(Top Banner Ad)
medial
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Y học, Toán học

medial

UK: /ˈmiːdiəl/ • US: /ˈmiːdiəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữa ở giữa trung gian thuộc về giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in the middle; intermediate.

Vietnamese Meaning

Nằm ở giữa; trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medial surface of the tibia is subcutaneous throughout its entire extent."

    "Bề mặt giữa của xương chày nằm ngay dưới da trên toàn bộ chiều dài của nó."

  • "The medial nerve is one of the major nerves in the arm."

    "Dây thần kinh giữa là một trong những dây thần kinh chính ở cánh tay."

  • "Medial vowels are often reduced in unstressed syllables."

    "Nguyên âm giữa thường bị lược bỏ trong các âm tiết không được nhấn mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective median số trung vị; đường trung tuyến; ở giữa
Noun/Adjective medium phương tiện; môi trường; trung bình; vừa
Noun/Adjective middle giữa; trung tâm; hạng trung
Verb mediate hòa giải; làm trung gian
Noun mediation sự hòa giải; sự trung gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méǵʰyos
Proto-Italic
*meðios
Latin
medius
Latin
medialis
English
medial

Nguồn Gốc Từ 'Giữa'

Từ 'medial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medialis', có nghĩa là 'liên quan đến cái giữa'. Từ này lại được tạo ra từ 'medius', tức là 'ở giữa' hoặc 'trung gian'. Ngay cả trước tiếng Latinh, tổ tiên xa xôi của nó là từ *méǵʰyos trong tiếng Proto-Indo-European, cũng mang ý nghĩa 'ở giữa'. Vì vậy, từ 'medial' đã luôn gắn liền với khái niệm 'trung tâm' hoặc 'nằm giữa' qua hàng ngàn năm phát triển ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'medial' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái ở giữa hai điểm hoặc hai cực. Nó khác với 'central' ở chỗ 'medial' nhấn mạnh đến vị trí tương đối giữa các điểm, trong khi 'central' thường chỉ vị trí trung tâm có tính chất quan trọng hoặc nổi bật hơn. Ví dụ, 'medial collateral ligament' là dây chằng bên trong đầu gối (nằm ở phía giữa), không nhất thiết phải là trung tâm của đầu gối.

Prepositions

to between

'Medial to' dùng để chỉ một vị trí gần với đường giữa hơn so với một đối tượng khác. 'Medial between' dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Medial
  • anterior anterior medial
    (trước giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'vùng trước giữa'))
  • posterior posterior medial
    (sau giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'bề mặt sau giữa'))
  • inferior inferior medial
    (dưới giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'góc dưới giữa'))
Medial + Danh từ
  • segment medial segment
    (đoạn giữa (ví dụ: 'phần giữa của cơ quan'))
  • line medial line
    (đường giữa (ví dụ: 'đường giữa của cơ thể'))
  • position medial position
    (vị trí ở giữa)
  • nerve medial nerve
    (dây thần kinh giữa (trong giải phẫu))
  • vowel medial vowel
    (nguyên âm giữa (trong ngữ âm học))

Idioms

  • in a medial position

    ở vị trí trung gian/ở giữa

    "The speaker placed the microphone in a medial position between the two singers."

    (Người phát biểu đặt micro ở vị trí trung gian giữa hai ca sĩ.)

  • medial surface

    mặt trong (giải phẫu)

    "The medial surface of the lung faces the heart."

    (Mặt trong của phổi hướng về phía tim.)

  • medial consonant

    phụ âm giữa (ngữ âm học)

    "In the word 'butter', the 'tt' sound is a medial consonant."

    (Trong từ 'butter', âm 'tt' là một phụ âm giữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medial

adjective
Lật mặt

Nằm ở giữa; trung gian.

"The medial surface of the tibia is subcutaneous throughout its entire extent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medial moraine is a ridge of sediment deposited in the center of a glacier.
Sống băng giữa là một gờ trầm tích được lắng đọng ở trung tâm của một sông băng.
Phủ định
The medial vowel is not always pronounced clearly in unstressed syllables.
Nguyên âm giữa không phải lúc nào cũng được phát âm rõ ràng trong các âm tiết không được nhấn mạnh.
Nghi vấn
Is the medial collateral ligament located on the inside of the knee?
Dây chằng bên trong có nằm ở phía trong của đầu gối không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medial moraine is a ridge of sediment deposited in the center of a glacier.
Sườn giữa là một gờ trầm tích được lắng đọng ở giữa sông băng.
Phủ định
The medial approach to the knee is not always the best option.
Cách tiếp cận giữa để điều trị đầu gối không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.
Nghi vấn
Is the medial collateral ligament located on the inner side of the knee?
Dây chằng bên trong có nằm ở mặt trong của đầu gối không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medial vowel in that word is 'a'.
Nguyên âm ở giữa trong từ đó là 'a'.
Phủ định
He is not medial in his approach; he prefers to be direct.
Anh ấy không phải là người trung gian trong cách tiếp cận của mình; anh ấy thích trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Is the medial line of the body clearly defined?
Đường giữa của cơ thể có được xác định rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medial".

Khái niệm 'Trung Dung' và 'Vị Trí Giữa'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (ví dụ: 'Golden Mean' của Aristotle), khái niệm về 'vị trí giữa' hoặc 'trung dung' thường được coi là một đức tính hoặc trạng thái lý tưởng. Nó đại diện cho sự cân bằng, tránh xa các thái cực. Mặc dù từ 'medial' không trực tiếp diễn tả đức tính này, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó về 'ở giữa' đã ăn sâu vào tư duy về sự hài hòa và cân bằng trong nhiều lĩnh vực.

Vai Trò Trong Khoa Học và Y Học

Từ 'medial' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là giải phẫu học và sinh học. Nó được dùng để chỉ vị trí của một cấu trúc cơ thể gần đường giữa hoặc mặt phẳng chính giữa của cơ thể. Ví dụ, 'medial epicondyle' (mỏm trên lồi cầu trong) là một mốc giải phẫu quan trọng. Sự chính xác trong việc sử dụng các thuật ngữ như 'medial' giúp các nhà khoa học và y bác sĩ mô tả và hiểu rõ hơn về cấu trúc phức tạp của cơ thể.