(Top Banner Ad)
carbohydrates
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Sinh học, Hóa học

carbohydrates

UK: /ˌkɑː.bəʊˈhaɪ.dreɪts/ • US: /ˌkɑːr.boʊˈhaɪ.dreɪts/

Nghĩa tiếng Việt

chất bột đường cacbohidrat
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a large group of substances occurring in foods such as sugar, bread, and potatoes, which provide the body with energy.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào thuộc một nhóm lớn các chất có trong thực phẩm như đường, bánh mì và khoai tây, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bread, rice, and pasta are all examples of carbohydrates."

    "Bánh mì, cơm và mì ống đều là những ví dụ về carbohydrate."

  • "Athletes often eat a lot of carbohydrates before a competition to give them energy."

    "Các vận động viên thường ăn nhiều carbohydrate trước một cuộc thi để cung cấp năng lượng cho họ."

  • "A balanced diet should include a variety of carbohydrates, proteins, and fats."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng nên bao gồm nhiều loại carbohydrate, protein và chất béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbohydrate chất đường bột; gluxit
Noun carb từ viết tắt không trang trọng của carbohydrate
Adjective carbohydrate-free không chứa tinh bột/đường
Verb/Noun carb-loading việc nạp một lượng lớn tinh bột trước khi thi đấu thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
Greek
hydōr
French
hydrate
English
carbohydrate

Nguồn gốc hóa học

Từ 'carbohydrate' xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19, được ghép từ 'carbon' và 'hydrate'. Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của chúng, bao gồm các nguyên tử carbon kết hợp với các nguyên tố của nước (hydro và oxy). Trong tiếng Pháp, nó được gọi là 'hydrate de carbone'.

Cách gọi phổ thông

Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được người bản xứ gọi tắt là 'carbs'. Đây là cách gọi rất phổ biến trong các phòng gym hoặc trong các chế độ ăn kiêng hiện đại.

Usage Note

Carbohydrates là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính (macronutrient), cùng với protein và chất béo (fats). Chúng là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. Có hai loại chính: carbohydrate đơn giản (đường) và carbohydrate phức tạp (tinh bột và chất xơ). Việc lựa chọn loại carbohydrate phù hợp và kiểm soát lượng tiêu thụ là rất quan trọng cho sức khỏe.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ sự có mặt của carbohydrates trong thực phẩm. Ví dụ: "Carbohydrates are found in bread."
* **of:** Dùng để chỉ loại carbohydrates. Ví dụ: "A source of complex carbohydrates."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbohydrates
  • Complex complex carbohydrates
    (tinh bột phức hợp (tốt cho sức khỏe như ngũ cốc nguyên hạt))
  • Simple simple carbohydrates
    (tinh bột đơn giản (như đường, bánh ngọt))
  • Refined refined carbohydrates
    (tinh bột tinh chế (đã qua xử lý, mất đi chất xơ))
Verb + carbohydrates
  • Consume consume carbohydrates
    (tiêu thụ tinh bột)
  • Burn burn carbohydrates
    (đốt cháy năng lượng từ tinh bột)
  • Cut down on cut down on carbohydrates
    (cắt giảm lượng tinh bột)

Idioms

  • Carb-loading

    Nạp năng lượng bằng cách ăn nhiều tinh bột trước một sự kiện thể thao tốn sức.

    "Marathon runners often spend the night before a race carb-loading with pasta."

    (Các vận động viên marathon thường dành đêm trước cuộc đua để nạp năng lượng bằng mì Ý.)

  • Low-carb diet

    Chế độ ăn ít tinh bột để giảm cân hoặc vì lý do sức khỏe.

    "She lost ten pounds after switching to a low-carb diet."

    (Cô ấy đã giảm được 10 pound sau khi chuyển sang chế độ ăn ít tinh bột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbohydrates

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào thuộc một nhóm lớn các chất có trong thực phẩm như đường, bánh mì và khoai tây, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

"Bread, rice, and pasta are all examples of carbohydrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been avoiding carbohydrates for the past month to lose weight.
Tôi đã tránh carbohydrate trong tháng qua để giảm cân.
Phủ định
She hasn't been eating too many carbohydrates lately, which is why she has more energy.
Gần đây cô ấy không ăn quá nhiều carbohydrate, đó là lý do tại sao cô ấy có nhiều năng lượng hơn.
Nghi vấn
Have you been carefully monitoring your carbohydrate intake since your diagnosis?
Bạn có theo dõi cẩn thận lượng carbohydrate nạp vào kể từ khi được chẩn đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbohydrates".

Mối quan hệ yêu-ghét với Carbs

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, carbohydrates thường là chủ đề gây tranh cãi. Một mặt, bánh mì và mì Ý là những món ăn linh hồn (soul food) không thể thiếu; mặt khác, các xu hướng sức khỏe như Keto hay Atkins lại coi carbs là 'kẻ thù' chính gây tăng cân.

Bánh mì - Biểu tượng cuộc sống

Tại các nước nói tiếng Anh, 'carbohydrates' (đặc biệt là bánh mì) không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự sống và thu nhập (như trong từ 'breadwinner' - người trụ cột gia đình).