glycogenesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The formation of glycogen from glucose.
Vietnamese Meaning
Sự hình thành glycogen từ glucose.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glycogenesis is stimulated by insulin."
"Sự hình thành glycogen được kích thích bởi insulin."
-
"The process of glycogenesis is crucial for maintaining blood glucose homeostasis."
"Quá trình hình thành glycogen rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi của đường glucose trong máu."
-
"Defects in glycogenesis can lead to glycogen storage diseases."
"Khiếm khuyết trong quá trình hình thành glycogen có thể dẫn đến các bệnh dự trữ glycogen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glycogen | glycogen, một dạng carbohydrate phức tạp được lưu trữ trong gan và cơ, dùng làm nguồn năng lượng dự trữ. |
| Noun | glycogenolysis | sự phân giải glycogen, quá trình ngược lại với glycogenesis, giải phóng glucose khi cơ thể cần năng lượng. |
| Adjective | glycogenic | có liên quan đến sự hình thành glycogen; có khả năng tạo glycogen. |
| Noun | glycolysis | đường phân, quá trình phân giải glucose thành năng lượng. |
| Noun | gluconeogenesis | tân tạo đường, quá trình cơ thể tạo glucose từ các nguồn không phải carbohydrate. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glycogenesis là một quá trình sinh hóa quan trọng trong đó glucose, một loại đường đơn, được chuyển đổi thành glycogen, một dạng dự trữ glucose, chủ yếu ở gan và cơ bắp. Quá trình này xảy ra khi nồng độ glucose trong máu cao, ví dụ như sau bữa ăn. Glycogen sau đó có thể được phân giải (glycogenolysis) để giải phóng glucose khi cơ thể cần năng lượng hoặc khi nồng độ glucose trong máu giảm.
Prepositions
'Glycogenesis of glucose' nhấn mạnh đến nguồn gốc của glycogen. 'Glycogenesis in the liver' chỉ rõ vị trí chính diễn ra quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stimulate stimulate glycogenesis (kích thích sự tạo glycogen)
-
inhibit inhibit glycogenesis (ức chế sự tạo glycogen)
-
regulate regulate glycogenesis (điều hòa sự tạo glycogen)
-
promote promote glycogenesis (thúc đẩy sự tạo glycogen)
-
hepatic hepatic glycogenesis (sự tạo glycogen ở gan)
-
muscle muscle glycogenesis (sự tạo glycogen ở cơ)
-
increased increased glycogenesis (sự tạo glycogen tăng lên)
-
normal normal glycogenesis (sự tạo glycogen bình thường)
-
the process of the process of glycogenesis (quá trình tạo glycogen)
-
rate of rate of glycogenesis (tốc độ tạo glycogen)
Idioms
-
the process of glycogenesis
quá trình hình thành glycogen
"The body initiates the process of glycogenesis when blood glucose levels are high."
(Cơ thể khởi đầu quá trình hình thành glycogen khi nồng độ đường huyết cao.)
-
glycogenesis pathway
con đường tạo glycogen (chuỗi phản ứng sinh hóa)
"Understanding the glycogenesis pathway is crucial for diabetes research."
(Hiểu rõ con đường tạo glycogen rất quan trọng cho nghiên cứu bệnh tiểu đường.)
-
rate of glycogenesis
tốc độ hình thành glycogen
"Insulin influences the rate of glycogenesis in the liver."
(Insulin ảnh hưởng đến tốc độ hình thành glycogen ở gan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glycogenesis
nounSự hình thành glycogen từ glucose.
"Glycogenesis is stimulated by insulin."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding glycogenesis is crucial for managing diabetes. |
Hiểu về quá trình tạo glycogen là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường. |
| Phủ định | He is not interested in studying glycogenesis. |
Anh ấy không hứng thú với việc nghiên cứu quá trình tạo glycogen. |
| Nghi vấn | Is learning about glycogenesis helpful for medical students? |
Học về quá trình tạo glycogen có hữu ích cho sinh viên y khoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycogenesis".
