(Top Banner Ad)
glycogenolysis
C2
danh từ C2 Y học

glycogenolysis

UK: /ˌɡlaɪkədʒəˈnɒlɪsɪs/ • US: /ˌɡlaɪkoʊdʒəˈnɒlɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân giải glycogen
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breakdown of glycogen to glucose, releasing glucose-1-phosphate and free glucose.

Vietnamese Meaning

Sự phân giải glycogen thành glucose, giải phóng glucose-1-phosphate và glucose tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycogenolysis is stimulated by glucagon and epinephrine."

    "Sự phân giải glycogen được kích thích bởi glucagon và epinephrine."

  • "During exercise, glycogenolysis provides the muscles with glucose for energy."

    "Trong quá trình tập thể dục, sự phân giải glycogen cung cấp glucose cho cơ bắp để tạo năng lượng."

  • "Insulin inhibits glycogenolysis."

    "Insulin ức chế sự phân giải glycogen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycogen Một polysaccharide (tức là một chuỗi đường phức tạp) đóng vai trò là dạng dự trữ glucose chính trong cơ thể động vật và nấm, đặc biệt là ở gan và cơ.
Noun glycolysis Quá trình chuyển hóa đường glucose thành axit pyruvic, giải phóng năng lượng cho tế bào.
Adjective glycogenolytic Thuộc về hoặc liên quan đến sự phân giải glycogen.
Verb glycogenolyze Phân giải glycogen thành glucose hoặc các sản phẩm khác.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
glykys
Ancient Greek
genes
Ancient Greek
lysis
English (coined)
glycogenolysis

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ "glycogenolysis" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. "Glyco-" bắt nguồn từ "glykys" có nghĩa là "ngọt ngào", ám chỉ đến đường glucose. "-gen-" đến từ "genes" có nghĩa là "sinh ra" hoặc "sản xuất". Cuối cùng, "-lysis" bắt nguồn từ "lysis" nghĩa là "phá vỡ" hoặc "hòa tan". Khi kết hợp lại, từ này mô tả chính xác quá trình sinh học của việc phá vỡ glycogen (một dạng đường dự trữ) để giải phóng glucose, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Usage Note

Glycogenolysis là một quá trình sinh hóa quan trọng xảy ra trong tế bào, đặc biệt là ở gan và cơ bắp, khi cơ thể cần năng lượng. Quá trình này kích hoạt khi nồng độ glucose trong máu giảm, hoặc khi cơ thể cần năng lượng nhanh chóng, ví dụ như trong quá trình tập thể dục.

Prepositions

of in

"Glycogenolysis of glycogen" ám chỉ sự phân giải glycogen. "Glycogenolysis in the liver" ám chỉ quá trình phân giải glycogen xảy ra ở gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycogenolysis
  • hepatic hepatic glycogenolysis
    (sự phân giải glycogen ở gan)
  • muscle muscle glycogenolysis
    (sự phân giải glycogen ở cơ)
  • enhanced enhanced glycogenolysis
    (sự phân giải glycogen tăng cường)
  • basal basal glycogenolysis
    (sự phân giải glycogen cơ bản)
Verb + glycogenolysis
  • stimulate stimulate glycogenolysis
    (kích thích sự phân giải glycogen)
  • inhibit inhibit glycogenolysis
    (ức chế sự phân giải glycogen)
  • regulate regulate glycogenolysis
    (điều hòa sự phân giải glycogen)
  • undergo undergo glycogenolysis
    (trải qua quá trình phân giải glycogen)
Noun + of + glycogenolysis
  • rate rate of glycogenolysis
    (tốc độ phân giải glycogen)
  • process process of glycogenolysis
    (quá trình phân giải glycogen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycogenolysis

danh từ
Lật mặt

Sự phân giải glycogen thành glucose, giải phóng glucose-1-phosphate và glucose tự do.

"Glycogenolysis is stimulated by glucagon and epinephrine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycogenolysis".

Nguồn năng lượng nhanh của cơ thể

Glycogenolysis là một quá trình sinh hóa cực kỳ quan trọng, cho phép cơ thể chúng ta nhanh chóng chuyển hóa glycogen dự trữ (một dạng năng lượng dự trữ) thành glucose. Glucose sau đó được sử dụng làm nhiên liệu chính cho các tế bào, đặc biệt là trong các hoạt động cần năng lượng tức thì như tập thể dục cường độ cao, chạy nước rút, hoặc khi cơ thể đối mặt với căng thẳng.

Vai trò trong bệnh tiểu đường và sức khỏe

Việc điều hòa glycogenolysis là yếu tố then chốt để duy trì mức đường huyết ổn định. Rối loạn trong quá trình này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ví dụ, trong bệnh tiểu đường, việc kiểm soát quá trình phân giải glycogen là một phần không thể thiếu trong việc quản lý lượng đường trong máu, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và duy trì sức khỏe tổng thể.