(Top Banner Ad)
glucagon
C1
Danh từ C1 Y học

glucagon

UK: /ˈɡluːkəˌɡɒn/ • US: /ˈɡluːkəˌɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

glucagon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone secreted by the pancreas that raises blood glucose levels.

Vietnamese Meaning

Một hormone được tiết ra bởi tuyến tụy làm tăng lượng đường trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed glucagon to be used in case of a severe hypoglycemic episode."

    "Bác sĩ kê đơn glucagon để sử dụng trong trường hợp bị hạ đường huyết nghiêm trọng."

  • "Glucagon injections can quickly raise blood sugar levels in emergencies."

    "Tiêm glucagon có thể nhanh chóng làm tăng lượng đường trong máu trong các trường hợp khẩn cấp."

  • "Glucagon works by stimulating the liver to release stored glucose."

    "Glucagon hoạt động bằng cách kích thích gan giải phóng glucose dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glucose đường glucose
Noun insulin insulin (hoóc-môn đối kháng với glucagon, giúp hạ đường huyết)
Noun glycogen glycogen (dạng dự trữ của glucose trong cơ thể)
Noun glucagonoma u tế bào glucagon (một loại khối u hiếm gặp sản xuất quá nhiều glucagon)
Noun hyperglucagonemia tăng glucagon máu (tình trạng nồng độ glucagon trong máu cao bất thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γλυκύς (glykys)
French
glucose
Greek
ἀγών (agōn)
English (coined 1923)
glucagon

Nguồn gốc của Glucagon

Từ 'glucagon' được ghép từ 'glucose' và hậu tố 'agon'. 'Glucose' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'glykys' nghĩa là 'ngọt', qua tiếng Pháp. Hậu tố 'agon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'agōn', có nghĩa là 'cuộc đấu tranh, hành động' hoặc 'kích thích'. Tên gọi này phản ánh đúng vai trò của nó là hormone có tác dụng kích thích giải phóng glucose từ gan, làm tăng lượng đường trong máu, đối lập với insulin.

Usage Note

Glucagon hoạt động bằng cách kích thích gan giải phóng glucose dự trữ (glycogen) vào máu. Nó được sử dụng để điều trị hạ đường huyết nghiêm trọng (lượng đường trong máu thấp) ở những người mắc bệnh tiểu đường. Không nên nhầm lẫn với insulin, hormone làm giảm lượng đường trong máu.

Prepositions

for in

Glucagon is used *for* treating severe hypoglycemia. Glucagon plays a role *in* glucose regulation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glucagon
  • emergency emergency glucagon
    (glucagon cấp cứu (dạng dùng trong trường hợp khẩn cấp hạ đường huyết nặng))
  • synthetic synthetic glucagon
    (glucagon tổng hợp (glucagon được sản xuất nhân tạo))
  • pancreatic pancreatic glucagon
    (glucagon tuyến tụy (glucagon do tuyến tụy sản xuất))
Verb + glucagon
  • administer administer glucagon
    (dùng glucagon (cho bệnh nhân))
  • inject inject glucagon
    (tiêm glucagon)
  • release release glucagon
    (giải phóng glucagon (từ tuyến tụy))
  • stimulate stimulate glucagon
    (kích thích glucagon (giải phóng hoặc hoạt động))
Noun + glucagon
  • glucagon glucagon levels
    (nồng độ glucagon (trong máu))
  • glucagon glucagon shot
    (mũi tiêm glucagon)
  • glucagon glucagon secretion
    (sự tiết glucagon)
  • glucagon glucagon receptor
    (thụ thể glucagon (nơi glucagon tác động lên tế bào))

Idioms

  • Glucagon emergency kit

    Bộ dụng cụ cấp cứu glucagon (dùng cho người tiểu đường bị hạ đường huyết nặng)

    "People with type 1 diabetes often carry a glucagon emergency kit."

    (Người mắc bệnh tiểu đường loại 1 thường mang theo bộ dụng cụ cấp cứu glucagon.)

  • Glucagon injection

    Mũi tiêm glucagon

    "A glucagon injection can quickly raise blood sugar in an emergency."

    (Mũi tiêm glucagon có thể nhanh chóng làm tăng đường huyết trong trường hợp khẩn cấp.)

