glyceryl trinitrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy, colorless, oily, explosive liquid, C3H5N3O9, formed by nitrating glycerol: used in medicine as a vasodilator (as to treat angina pectoris) and as an explosive (as in dynamite).
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ, công thức C3H5N3O9, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glycerol: được sử dụng trong y học như một chất giãn mạch (ví dụ để điều trị chứng đau thắt ngực) và như một chất nổ (ví dụ như trong thuốc nổ dynamite).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed glyceryl trinitrate to relieve his angina pain."
"Bác sĩ kê toa glyceryl trinitrate để giảm cơn đau thắt ngực của ông ấy."
-
"Glyceryl trinitrate is a common treatment for angina."
"Glyceryl trinitrate là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh đau thắt ngực."
-
"The patient was given glyceryl trinitrate sublingually."
"Bệnh nhân được cho glyceryl trinitrate ngậm dưới lưỡi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glycerol | Một hợp chất hữu cơ đơn giản, một loại rượu đường, là thành phần cơ bản của chất béo và là nguyên liệu để tổng hợp glyceryl trinitrate. |
| Noun | glycerine | Một tên gọi khác của glycerol, thường dùng trong các sản phẩm thương mại. |
| Noun | nitrate | Một gốc hóa học (-NO₃) hoặc muối/este của axit nitric. |
| Adjective | nitric | Thuộc về nitơ hoặc axit nitric. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glyceryl trinitrate, còn được gọi là nitroglycerin, hoạt động bằng cách giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và giảm áp lực lên tim. Thuốc này thường được sử dụng dưới dạng viên nén ngậm dưới lưỡi, miếng dán da hoặc thuốc xịt để điều trị hoặc ngăn ngừa cơn đau thắt ngực. Lưu ý về sự khác biệt với các loại nitrate khác trong dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp của nó.
Prepositions
in (trong): dùng để chỉ việc sử dụng trong một loại thuốc hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: 'glyceryl trinitrate in dynamite'). as (như): dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nó (ví dụ: 'glyceryl trinitrate as a vasodilator'). for (cho): dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'glyceryl trinitrate for treating angina').
Collocations (Từ đi kèm)
-
administer administer glyceryl trinitrate (dùng/sử dụng glyceryl trinitrate (cho bệnh nhân))
-
take take glyceryl trinitrate (uống/dùng glyceryl trinitrate (bệnh nhân tự dùng))
-
prescribe prescribe glyceryl trinitrate (kê đơn glyceryl trinitrate)
-
sublingual sublingual glyceryl trinitrate (glyceryl trinitrate dạng ngậm dưới lưỡi)
-
topical topical glyceryl trinitrate (glyceryl trinitrate dạng bôi ngoài da)
-
sustained-release sustained-release glyceryl trinitrate (glyceryl trinitrate phóng thích chậm)
-
glyceryl trinitrate glyceryl trinitrate spray (thuốc xịt glyceryl trinitrate)
-
glyceryl trinitrate glyceryl trinitrate patch (miếng dán glyceryl trinitrate)
Idioms
-
sublingual glyceryl trinitrate
Glyceryl trinitrate dạng ngậm dưới lưỡi (một dạng dùng phổ biến của thuốc)
"The patient was instructed to take sublingual glyceryl trinitrate at the first sign of angina."
(Bệnh nhân được hướng dẫn ngậm glyceryl trinitrate dưới lưỡi ngay khi có dấu hiệu đau thắt ngực đầu tiên.)
-
glyceryl trinitrate spray
Thuốc xịt glyceryl trinitrate (một dạng dùng nhanh chóng của thuốc)
"He always carried a glyceryl trinitrate spray for emergency relief of chest pain."
(Ông ấy luôn mang theo một chai thuốc xịt glyceryl trinitrate để giảm đau ngực khẩn cấp.)
-
glyceryl trinitrate patch
Miếng dán glyceryl trinitrate (một dạng dùng phóng thích chậm qua da)
"A glyceryl trinitrate patch can provide continuous medication to prevent angina attacks."
(Một miếng dán glyceryl trinitrate có thể cung cấp thuốc liên tục để ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glyceryl trinitrate
danh từMột chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ, công thức C3H5N3O9, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glycerol: được sử dụng trong y học như một chất giãn mạch (ví dụ để điều trị chứng đau thắt ngực) và như một chất nổ (ví dụ như trong thuốc nổ dynamite).
"The doctor prescribed glyceryl trinitrate to relieve his angina pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glyceryl trinitrate".
