogenesis can lead to glycogen storage diseases."

    "Khiếm khuyết trong quá trình hình thành glycogen có thể dẫn đến các bệnh dự trữ glycogen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycogen glycogen, một dạng carbohydrate phức tạp được lưu trữ trong gan và cơ, dùng làm nguồn năng lượng dự trữ.
Noun glycogenolysis sự phân giải glycogen, quá trình ngược lại với glycogenesis, giải phóng glucose khi cơ thể cần năng lượng.
Adjective glycogenic có liên quan đến sự hình thành glycogen; có khả năng tạo glycogen.
Noun glycolysis đường phân, quá trình phân giải glucose thành năng lượng.
Noun gluconeogenesis tân tạo đường, quá trình cơ thể tạo glucose từ các nguồn không phải carbohydrate.

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
glykys
Greek
genesis
Modern Latin (Scientific)
glycogenesis

Nguồn gốc ngọt ngào của 'glycogenesis'

Từ 'glycogenesis' là một thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'glyco-' bắt nguồn từ 'glykys' có nghĩa là 'ngọt ngào', liên quan đến đường glucose. Phần '-genesis' có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự tạo ra'. Ghép lại, 'glycogenesis' mô tả quá trình cơ thể hình thành và lưu trữ glycogen (một dạng dự trữ glucose) từ các phân tử glucose, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý năng lượng.

Usage Note

Glycogenesis là một quá trình sinh hóa quan trọng trong đó glucose, một loại đường đơn, được chuyển đổi thành glycogen, một dạng dự trữ glucose, chủ yếu ở gan và cơ bắp. Quá trình này xảy ra khi nồng độ glucose trong máu cao, ví dụ như sau bữa ăn. Glycogen sau đó có thể được phân giải (glycogenolysis) để giải phóng glucose khi cơ thể cần năng lượng hoặc khi nồng độ glucose trong máu giảm.

Prepositions

of in

'Glycogenesis of glucose' nhấn mạnh đến nguồn gốc của glycogen. 'Glycogenesis in the liver' chỉ rõ vị trí chính diễn ra quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glycogenesis
  • stimulate stimulate glycogenesis
    (kích thích sự tạo glycogen)
  • inhibit inhibit glycogenesis
    (ức chế sự tạo glycogen)
  • regulate regulate glycogenesis
    (điều hòa sự tạo glycogen)
  • promote promote glycogenesis
    (thúc đẩy sự tạo glycogen)
Adjective/Noun + glycogenesis
  • hepatic hepatic glycogenesis
    (sự tạo glycogen ở gan)
  • muscle muscle glycogenesis
    (sự tạo glycogen ở cơ)
  • increased increased glycogenesis
    (sự tạo glycogen tăng lên)
  • normal normal glycogenesis
    (sự tạo glycogen bình thường)
Phrase with glycogenesis
  • the process of the process of glycogenesis
    (quá trình tạo glycogen)
  • rate of rate of glycogenesis
    (tốc độ tạo glycogen)

Idioms

  • the process of glycogenesis

    quá trình hình thành glycogen

    "The body initiates the process of glycogenesis when blood glucose levels are high."

    (Cơ thể khởi đầu quá trình hình thành glycogen khi nồng độ đường huyết cao.)

  • glycogenesis pathway

    con đường tạo glycogen (chuỗi phản ứng sinh hóa)

    "Understanding the glycogenesis pathway is crucial for diabetes research."

    (Hiểu rõ con đường tạo glycogen rất quan trọng cho nghiên cứu bệnh tiểu đường.)

  • rate of glycogenesis

    tốc độ hình thành glycogen

    "Insulin influences the rate of glycogenesis in the liver."

    (Insulin ảnh hưởng đến tốc độ hình thành glycogen ở gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycogenesis

noun
Lật mặt

Sự hình thành glycogen từ glucose.

"Glycogenesis is stimulated by insulin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding glycogenesis is crucial for managing diabetes.
Hiểu về quá trình tạo glycogen là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường.
Phủ định
He is not interested in studying glycogenesis.
Anh ấy không hứng thú với việc nghiên cứu quá trình tạo glycogen.
Nghi vấn
Is learning about glycogenesis helpful for medical students?
Học về quá trình tạo glycogen có hữu ích cho sinh viên y khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycogenesis".

Vai trò trong sức khỏe và năng lượng

Glycogenesis là một quá trình sinh học cơ bản, thiết yếu giúp cơ thể lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen, chủ yếu ở gan và cơ. Việc hiểu rõ quá trình này quan trọng đối với những người quan tâm đến dinh dưỡng, tập luyện thể thao (để tối ưu hóa dự trữ năng lượng và phục hồi cơ bắp) và quản lý cân nặng một cách hiệu quả.

Liên quan đến bệnh tiểu đường và điều hòa đường huyết

Trong y học, glycogenesis đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa đường huyết. Sự rối loạn hoặc giảm hiệu quả trong quá trình này có thể góp phần vào các tình trạng như bệnh tiểu đường, nơi cơ thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi và lưu trữ glucose một cách hiệu quả, dẫn đến nồng độ đường trong máu cao kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.