(Top Banner Ad)
nitroglycerin
C1
noun C1 Hóa học, Y học

nitroglycerin

UK: /ˌnaɪtrəˈɡlɪsərɪn/ • US: /ˌnaɪtroʊˈɡlɪsərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nitroglycerin glyceryl trinitrat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, colorless, oily, explosive liquid obtained by nitrating glycerol; used in the manufacture of explosives, as a vasodilator in medicine, and in rocket propellants.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, như một chất làm giãn mạch trong y học và trong chất đẩy tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitroglycerin is used in medicine to treat angina by widening blood vessels."

    "Nitroglycerin được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau thắt ngực bằng cách làm giãn mạch máu."

  • "The doctor prescribed nitroglycerin tablets for the patient's chest pain."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc viên nitroglycerin cho cơn đau ngực của bệnh nhân."

  • "Nitroglycerin is a powerful explosive that must be handled with care."

    "Nitroglycerin là một chất nổ mạnh cần được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitroglycerin Một chất lỏng nhờn, không màu, rất dễ nổ, được sử dụng trong chất nổ và làm thuốc giãn mạch.
Noun glycerol Một loại rượu đơn giản không màu, không mùi, nhớt. Là thành phần cơ bản để tạo ra glycerin và nitroglycerin.
Noun nitrate Một muối hoặc este của axit nitric, chứa nhóm nitro-. Là thành phần liên quan đến 'nitro-' trong nitroglycerin.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nítron (νίτρον)
Latin
nitrum
English (prefix)
nitro-
Greek
glykys (γλυκύς)
English
glycerin
English
nitroglycerin

Nguồn gốc tên gọi 'nitroglycerin'

Từ 'nitroglycerin' là sự kết hợp của hai phần. Phần 'nitro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'nítron' và tiếng Latin 'nitrum', dùng để chỉ các hợp chất chứa nitơ. Phần 'glycerin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'glykys' (nghĩa là 'ngọt ngào'), vì glycerin có vị ngọt. Nitroglycerin được nhà hóa học người Ý Ascanio Sobrero tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1847.

Phát minh nguy hiểm của Sobrero

Ascanio Sobrero, người phát minh ra nitroglycerin, đã kinh hoàng trước tính chất dễ nổ cực kỳ của nó và cảnh báo chống lại việc sử dụng. Ông tin rằng nó quá nguy hiểm để dùng trong thực tế. Tuy nhiên, sau này Alfred Nobel đã tìm ra cách ổn định nó để tạo ra thuốc nổ dynamite, làm thay đổi hoàn toàn ngành khai thác mỏ và xây dựng.

Usage Note

Nitroglycerin là một hợp chất hóa học mạnh, được biết đến nhiều nhất với vai trò là một thành phần chính của thuốc nổ, đặc biệt là thuốc nổ dynamite. Trong y học, nó được sử dụng để điều trị các bệnh tim mạch, đặc biệt là chứng đau thắt ngực, bằng cách làm giãn mạch máu và cải thiện lưu lượng máu đến tim. Vì tính chất dễ nổ, việc sản xuất, lưu trữ và sử dụng nitroglycerin phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

Prepositions

in as

* **in:** Chỉ mục đích sử dụng hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'nitroglycerin in dynamite', 'nitroglycerin in the treatment of angina').
* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'nitroglycerin as a vasodilator', 'nitroglycerin as an explosive').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nitroglycerin
  • take take nitroglycerin
    (uống/dùng nitroglycerin (làm thuốc))
  • administer administer nitroglycerin
    (cấp phát/dùng nitroglycerin (cho bệnh nhân))
Adjective + nitroglycerin
  • sublingual sublingual nitroglycerin
    (nitroglycerin ngậm dưới lưỡi)
  • liquid liquid nitroglycerin
    (nitroglycerin lỏng)
Nitroglycerin + Noun
  • tablets nitroglycerin tablets
    (viên nén nitroglycerin)
  • patch nitroglycerin patch
    (miếng dán nitroglycerin)

Idioms

  • handle with nitroglycerin

    Xử lý cực kỳ cẩn thận, như chạm vào một vật cực kỳ dễ vỡ hoặc nguy hiểm.

    "The manager told us to handle the negotiations with nitroglycerin, as one wrong move could jeopardize the entire deal."

    (Người quản lý bảo chúng tôi phải xử lý các cuộc đàm phán cực kỳ cẩn thận, vì một sai lầm nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ thỏa thuận.)

  • as volatile as nitroglycerin

    Rất dễ thay đổi, không ổn định, hoặc dễ bùng nổ (về cảm xúc, tình hình).

    "His temper can be as volatile as nitroglycerin, so be careful what you say around him."

    (Tính khí của anh ấy có thể thất thường như nitroglycerin, nên hãy cẩn thận lời nói khi ở gần anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitroglycerin

noun
Lật mặt

Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, như một chất làm giãn mạch trong y học và trong chất đẩy tên lửa.

"Nitroglycerin is used in medicine to treat angina by widening blood vessels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors might prescribe nitroglycerin for chest pain.
Bác sĩ có thể kê đơn nitroglycerin để điều trị đau ngực.
Phủ định
You should not handle nitroglycerin without proper training.
Bạn không nên xử lý nitroglycerin mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Could nitroglycerin help alleviate his angina?
Nitroglycerin có thể giúp giảm đau thắt ngực của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitroglycerin".

Alfred Nobel và thuốc nổ Dynamite

Mặc dù nitroglycerin cực kỳ nguy hiểm, Alfred Nobel (nhà hóa học và kỹ sư người Thụy Điển) đã tìm ra cách ổn định nó bằng cách trộn với diatomaceous earth (đất mùn silic) để tạo ra thuốc nổ dynamite vào năm 1867. Phát minh này đã mang lại cho ông khối tài sản khổng lồ, sau đó được dùng để thành lập Giải Nobel danh giá.

Nitroglycerin trong y học

Bên cạnh việc là một chất nổ mạnh, nitroglycerin còn có một ứng dụng quan trọng trong y học. Nó được sử dụng làm thuốc giãn mạch để điều trị các cơn đau thắt ngực (angina) và một số tình trạng tim mạch khác. Nó giúp mở rộng các mạch máu, cải thiện lưu lượng máu đến tim.

Hình ảnh trong phim ảnh

Trong các bộ phim hành động hoặc phương Tây cũ, nitroglycerin thường được miêu tả như một chất lỏng cực kỳ nhạy cảm, dễ nổ chỉ với một rung động nhỏ hoặc thay đổi nhiệt độ. Hình ảnh này nhấn mạnh sự nguy hiểm và cần phải xử lý cực kỳ cẩn thận của nó.