medial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated in the middle; intermediate.
Vietnamese Meaning
Nằm ở giữa; trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medial surface of the tibia is subcutaneous throughout its entire extent."
"Bề mặt giữa của xương chày nằm ngay dưới da trên toàn bộ chiều dài của nó."
-
"The medial nerve is one of the major nerves in the arm."
"Dây thần kinh giữa là một trong những dây thần kinh chính ở cánh tay."
-
"Medial vowels are often reduced in unstressed syllables."
"Nguyên âm giữa thường bị lược bỏ trong các âm tiết không được nhấn mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'medial' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái ở giữa hai điểm hoặc hai cực. Nó khác với 'central' ở chỗ 'medial' nhấn mạnh đến vị trí tương đối giữa các điểm, trong khi 'central' thường chỉ vị trí trung tâm có tính chất quan trọng hoặc nổi bật hơn. Ví dụ, 'medial collateral ligament' là dây chằng bên trong đầu gối (nằm ở phía giữa), không nhất thiết phải là trung tâm của đầu gối.
Prepositions
'Medial to' dùng để chỉ một vị trí gần với đường giữa hơn so với một đối tượng khác. 'Medial between' dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anterior anterior medial (trước giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'vùng trước giữa'))
-
posterior posterior medial (sau giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'bề mặt sau giữa'))
-
inferior inferior medial (dưới giữa (trong giải phẫu, ví dụ: 'góc dưới giữa'))
-
segment medial segment (đoạn giữa (ví dụ: 'phần giữa của cơ quan'))
-
line medial line (đường giữa (ví dụ: 'đường giữa của cơ thể'))
-
position medial position (vị trí ở giữa)
-
nerve medial nerve (dây thần kinh giữa (trong giải phẫu))
-
vowel medial vowel (nguyên âm giữa (trong ngữ âm học))
Idioms
-
in a medial position
ở vị trí trung gian/ở giữa
"The speaker placed the microphone in a medial position between the two singers."
(Người phát biểu đặt micro ở vị trí trung gian giữa hai ca sĩ.)
-
medial surface
mặt trong (giải phẫu)
"The medial surface of the lung faces the heart."
(Mặt trong của phổi hướng về phía tim.)
-
medial consonant
phụ âm giữa (ngữ âm học)
"In the word 'butter', the 'tt' sound is a medial consonant."
(Trong từ 'butter', âm 'tt' là một phụ âm giữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medial
adjectiveNằm ở giữa; trung gian.
"The medial surface of the tibia is subcutaneous throughout its entire extent."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medial moraine is a ridge of sediment deposited in the center of a glacier. |
Sống băng giữa là một gờ trầm tích được lắng đọng ở trung tâm của một sông băng. |
| Phủ định | The medial vowel is not always pronounced clearly in unstressed syllables. |
Nguyên âm giữa không phải lúc nào cũng được phát âm rõ ràng trong các âm tiết không được nhấn mạnh. |
| Nghi vấn | Is the medial collateral ligament located on the inside of the knee? |
Dây chằng bên trong có nằm ở phía trong của đầu gối không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medial moraine is a ridge of sediment deposited in the center of a glacier. |
Sườn giữa là một gờ trầm tích được lắng đọng ở giữa sông băng. |
| Phủ định | The medial approach to the knee is not always the best option. |
Cách tiếp cận giữa để điều trị đầu gối không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. |
| Nghi vấn | Is the medial collateral ligament located on the inner side of the knee? |
Dây chằng bên trong có nằm ở mặt trong của đầu gối không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medial vowel in that word is 'a'. |
Nguyên âm ở giữa trong từ đó là 'a'. |
| Phủ định | He is not medial in his approach; he prefers to be direct. |
Anh ấy không phải là người trung gian trong cách tiếp cận của mình; anh ấy thích trực tiếp hơn. |
| Nghi vấn | Is the medial line of the body clearly defined? |
Đường giữa của cơ thể có được xác định rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medial".
