(Top Banner Ad)
midge
B2
danh từ B2 Động vật học/Côn trùng học

midge

UK: /mɪdʒ/ • US: /mɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi midge một loại ruồi nhỏ đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small two-winged fly that is often troublesome because it bites.

Vietnamese Meaning

Một loài ruồi nhỏ hai cánh thường gây khó chịu vì đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The midges were out in force at dusk."

    "Ruồi midge xuất hiện rất nhiều vào lúc hoàng hôn."

  • "I got bitten by midges on the hike."

    "Tôi bị ruồi midge đốt trong chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midget Người hoặc vật có kích thước rất nhỏ (có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng cho người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mugjō
Old English
mycg
Middle English
mygge
English
midge

Nguồn Gốc Côn Trùng Nhỏ

Từ 'midge' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mycg', dùng để chỉ một loại côn trùng nhỏ cắn. Từ này còn có gốc rễ sâu hơn trong tiếng German nguyên thủy, *mugjō, và thậm chí xa hơn là từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy chung, thường liên quan đến các loài ruồi hoặc muỗi nhỏ. Điều này cho thấy con người đã nhận thức và đặt tên cho những sinh vật nhỏ bé gây phiền toái này từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'midge' thường được dùng để chỉ các loài ruồi nhỏ, đặc biệt là những loài đốt người hoặc động vật. Chúng thường hoạt động mạnh vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh và có thể tạo thành những đám mây lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midge
  • biting biting midge
    (côn trùng midge cắn)
  • tiny tiny midge
    (con midge nhỏ xíu)
  • scottish Scottish midge
    (midge Scotland)
Noun + of + midge
  • swarm a swarm of midges
    (một đàn midge)
Midge + Noun
  • bites midge bites
    (vết cắn của midge)
  • repellent midge repellent
    (thuốc chống midge)
  • season midge season
    (mùa midge (mùa nhiều midge))

Idioms

  • a mere midge

    một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể

    "Compared to the vastness of the universe, our problems are a mere midge."

    (So với sự rộng lớn của vũ trụ, các vấn đề của chúng ta chỉ là một thứ nhỏ bé không đáng kể.)

  • to be like a midge in a hurricane

    yếu ớt, dễ bị tổn thương trước một thế lực lớn

    "He felt like a midge in a hurricane, trying to argue against the company's new policy."

    (Anh ấy cảm thấy mình như một con midge giữa cơn bão, cố gắng tranh luận chống lại chính sách mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midge

danh từ
Lật mặt

Một loài ruồi nhỏ hai cánh thường gây khó chịu vì đốt.

"The midges were out in force at dusk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midge".

Midge ở Scotland

Ở Scotland, 'midge' (hay còn gọi là muỗi vằn Scotland) là một phần nổi tiếng và đôi khi gây phiền toái của văn hóa địa phương, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời vào mùa hè. Chúng xuất hiện thành đàn lớn, gây ngứa ngáy và là thách thức lớn đối với những người đi bộ đường dài và du khách.

Midge: Vừa Là Sinh Vật Gây Hại, Vừa Là Một Phần Của Hệ Sinh Thái

Mặc dù midge nổi tiếng là loài côn trùng cắn gây khó chịu cho con người, đặc biệt là ở các vùng ẩm ướt, chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Ấu trùng của chúng là nguồn thức ăn cho cá và các sinh vật dưới nước khác, trong khi midge trưởng thành là thức ăn cho chim, dơi và các loài côn trùng ăn thịt khác.