(Top Banner Ad)
glycation
C1
noun C1 Sinh hóa học, Y học

glycation

UK: /ɡlaɪˈkeɪʃən/ • US: /ɡlaɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự glycation quá trình glycation
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in which a sugar molecule, such as glucose or fructose, binds to a protein or lipid molecule without the controlling action of an enzyme. This spontaneous covalent bonding can result in the formation of advanced glycation end-products (AGEs).

Vietnamese Meaning

Quá trình trong đó một phân tử đường, chẳng hạn như glucose hoặc fructose, liên kết với một phân tử protein hoặc lipid mà không cần sự kiểm soát của enzyme. Liên kết cộng hóa trị tự phát này có thể dẫn đến sự hình thành các sản phẩm cuối glycation nâng cao (AGEs).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycation of proteins can lead to the formation of advanced glycation end-products."

    "Sự glycation protein có thể dẫn đến sự hình thành các sản phẩm cuối glycation nâng cao."

  • "Increased glycation is observed in patients with diabetes."

    "Sự glycation gia tăng được quan sát thấy ở bệnh nhân tiểu đường."

  • "Glycation plays a role in the aging process."

    "Glycation đóng vai trò trong quá trình lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycation sự đường hóa, quá trình đường hóa (phản ứng hóa học giữa đường và protein/lipid)
Verb glycate đường hóa (một protein hoặc lipid)
Adjective glycated bị đường hóa (đã trải qua quá trình glycation)

Synonyms

non-enzymatic glycosylation (glycosyl hóa không enzyme)

Related Words

glycosylation (glycosyl hóa (có enzyme xúc tác))AGEs (Advanced Glycation End-products) (Các sản phẩm cuối glycation nâng cao)glucose (glucose)fructose (fructose)protein (protein)lipid (lipid)

Subject Area

Sinh hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γλυκύς (glykys)
Latin
-atio
English
glycation

Nguồn gốc của 'glycation'

Từ 'glycation' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ tiền tố 'glyco-' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'glykys' nghĩa là 'ngọt' hoặc 'đường') và hậu tố '-ation' (từ tiếng Latin, chỉ một quá trình hoặc hành động). Do đó, 'glycation' nghĩa đen là quá trình liên quan đến đường tương tác với các phân tử khác trong cơ thể.

Usage Note

Glycation là một phản ứng không enzyme, khác với glycosylation là một quá trình sinh học được kiểm soát bởi enzyme để gắn các glycans vào protein hoặc lipid. Glycation xảy ra chậm theo thời gian và có thể đóng góp vào quá trình lão hóa và các bệnh liên quan đến tuổi tác như tiểu đường và bệnh Alzheimer. Nó thường bị nhầm lẫn với glycosylation.

Prepositions

of in

Glycation *of* a protein: chỉ đối tượng bị glycation. Glycation *in* the body: chỉ vị trí xảy ra glycation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycation
  • advanced advanced glycation end products (AGEs)
    (các sản phẩm cuối glycation tiên tiến (AGEs))
  • non-enzymatic non-enzymatic glycation
    (sự đường hóa không enzyme)
  • excessive excessive glycation
    (sự đường hóa quá mức)
  • protein protein glycation
    (sự đường hóa protein)
Verb + glycation
  • inhibit inhibit glycation
    (ức chế sự đường hóa)
  • prevent prevent glycation
    (ngăn ngừa sự đường hóa)
  • reduce reduce glycation
    (giảm sự đường hóa)
  • measure measure glycation
    (đo lường sự đường hóa)
Noun + glycation
  • rate rate of glycation
    (tốc độ đường hóa)
  • level level of glycation
    (mức độ đường hóa)
  • effects effects of glycation
    (ảnh hưởng của sự đường hóa)

Idioms

  • advanced glycation end products (AGEs)

    Các sản phẩm cuối glycation tiên tiến (AGEs) là các hợp chất được hình thành khi đường phản ứng với protein hoặc chất béo trong cơ thể, tích tụ theo thời gian và gây hại, liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh mãn tính.

    "High blood sugar levels accelerate the formation of advanced glycation end products (AGEs)."

    (Mức đường huyết cao làm tăng nhanh sự hình thành các sản phẩm cuối glycation tiên tiến (AGEs).)

  • protein glycation

    Quá trình đường trong cơ thể gắn kết với protein mà không cần enzyme xúc tác, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein, dẫn đến suy giảm chức năng tế bào.

    "Protein glycation is implicated in the pathogenesis of various chronic diseases."

    (Sự đường hóa protein có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh mãn tính.)

  • glycation inhibitors

    Các chất có khả năng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình glycation trong cơ thể, được nghiên cứu để ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh.

    "Researchers are studying various natural compounds as potential glycation inhibitors."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều hợp chất tự nhiên như là các chất ức chế glycation tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycation

noun
Lật mặt

Quá trình trong đó một phân tử đường, chẳng hạn như glucose hoặc fructose, liên kết với một phân tử protein hoặc lipid mà không cần sự kiểm soát của enzyme. Liên kết cộng hóa trị tự phát này có thể dẫn đến sự hình thành các sản phẩm cuối glycation nâng cao (AGEs).

"Glycation of proteins can lead to the formation of advanced glycation end-products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycation".

Glycation: Kẻ thù thầm lặng của tuổi trẻ và sức khỏe

Glycation là một phản ứng hóa học tự nhiên trong cơ thể, nơi đường gắn vào protein và chất béo, tạo ra các hợp chất gây hại gọi là AGEs. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng sự tích tụ AGEs đóng vai trò trung tâm trong quá trình lão hóa da (gây nếp nhăn, mất đàn hồi) và sự phát triển của nhiều bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch và các bệnh thoái hóa thần kinh. Do đó, việc kiểm soát glycation trở thành một phần quan trọng trong các chiến lược chống lão hóa và duy trì sức khỏe.

Chế độ ăn và lối sống tác động đến Glycation

Các thực phẩm giàu đường, thực phẩm chiên nướng ở nhiệt độ cao (như thịt nướng cháy, khoai tây chiên) và đồ uống có đường là những nguồn chính làm tăng AGEs từ bên ngoài. Trong khi đó, một lối sống lành mạnh với chế độ ăn ít đường, giàu chất chống oxy hóa (từ rau xanh, trái cây), cùng với tập thể dục thường xuyên, có thể giúp giảm thiểu đáng kể quá trình glycation nội sinh và bảo vệ cơ thể khỏi những tác động tiêu cực của nó.