midge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small two-winged fly that is often troublesome because it bites.
Vietnamese Meaning
Một loài ruồi nhỏ hai cánh thường gây khó chịu vì đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The midges were out in force at dusk."
"Ruồi midge xuất hiện rất nhiều vào lúc hoàng hôn."
-
"I got bitten by midges on the hike."
"Tôi bị ruồi midge đốt trong chuyến đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | midget | Người hoặc vật có kích thước rất nhỏ (có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng cho người) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'midge' thường được dùng để chỉ các loài ruồi nhỏ, đặc biệt là những loài đốt người hoặc động vật. Chúng thường hoạt động mạnh vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh và có thể tạo thành những đám mây lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biting biting midge (côn trùng midge cắn)
-
tiny tiny midge (con midge nhỏ xíu)
-
scottish Scottish midge (midge Scotland)
-
swarm a swarm of midges (một đàn midge)
-
bites midge bites (vết cắn của midge)
-
repellent midge repellent (thuốc chống midge)
-
season midge season (mùa midge (mùa nhiều midge))
Idioms
-
a mere midge
một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể
"Compared to the vastness of the universe, our problems are a mere midge."
(So với sự rộng lớn của vũ trụ, các vấn đề của chúng ta chỉ là một thứ nhỏ bé không đáng kể.)
-
to be like a midge in a hurricane
yếu ớt, dễ bị tổn thương trước một thế lực lớn
"He felt like a midge in a hurricane, trying to argue against the company's new policy."
(Anh ấy cảm thấy mình như một con midge giữa cơn bão, cố gắng tranh luận chống lại chính sách mới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midge
danh từMột loài ruồi nhỏ hai cánh thường gây khó chịu vì đốt.
"The midges were out in force at dusk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midge".
