go-between
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who carries messages or arranges meetings between people who are unwilling or unable to meet each other.
Vietnamese Meaning
Người trung gian, người hòa giải, người môi giới; người làm nhiệm vụ chuyển thông điệp hoặc sắp xếp các cuộc gặp gỡ giữa những người không muốn hoặc không thể gặp trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She acted as a go-between in the negotiations between the company and the union."
"Cô ấy đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán giữa công ty và công đoàn."
-
"He served as a go-between during the hostage crisis."
"Anh ấy đóng vai trò trung gian trong cuộc khủng hoảng con tin."
-
"Using a go-between can sometimes speed up the process."
"Sử dụng người trung gian đôi khi có thể đẩy nhanh quá trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mediator | Người hòa giải |
| Noun | intermediary | Người trung gian |
| Noun | broker | Người môi giới |
| Noun | agent | Đại lý, người đại diện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa về sự kết nối giữa hai bên có thể có sự bất đồng, khó khăn trong giao tiếp, hoặc đơn giản là cần một người đại diện để thảo luận. Khác với 'mediator' (người hòa giải), 'go-between' có thể không nhất thiết phải tham gia tích cực vào việc giải quyết tranh chấp, mà chủ yếu là chuyển giao thông tin.
Prepositions
'Go-between between A and B': Người trung gian giữa A và B. 'Go-between for someone': Người trung gian cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act as a go-between (đóng vai trò trung gian)
-
serve serve as a go-between (làm người trung gian)
-
use use a go-between (sử dụng người trung gian)
-
trusted a trusted go-between (một người trung gian đáng tin cậy)
-
diplomatic a diplomatic go-between (một người trung gian khéo léo, có tài ngoại giao)
-
for a go-between for the two sides (người trung gian cho hai bên)
-
between a go-between between rival factions (người trung gian giữa các phe phái đối địch)
Idioms
-
act as a go-between
Đóng vai trò trung gian, làm người môi giới hoặc hòa giải
"She acted as a go-between in the dispute between the two companies."
(Cô ấy đã đóng vai trò trung gian trong cuộc tranh chấp giữa hai công ty.)
-
use a go-between
Sử dụng người trung gian
"They had to use a go-between to communicate their demands."
(Họ đã phải sử dụng một người trung gian để truyền đạt yêu cầu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go-between
nounNgười trung gian, người hòa giải, người môi giới; người làm nhiệm vụ chuyển thông điệp hoặc sắp xếp các cuộc gặp gỡ giữa những người không muốn hoặc không thể gặp trực tiếp.
"She acted as a go-between in the negotiations between the company and the union."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiations stall, we will need a go-between to facilitate communication. |
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, chúng ta sẽ cần một người trung gian để tạo điều kiện giao tiếp. |
| Phủ định | If we don't find a reliable go-between, the deal won't be finalized. |
Nếu chúng ta không tìm được một người trung gian đáng tin cậy, thỏa thuận sẽ không được hoàn tất. |
| Nghi vấn | Will you need a go-between if the parties involved cannot agree on the terms? |
Bạn có cần một người trung gian nếu các bên liên quan không thể đồng ý về các điều khoản không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the contract is signed, she will have acted as the go-between for six months. |
Vào thời điểm hợp đồng được ký kết, cô ấy sẽ đã đóng vai trò trung gian được sáu tháng. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, they won't have needed a go-between anymore because they will have built trust. |
Đến cuối cuộc đàm phán, họ sẽ không cần người trung gian nữa vì họ đã xây dựng được lòng tin. |
| Nghi vấn | Will he have served as a go-between long enough to understand both parties' needs by the time the deal closes? |
Liệu anh ấy có đóng vai trò trung gian đủ lâu để hiểu nhu cầu của cả hai bên vào thời điểm thỏa thuận kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go-between".
