gnat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài ruồi nhỏ, hai cánh, hay đốt, trông giống muỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gnats were swarming around my head."
"Đám ruồi nhỏ đang vo ve quanh đầu tôi."
-
"I was bitten by a gnat."
"Tôi bị một con ruồi nhỏ đốt."
-
"The gnats are a real nuisance in the garden."
"Đám ruồi nhỏ là một sự phiền toái thực sự trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gnat-like | giống bọ vò; nhỏ bé, lướt qua nhanh hoặc gây khó chịu |
| Noun | gnatcatcher | chim bắt muỗi (một loài chim nhỏ chuyên ăn côn trùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gnats thường sống thành đàn và gây khó chịu cho người và động vật, đặc biệt là vào mùa hè. Chúng khác với muỗi ở kích thước nhỏ hơn và một số đặc điểm sinh học khác. 'Midges' đôi khi được dùng đồng nghĩa, nhưng 'midge' có thể chỉ các loài ruồi nhỏ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annoying an annoying gnat (một con bọ vò phiền phức)
-
tiny a tiny gnat (một con bọ vò bé xíu)
-
buzzing a buzzing gnat (một con bọ vò bay vo ve)
-
cloud of a cloud of gnats (một đám bọ vò)
-
swarm of a swarm of gnats (một đàn bọ vò)
-
gnat gnat bite (vết cắn của bọ vò)
-
swat swat a gnat (đập một con bọ vò)
-
bothered by be bothered by gnats (bị bọ vò làm phiền)
Idioms
-
strain at a gnat and swallow a camel
quan tâm quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng kể trong khi lại bỏ qua hoặc chấp nhận những vấn đề lớn, nghiêm trọng hơn; kiểu 'bới lông tìm vết' hoặc 'thấy cây mà chẳng thấy rừng'
"They strain at a gnat and swallow a camel, focusing on minor procedural errors while ignoring massive corruption."
(Họ quan tâm đến những sai sót nhỏ trong thủ tục, trong khi lại phớt lờ nạn tham nhũng lớn (bới lông tìm vết mà bỏ qua vấn đề lớn).)
-
a gnat's eyelash / a gnat's whisker
một khoảng cách, số lượng, hoặc mức độ cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể; rất sát sao
"The two racing cars were only a gnat's whisker apart at the finish line."
(Hai chiếc xe đua chỉ cách nhau một sợi râu bọ vò ở vạch đích (ý nói rất sát nút).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnat
nounMột loài ruồi nhỏ, hai cánh, hay đốt, trông giống muỗi.
"The gnats were swarming around my head."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swamp, where gnats thrive, is a popular spot for birdwatchers. |
Đầm lầy, nơi muỗi phát triển mạnh, là một địa điểm phổ biến cho những người ngắm chim. |
| Phủ định | That insecticide, which is supposed to repel gnats, doesn't seem to be working. |
Loại thuốc trừ sâu đó, được cho là để đẩy lùi muỗi, dường như không có tác dụng. |
| Nghi vấn | Is this the area where gnats are most prevalent? |
Đây có phải là khu vực nơi muỗi phổ biến nhất không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Outside, a persistent gnat, tiny and annoying, buzzed around my head. |
Bên ngoài, một con muỗi nhỏ dai dẳng, bé tí và khó chịu, vo ve quanh đầu tôi. |
| Phủ định | No, that minuscule speck is not just dust; it's a gnat. |
Không, cái chấm nhỏ xíu đó không chỉ là bụi; nó là một con muỗi. |
| Nghi vấn | Hey John, is that a gnat, a fly, or some other irritating insect bothering you? |
Này John, đó là con muỗi, con ruồi hay loại côn trùng gây khó chịu nào khác đang làm phiền bạn vậy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she hated gnats because they bit her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét muỗi nhỏ vì chúng đốt cô ấy. |
| Phủ định | He said that he did not see any gnats in the forest. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy bất kỳ con muỗi nhỏ nào trong rừng. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been bitten by a gnat. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bị muỗi đốt chưa. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have never seen such a large gnat. |
Tôi chưa bao giờ thấy một con muỗi nhỏ nào lớn như vậy. |
| Phủ định | She has not noticed the gnat buzzing around her head. |
Cô ấy đã không để ý con muỗi nhỏ đang vo ve quanh đầu. |
| Nghi vấn | Have you ever been bitten by a gnat? |
Bạn đã bao giờ bị muỗi nhỏ đốt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnat".
