(Top Banner Ad)
gnat
B1
noun B1 Động vật học/Côn trùng học

gnat

UK: /næt/ • US: /næt/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi nhỏ muỗi nhỏ (không chính xác hoàn toàn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small two-winged biting fly that resembles a mosquito.

Vietnamese Meaning

Một loài ruồi nhỏ, hai cánh, hay đốt, trông giống muỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gnats were swarming around my head."

    "Đám ruồi nhỏ đang vo ve quanh đầu tôi."

  • "I was bitten by a gnat."

    "Tôi bị một con ruồi nhỏ đốt."

  • "The gnats are a real nuisance in the garden."

    "Đám ruồi nhỏ là một sự phiền toái thực sự trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gnat-like giống bọ vò; nhỏ bé, lướt qua nhanh hoặc gây khó chịu
Noun gnatcatcher chim bắt muỗi (một loài chim nhỏ chuyên ăn côn trùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gnattaz
Old English
gnæt
Middle English
gnat
Modern English
gnat

Nguồn gốc tên gọi và chữ 'g' câm

Từ 'gnat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gnæt', dùng để chỉ một loại côn trùng nhỏ, bay vo ve. Từ này sau đó phát triển thành 'gnat' trong tiếng Anh Trung đại. Mặc dù chữ 'g' vẫn được viết, nhưng theo thời gian, âm 'g' ở đầu từ đã trở nên câm trong tiếng Anh hiện đại, tạo nên một điểm đặc biệt trong cách phát âm của từ này.

Usage Note

Gnats thường sống thành đàn và gây khó chịu cho người và động vật, đặc biệt là vào mùa hè. Chúng khác với muỗi ở kích thước nhỏ hơn và một số đặc điểm sinh học khác. 'Midges' đôi khi được dùng đồng nghĩa, nhưng 'midge' có thể chỉ các loài ruồi nhỏ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnat
  • annoying an annoying gnat
    (một con bọ vò phiền phức)
  • tiny a tiny gnat
    (một con bọ vò bé xíu)
  • buzzing a buzzing gnat
    (một con bọ vò bay vo ve)
Noun + gnat
  • cloud of a cloud of gnats
    (một đám bọ vò)
  • swarm of a swarm of gnats
    (một đàn bọ vò)
  • gnat gnat bite
    (vết cắn của bọ vò)
Verb + gnat
  • swat swat a gnat
    (đập một con bọ vò)
  • bothered by be bothered by gnats
    (bị bọ vò làm phiền)

Idioms

  • strain at a gnat and swallow a camel

    quan tâm quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng kể trong khi lại bỏ qua hoặc chấp nhận những vấn đề lớn, nghiêm trọng hơn; kiểu 'bới lông tìm vết' hoặc 'thấy cây mà chẳng thấy rừng'

    "They strain at a gnat and swallow a camel, focusing on minor procedural errors while ignoring massive corruption."

    (Họ quan tâm đến những sai sót nhỏ trong thủ tục, trong khi lại phớt lờ nạn tham nhũng lớn (bới lông tìm vết mà bỏ qua vấn đề lớn).)

  • a gnat's eyelash / a gnat's whisker

    một khoảng cách, số lượng, hoặc mức độ cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể; rất sát sao

    "The two racing cars were only a gnat's whisker apart at the finish line."

    (Hai chiếc xe đua chỉ cách nhau một sợi râu bọ vò ở vạch đích (ý nói rất sát nút).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnat

noun
Lật mặt

Một loài ruồi nhỏ, hai cánh, hay đốt, trông giống muỗi.

"The gnats were swarming around my head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swamp, where gnats thrive, is a popular spot for birdwatchers.
Đầm lầy, nơi muỗi phát triển mạnh, là một địa điểm phổ biến cho những người ngắm chim.
Phủ định
That insecticide, which is supposed to repel gnats, doesn't seem to be working.
Loại thuốc trừ sâu đó, được cho là để đẩy lùi muỗi, dường như không có tác dụng.
Nghi vấn
Is this the area where gnats are most prevalent?
Đây có phải là khu vực nơi muỗi phổ biến nhất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outside, a persistent gnat, tiny and annoying, buzzed around my head.
Bên ngoài, một con muỗi nhỏ dai dẳng, bé tí và khó chịu, vo ve quanh đầu tôi.
Phủ định
No, that minuscule speck is not just dust; it's a gnat.
Không, cái chấm nhỏ xíu đó không chỉ là bụi; nó là một con muỗi.
Nghi vấn
Hey John, is that a gnat, a fly, or some other irritating insect bothering you?
Này John, đó là con muỗi, con ruồi hay loại côn trùng gây khó chịu nào khác đang làm phiền bạn vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hated gnats because they bit her.
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét muỗi nhỏ vì chúng đốt cô ấy.
Phủ định
He said that he did not see any gnats in the forest.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy bất kỳ con muỗi nhỏ nào trong rừng.
Nghi vấn
She asked if I had ever been bitten by a gnat.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bị muỗi đốt chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have never seen such a large gnat.
Tôi chưa bao giờ thấy một con muỗi nhỏ nào lớn như vậy.
Phủ định
She has not noticed the gnat buzzing around her head.
Cô ấy đã không để ý con muỗi nhỏ đang vo ve quanh đầu.
Nghi vấn
Have you ever been bitten by a gnat?
Bạn đã bao giờ bị muỗi nhỏ đốt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnat".

Hình ảnh 'gnat' trong Kinh Thánh

Thành ngữ 'strain at a gnat and swallow a camel' xuất phát từ Kinh Thánh (Matthew 23:24). Trong ngữ cảnh này, Chúa Giê-su chỉ trích những người biệt phái quá chú trọng vào những quy tắc nhỏ nhặt trong luật pháp, nhưng lại bỏ qua những điều răn quan trọng hơn như công lý, lòng thương xót và đức tin. Từ đó, thành ngữ này trở thành lời nhắc nhở về việc phân biệt điều quan trọng và điều không quan trọng.

Gnat: Biểu tượng của sự phiền phức nhỏ bé

Trong văn hóa phương Tây, 'gnat' thường được dùng để chỉ những thứ nhỏ bé nhưng dai dẳng gây khó chịu, phiền phức liên tục. Chúng đại diện cho những vấn đề nhỏ nhặt có thể làm chúng ta bực mình, nhưng thực chất lại không quá nghiêm trọng và dễ dàng bị bỏ qua nếu chúng ta tập trung vào bức tranh lớn hơn.