  • Glucagon's role in blood sugar regulation

    Vai trò của glucagon trong điều hòa đường huyết

    "Understanding glucagon's role in blood sugar regulation is crucial for managing diabetes."

    (Hiểu vai trò của glucagon trong điều hòa đường huyết là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glucagon

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được tiết ra bởi tuyến tụy làm tăng lượng đường trong máu.

"The doctor prescribed glucagon to be used in case of a severe hypoglycemic episode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, glucagon really saved the day for that diabetic patient!
Chà, glucagon thực sự đã cứu một ngày cho bệnh nhân tiểu đường đó!
Phủ định
Oh no, glucagon isn't working as expected to raise his blood sugar!
Ôi không, glucagon không hoạt động như mong đợi để tăng lượng đường trong máu của anh ấy!
Nghi vấn
Goodness, is that glucagon injection going to be enough to help him?
Trời ơi, liệu mũi tiêm glucagon đó có đủ để giúp anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If blood sugar levels are low, the pancreas releases glucagon.
Nếu lượng đường trong máu thấp, tuyến tụy giải phóng glucagon.
Phủ định
If the body doesn't need more glucose, glucagon is not released.
Nếu cơ thể không cần thêm glucose, glucagon sẽ không được giải phóng.
Nghi vấn
If blood sugar is high, does the pancreas stop releasing glucagon?
Nếu lượng đường trong máu cao, tuyến tụy có ngừng giải phóng glucagon không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that glucagon was crucial for regulating blood sugar levels.
Bác sĩ nói rằng glucagon rất quan trọng cho việc điều chỉnh lượng đường trong máu.
Phủ định
The patient said he did not know what glucagon was until the doctor explained it.
Bệnh nhân nói rằng anh ấy không biết glucagon là gì cho đến khi bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
The student asked if glucagon helped to increase blood glucose.
Học sinh hỏi liệu glucagon có giúp tăng lượng đường trong máu hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glucagon is a peptide hormone produced by the pancreas.
Glucagon là một hormone peptide được sản xuất bởi tuyến tụy.
Phủ định
Is glucagon not produced when blood sugar levels are high?
Không phải glucagon không được sản xuất khi lượng đường trong máu cao sao?
Nghi vấn
Is glucagon essential for maintaining glucose homeostasis?
Glucagon có cần thiết để duy trì cân bằng nội môi glucose không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he feels faint, his body will have released glucagon to raise his blood sugar.
Trước khi anh ấy cảm thấy ngất xỉu, cơ thể anh ấy sẽ giải phóng glucagon để tăng lượng đường trong máu.
Phủ định
The doctor won't have prescribed glucagon until he confirms the patient's low blood sugar levels.
Bác sĩ sẽ không kê đơn glucagon cho đến khi xác nhận lượng đường trong máu thấp của bệnh nhân.
Nghi vấn
Will the paramedics have administered glucagon before the ambulance arrives at the hospital?
Liệu các nhân viên y tế có tiêm glucagon trước khi xe cứu thương đến bệnh viện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says glucagon is essential for people with hypoglycemia.
Bác sĩ nói glucagon rất cần thiết cho những người bị hạ đường huyết.
Phủ định
The patient does not take glucagon regularly because his blood sugar is usually stable.
Bệnh nhân không dùng glucagon thường xuyên vì lượng đường trong máu của anh ấy thường ổn định.
Nghi vấn
Does she need a glucagon injection after intense exercise?
Cô ấy có cần tiêm glucagon sau khi tập thể dục cường độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glucagon".

Cứu tinh cho người bệnh tiểu đường

Glucagon đóng vai trò là 'cứu tinh' khẩn cấp cho những người mắc bệnh tiểu đường (đặc biệt là type 1) khi họ trải qua tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng. Việc phát hiện và phát triển glucagon dạng tiêm đã cứu sống vô số bệnh nhân, cho phép họ phục hồi nhanh chóng sau khi đường huyết giảm xuống mức nguy hiểm.

Hiểu biết về cân bằng đường huyết

Sự khám phá và nghiên cứu về glucagon đã giúp các nhà khoa học và bác sĩ hiểu rõ hơn về cơ chế cân bằng đường huyết trong cơ thể. Cùng với insulin, glucagon là hai hormone chính điều hòa lượng đường trong máu, và sự mất cân bằng giữa chúng là nguyên nhân cốt lõi của bệnh tiểu đường.