nitroglycerin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy, colorless, oily, explosive liquid obtained by nitrating glycerol; used in the manufacture of explosives, as a vasodilator in medicine, and in rocket propellants.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, như một chất làm giãn mạch trong y học và trong chất đẩy tên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nitroglycerin is used in medicine to treat angina by widening blood vessels."
"Nitroglycerin được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau thắt ngực bằng cách làm giãn mạch máu."
-
"The doctor prescribed nitroglycerin tablets for the patient's chest pain."
"Bác sĩ kê đơn thuốc viên nitroglycerin cho cơn đau ngực của bệnh nhân."
-
"Nitroglycerin is a powerful explosive that must be handled with care."
"Nitroglycerin là một chất nổ mạnh cần được xử lý cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nitroglycerin | Một chất lỏng nhờn, không màu, rất dễ nổ, được sử dụng trong chất nổ và làm thuốc giãn mạch. |
| Noun | glycerol | Một loại rượu đơn giản không màu, không mùi, nhớt. Là thành phần cơ bản để tạo ra glycerin và nitroglycerin. |
| Noun | nitrate | Một muối hoặc este của axit nitric, chứa nhóm nitro-. Là thành phần liên quan đến 'nitro-' trong nitroglycerin. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nitroglycerin là một hợp chất hóa học mạnh, được biết đến nhiều nhất với vai trò là một thành phần chính của thuốc nổ, đặc biệt là thuốc nổ dynamite. Trong y học, nó được sử dụng để điều trị các bệnh tim mạch, đặc biệt là chứng đau thắt ngực, bằng cách làm giãn mạch máu và cải thiện lưu lượng máu đến tim. Vì tính chất dễ nổ, việc sản xuất, lưu trữ và sử dụng nitroglycerin phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
Prepositions
* **in:** Chỉ mục đích sử dụng hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'nitroglycerin in dynamite', 'nitroglycerin in the treatment of angina').
* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'nitroglycerin as a vasodilator', 'nitroglycerin as an explosive').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take nitroglycerin (uống/dùng nitroglycerin (làm thuốc))
-
administer administer nitroglycerin (cấp phát/dùng nitroglycerin (cho bệnh nhân))
-
sublingual sublingual nitroglycerin (nitroglycerin ngậm dưới lưỡi)
-
liquid liquid nitroglycerin (nitroglycerin lỏng)
-
tablets nitroglycerin tablets (viên nén nitroglycerin)
-
patch nitroglycerin patch (miếng dán nitroglycerin)
Idioms
-
handle with nitroglycerin
Xử lý cực kỳ cẩn thận, như chạm vào một vật cực kỳ dễ vỡ hoặc nguy hiểm.
"The manager told us to handle the negotiations with nitroglycerin, as one wrong move could jeopardize the entire deal."
(Người quản lý bảo chúng tôi phải xử lý các cuộc đàm phán cực kỳ cẩn thận, vì một sai lầm nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ thỏa thuận.)
-
as volatile as nitroglycerin
Rất dễ thay đổi, không ổn định, hoặc dễ bùng nổ (về cảm xúc, tình hình).
"His temper can be as volatile as nitroglycerin, so be careful what you say around him."
(Tính khí của anh ấy có thể thất thường như nitroglycerin, nên hãy cẩn thận lời nói khi ở gần anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nitroglycerin
nounMột chất lỏng nặng, không màu, dạng dầu, dễ nổ thu được bằng cách nitrat hóa glycerol; được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, như một chất làm giãn mạch trong y học và trong chất đẩy tên lửa.
"Nitroglycerin is used in medicine to treat angina by widening blood vessels."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors might prescribe nitroglycerin for chest pain. |
Bác sĩ có thể kê đơn nitroglycerin để điều trị đau ngực. |
| Phủ định | You should not handle nitroglycerin without proper training. |
Bạn không nên xử lý nitroglycerin mà không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Could nitroglycerin help alleviate his angina? |
Nitroglycerin có thể giúp giảm đau thắt ngực của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitroglycerin".
