(Top Banner Ad)
glyceryl trinitrate
C1
danh từ C1 Y học, Hóa học

glyceryl trinitrate

UK: /ˌɡlɪsərɪl traɪˈnaɪtreɪt/ • US: /ˌɡlɪsərɪl traɪˈnaɪtreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

glyceryl trinitrat nitroglycerin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, colorless, oily, explosive liquid, C3H5N3O9, formed by nitrating glycerol: used in medicine as a vasodilator (as to treat angina pectoris) and as an explosive (as in dynamite).

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ, công thức C3H5N3O9, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glycerol: được sử dụng trong y học như một chất giãn mạch (ví dụ để điều trị chứng đau thắt ngực) và như một chất nổ (ví dụ như trong thuốc nổ dynamite).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed glyceryl trinitrate to relieve his angina pain."

    "Bác sĩ kê toa glyceryl trinitrate để giảm cơn đau thắt ngực của ông ấy."

  • "Glyceryl trinitrate is a common treatment for angina."

    "Glyceryl trinitrate là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh đau thắt ngực."

  • "The patient was given glyceryl trinitrate sublingually."

    "Bệnh nhân được cho glyceryl trinitrate ngậm dưới lưỡi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Một hợp chất hữu cơ đơn giản, một loại rượu đường, là thành phần cơ bản của chất béo và là nguyên liệu để tổng hợp glyceryl trinitrate.
Noun glycerine Một tên gọi khác của glycerol, thường dùng trong các sản phẩm thương mại.
Noun nitrate Một gốc hóa học (-NO₃) hoặc muối/este của axit nitric.
Adjective nitric Thuộc về nitơ hoặc axit nitric.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκερός (glykerós)
Ancient Greek
τρεῖς (treis)
Ancient Greek
νίτρον (nítron)
English
glycerol (from Greek, via French 'glycérine')
English
glyceryl (from glycerol + -yl)
English
nitrate (from Greek 'nitron' via Latin/French)
English
trinitrate (from 'tri-' + 'nitrate')
English
glyceryl trinitrate

Nguồn gốc ngọt ngào và ba gốc nitrat

Tên gọi "glyceryl trinitrate" là sự kết hợp của các gốc từ ý nghĩa. Phần "glyceryl" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "glykeros" có nghĩa là "ngọt ngào", vì glycerol (thành phần chính) có vị ngọt. Phần "trinitrate" được cấu thành từ tiền tố Hy Lạp "tri-" (có nghĩa là 'ba') và "nitrate" (một gốc hóa học bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'nitron'). Vì vậy, tên gọi này mô tả chính xác một phân tử glycerol có ba nhóm nitrat gắn vào.

Usage Note

Glyceryl trinitrate, còn được gọi là nitroglycerin, hoạt động bằng cách giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và giảm áp lực lên tim. Thuốc này thường được sử dụng dưới dạng viên nén ngậm dưới lưỡi, miếng dán da hoặc thuốc xịt để điều trị hoặc ngăn ngừa cơn đau thắt ngực. Lưu ý về sự khác biệt với các loại nitrate khác trong dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp của nó.

Prepositions

in as for

in (trong): dùng để chỉ việc sử dụng trong một loại thuốc hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: 'glyceryl trinitrate in dynamite'). as (như): dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nó (ví dụ: 'glyceryl trinitrate as a vasodilator'). for (cho): dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'glyceryl trinitrate for treating angina').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glyceryl trinitrate
  • administer administer glyceryl trinitrate
    (dùng/sử dụng glyceryl trinitrate (cho bệnh nhân))
  • take take glyceryl trinitrate
    (uống/dùng glyceryl trinitrate (bệnh nhân tự dùng))
  • prescribe prescribe glyceryl trinitrate
    (kê đơn glyceryl trinitrate)
Adjective + glyceryl trinitrate
  • sublingual sublingual glyceryl trinitrate
    (glyceryl trinitrate dạng ngậm dưới lưỡi)
  • topical topical glyceryl trinitrate
    (glyceryl trinitrate dạng bôi ngoài da)
  • sustained-release sustained-release glyceryl trinitrate
    (glyceryl trinitrate phóng thích chậm)
Noun + glyceryl trinitrate
  • glyceryl trinitrate glyceryl trinitrate spray
    (thuốc xịt glyceryl trinitrate)
  • glyceryl trinitrate glyceryl trinitrate patch
    (miếng dán glyceryl trinitrate)

Idioms

  • sublingual glyceryl trinitrate

    Glyceryl trinitrate dạng ngậm dưới lưỡi (một dạng dùng phổ biến của thuốc)

    "The patient was instructed to take sublingual glyceryl trinitrate at the first sign of angina."

    (Bệnh nhân được hướng dẫn ngậm glyceryl trinitrate dưới lưỡi ngay khi có dấu hiệu đau thắt ngực đầu tiên.)

  • glyceryl trinitrate spray

    Thuốc xịt glyceryl trinitrate (một dạng dùng nhanh chóng của thuốc)

    "He always carried a glyceryl trinitrate spray for emergency relief of chest pain."

    (Ông ấy luôn mang theo một chai thuốc xịt glyceryl trinitrate để giảm đau ngực khẩn cấp.)

  • glyceryl trinitrate patch

    Miếng dán glyceryl trinitrate (một dạng dùng phóng thích chậm qua da)

    "A glyceryl trinitrate patch can provide continuous medication to prevent angina attacks."

    (Một miếng dán glyceryl trinitrate có thể cung cấp thuốc liên tục để ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glyceryl trinitrate

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ, công thức C3H5N3O9, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glycerol: được sử dụng trong y học như một chất giãn mạch (ví dụ để điều trị chứng đau thắt ngực) và như một chất nổ (ví dụ như trong thuốc nổ dynamite).

"The doctor prescribed glyceryl trinitrate to relieve his angina pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glyceryl trinitrate".

Thuốc cứu tim và Chất nổ

Glyceryl trinitrate, còn được biết đến với tên nitroglycerin, có một lịch sử thú vị và đầy mâu thuẫn. Mặc dù là một thành phần chính của thuốc nổ (dynamite), nó cũng là một loại thuốc cứu mạng, được sử dụng để điều trị đau thắt ngực và suy tim. Mối liên hệ này càng trở nên nổi bật khi Alfred Nobel, người phát minh ra dynamite từ nitroglycerin, cuối đời cũng phải dùng thuốc này cho bệnh tim của mình.

Cứu cánh cho bệnh đau thắt ngực

Việc phát hiện ra khả năng của glyceryl trinitrate trong việc làm giãn mạch máu đã cách mạng hóa điều trị đau thắt ngực (angina pectoris) vào cuối thế kỷ 19. Trước đây, tình trạng này thường gây ra đau đớn dữ dội và đe dọa tính mạng. Glyceryl trinitrate mang lại sự giảm đau nhanh chóng và hiệu quả, trở thành một trong những loại thuốc tim mạch quan trọng nhất.