(Top Banner Ad)
glycerol trinitrate
C1
noun C1 Hóa học, Y học

glycerol trinitrate

UK: /ˌɡlɪsəˌrɒl traɪˈnaɪtreɪt/ • US: /ˌɡlɪsəˌrɔːl traɪˈnaɪtreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

glyceryl trinitrate nitroglycerin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, colorless, oily, explosive liquid obtained by nitrating glycerol; glyceryl trinitrate; nitroglycerin.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng nặng, không màu, nhờn, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; glyceryl trinitrate; nitroglycerin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerol trinitrate is used in the treatment of angina."

    "Glycerol trinitrate được sử dụng trong điều trị đau thắt ngực."

  • "The doctor prescribed glycerol trinitrate for his chest pain."

    "Bác sĩ kê đơn glycerol trinitrate cho chứng đau ngực của anh ấy."

  • "Glycerol trinitrate is a powerful explosive."

    "Glycerol trinitrate là một loại thuốc nổ mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Một loại cồn đơn giản, không màu, không mùi, có vị ngọt, là thành phần chính của chất béo và dầu.
Noun nitrate Một muối hoặc este của axit nitric, thường được sử dụng làm phân bón hoặc chất bảo quản.
Noun nitroglycerin Tên gọi thông thường của glycerol trinitrate, một chất lỏng nhớt, dễ nổ và cũng là một loại thuốc điều trị bệnh tim.
Noun glyceride Một este được hình thành từ glycerol và axit béo.
Verb nitrate Làm cho tác dụng với axit nitric; thêm nhóm nitrat vào một hợp chất hóa học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
glykys ('sweet')
Modern Latin
glycerin
English
glycerol
Latin
tri- ('three')
Greek
nitron ('native soda'/'saltpeter')
English
nitrate

Nguồn gốc tên gọi Glycerol Trinitrate

Glycerol trinitrate là một tên gọi hóa học có hệ thống. Từ 'glycerol' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'glykys' có nghĩa là 'ngọt', ám chỉ vị ngọt của hợp chất này. Phần 'trinitrate' ghép từ tiền tố 'tri-' (tiếng Latin) nghĩa là 'ba' và 'nitrate' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'nitron' chỉ diêm tiêu), cho biết cấu trúc phân tử có ba nhóm nitrat. Tên gọi này mô tả chính xác thành phần và cấu trúc hóa học của hợp chất.

Usage Note

Glycerol trinitrate, còn được gọi là glyceryl trinitrate hoặc nitroglycerin, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc nổ và làm thuốc giãn mạch trong y học. Trong y học, nó được sử dụng để điều trị các cơn đau thắt ngực bằng cách làm giãn các mạch máu, giúp tăng lưu lượng máu đến tim. Nó có thể gây nhức đầu do giãn mạch máu ở não. So với các loại thuốc giãn mạch khác, glycerol trinitrate có tác dụng nhanh chóng và ngắn hạn.

Prepositions

as for

Sử dụng 'as' để chỉ công dụng của glycerol trinitrate (ví dụ: glycerol trinitrate as an explosive). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích điều trị (ví dụ: glycerol trinitrate for angina).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycerol trinitrate
  • sublingual sublingual glycerol trinitrate
    (glycerol trinitrate ngậm dưới lưỡi)
  • intravenous intravenous glycerol trinitrate
    (glycerol trinitrate tiêm tĩnh mạch)
  • oral oral glycerol trinitrate
    (glycerol trinitrate đường uống)
Verb + glycerol trinitrate
  • administer administer glycerol trinitrate
    (cho dùng glycerol trinitrate)
  • prescribe prescribe glycerol trinitrate
    (kê đơn glycerol trinitrate)
  • take take glycerol trinitrate
    (uống/dùng glycerol trinitrate)
Noun + glycerol trinitrate
  • tablet glycerol trinitrate tablet
    (viên nén glycerol trinitrate)
  • spray glycerol trinitrate spray
    (bình xịt glycerol trinitrate)
  • dose dose of glycerol trinitrate
    (liều glycerol trinitrate)

Idioms

  • sublingual glycerol trinitrate

    Glycerol trinitrate dùng đường ngậm dưới lưỡi

    "The patient was instructed to take sublingual glycerol trinitrate at the first sign of chest pain."

    (Bệnh nhân được hướng dẫn dùng glycerol trinitrate ngậm dưới lưỡi ngay khi có dấu hiệu đau ngực đầu tiên.)

  • intravenous glycerol trinitrate infusion

    Truyền glycerol trinitrate qua đường tĩnh mạch

    "An intravenous glycerol trinitrate infusion was initiated to manage the acute heart failure."

    (Một đợt truyền glycerol trinitrate tĩnh mạch đã được bắt đầu để kiểm soát suy tim cấp tính.)

  • glycerol trinitrate patch

    Miếng dán glycerol trinitrate

    "He uses a glycerol trinitrate patch daily to prevent angina attacks."

    (Anh ấy sử dụng miếng dán glycerol trinitrate hàng ngày để ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycerol trinitrate

noun
Lật mặt

Một chất lỏng nặng, không màu, nhờn, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; glyceryl trinitrate; nitroglycerin.

"Glycerol trinitrate is used in the treatment of angina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had taken glycerol trinitrate as prescribed, his chest pain would have subsided.
Nếu bệnh nhân đã uống glycerol trinitrate theo chỉ định, cơn đau ngực của anh ấy đã giảm.
Phủ định
If the factory hadn't stored glycerol trinitrate improperly, the explosion would not have occurred.
Nếu nhà máy không lưu trữ glycerol trinitrate không đúng cách, vụ nổ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the paramedics have administered glycerol trinitrate if they had known about his allergy?
Các nhân viên y tế có tiêm glycerol trinitrate nếu họ biết về dị ứng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycerol trinitrate".

Alfred Nobel và Thuốc nổ Nitroglycerin

Glycerol trinitrate, thường được biết đến với tên nitroglycerin, nổi tiếng vì là thành phần chính của thuốc nổ dynamite do nhà hóa học và kỹ sư Thụy Điển Alfred Nobel phát minh. Nitroglycerin là một chất nổ cực mạnh và không ổn định. Phát minh ra dynamite của Nobel, giúp ổn định nitroglycerin, đã cách mạng hóa ngành xây dựng, khai thác mỏ và kỹ thuật, mang lại cho ông khối tài sản khổng lồ mà sau này được dùng để thành lập Giải Nobel danh giá.

Vai trò kép: Thuốc nổ và Thuốc chữa bệnh

Điều thú vị là, mặc dù được biết đến rộng rãi với tính chất gây nổ, glycerol trinitrate cũng là một loại thuốc quan trọng trong y học. Nó được sử dụng để điều trị đau thắt ngực (angina pectoris) và suy tim sung huyết. Nitroglycerin hoạt động như một chất giãn mạch, giúp mở rộng các mạch máu, cải thiện lưu lượng máu đến tim và giảm gánh nặng cho tim. Sự phát hiện công dụng y học này đã biến một chất nổ nguy hiểm thành một cứu cánh cho bệnh nhân tim mạch.