(Top Banner Ad)
middle gluteal muscle
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học

middle gluteal muscle

UK: /ˈmɪdl ˈɡluːtiəl ˈmʌsl/ • US: /ˈmɪdəl ˈɡluːtiəl ˈmʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ mông nhỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large muscle, located on the outer surface of the pelvis, responsible for hip abduction, hip stabilization, and internal and external rotation of the hip.

Vietnamese Meaning

Một cơ lớn nằm ở bề mặt ngoài của xương chậu, có chức năng chính là dạng háng, ổn định hông, và xoay trong và ngoài của hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weakness in the middle gluteal muscle can lead to hip pain and instability."

    "Sự suy yếu của cơ mông nhỡ có thể dẫn đến đau và mất ổn định ở hông."

  • "Physical therapy can help strengthen the middle gluteal muscle."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cho cơ mông nhỡ."

  • "The middle gluteal muscle plays a key role in maintaining balance during single-leg stance."

    "Cơ mông nhỡ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng khi đứng trên một chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluteus Cơ mông (tên giải phẫu học, số ít)
Noun glutes Các cơ mông (thường dùng trong thể thao, không chính thức)
Adjective gluteal Thuộc về mông
Noun muscle Cơ, bắp thịt
Adjective muscular Có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Noun musculature Hệ thống cơ bắp của một cơ thể hoặc bộ phận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (middle)
*medʰyo-
Proto-Germanic (middle)
*mid(d)ilaz
Old English (middle)
middel
English (middle)
middle
Ancient Greek (gluteal)
γλουτός (gloutos) 'buttock'
New Latin (gluteal)
gluteus
English (gluteal)
gluteal
Latin (muscle)
musculus 'little mouse'
Old French (muscle)
muscle
Middle English (muscle)
muscule
English (muscle)
muscle

Câu chuyện về 'chuột' và 'mông'

Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Có lẽ là do hình dạng và cách cơ bắp co rút dưới da giống như một con chuột đang chạy. Còn 'gluteal' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gloutos', có nghĩa là 'mông'.

Usage Note

Cơ mông nhỡ đóng vai trò quan trọng trong việc đi lại, chạy và duy trì tư thế thẳng đứng. Chức năng của nó bao gồm ngăn ngừa sự sụp đổ của xương chậu khi đi bộ hoặc chạy. So với cơ mông lớn (gluteus maximus), cơ mông nhỡ nằm sâu hơn và có kích thước nhỏ hơn. Nó phối hợp với cơ mông bé (gluteus minimus) để thực hiện các chức năng của mình. Sự suy yếu của cơ mông nhỡ có thể dẫn đến nhiều vấn đề về dáng đi và đau khớp.

Prepositions

of in

* **of:** thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'strength of the muscle' (sức mạnh của cơ). * **in:** thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia. Ví dụ: 'role in hip stabilization' (vai trò trong việc ổn định hông).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + middle gluteal muscle
  • strengthen strengthen the middle gluteal muscle
    (tăng cường cơ mông nhỡ)
  • activate activate the middle gluteal muscle
    (kích hoạt cơ mông nhỡ)
  • target target the middle gluteal muscle
    (nhắm mục tiêu vào cơ mông nhỡ (khi tập luyện))
  • work work the middle gluteal muscle
    (tập luyện cơ mông nhỡ)
  • injure injure the middle gluteal muscle
    (làm tổn thương cơ mông nhỡ)
  • strain strain the middle gluteal muscle
    (làm căng cơ mông nhỡ)
Adjective + middle gluteal muscle
  • strong strong middle gluteal muscle
    (cơ mông nhỡ khỏe)
  • weak weak middle gluteal muscle
    (cơ mông nhỡ yếu)
  • tight tight middle gluteal muscle
    (cơ mông nhỡ căng cứng)
  • painful painful middle gluteal muscle
    (cơ mông nhỡ bị đau)
  • inflamed inflamed middle gluteal muscle
    (cơ mông nhỡ bị viêm)

Idioms

  • strengthen the middle gluteal muscle

    Tăng cường cơ mông nhỡ (qua tập luyện)

    "Pilates exercises can help strengthen the middle gluteal muscle."

    (Các bài tập Pilates có thể giúp tăng cường cơ mông nhỡ.)

  • pain in the middle gluteal muscle

    Đau ở cơ mông nhỡ (thường do chấn thương hoặc căng cơ)

    "She experienced a persistent pain in the middle gluteal muscle after her long run."

    (Cô ấy bị đau dai dẳng ở cơ mông nhỡ sau khi chạy đường dài.)

  • exercises for the middle gluteal muscle

    Các bài tập dành cho cơ mông nhỡ

    "Side leg raises are effective exercises for the middle gluteal muscle."

    (Nâng chân sang bên là những bài tập hiệu quả cho cơ mông nhỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle gluteal muscle

noun
Lật mặt

Một cơ lớn nằm ở bề mặt ngoài của xương chậu, có chức năng chính là dạng háng, ổn định hông, và xoay trong và ngoài của hông.

"Weakness in the middle gluteal muscle can lead to hip pain and instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle gluteal muscle".

Vai trò của cơ mông trong sức khỏe và thẩm mỹ hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thể dục thể thao, việc phát triển các cơ mông (bao gồm cơ mông nhỡ) săn chắc được coi trọng không chỉ vì lợi ích thẩm mỹ (tạo vóc dáng cân đối) mà còn vì chức năng. Cơ mông nhỡ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hông, duy trì tư thế đúng, và giúp đi lại, chạy nhảy hiệu quả. Việc có cơ mông nhỡ khỏe có thể giúp ngăn ngừa chấn thương đầu gối, mắt cá chân và giảm đau lưng, trở thành một phần không thể thiếu trong các chương trình rèn luyện sức khỏe.