(Top Banner Ad)
go-between
B2
noun B2 Thương mại, Đàm phán, Xã hội

go-between

UK: /ˈɡəʊ.bɪˌtwiːn/ • US: /ˈɡoʊ.bɪˌtwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

người trung gian người môi giới cầu nối người hòa giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carries messages or arranges meetings between people who are unwilling or unable to meet each other.

Vietnamese Meaning

Người trung gian, người hòa giải, người môi giới; người làm nhiệm vụ chuyển thông điệp hoặc sắp xếp các cuộc gặp gỡ giữa những người không muốn hoặc không thể gặp trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted as a go-between in the negotiations between the company and the union."

    "Cô ấy đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán giữa công ty và công đoàn."

  • "He served as a go-between during the hostage crisis."

    "Anh ấy đóng vai trò trung gian trong cuộc khủng hoảng con tin."

  • "Using a go-between can sometimes speed up the process."

    "Sử dụng người trung gian đôi khi có thể đẩy nhanh quá trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mediator Người hòa giải
Noun intermediary Người trung gian
Noun broker Người môi giới
Noun agent Đại lý, người đại diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đàm phán, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
betweonan
English
go-between

Nguồn gốc trực quan

Từ 'go-between' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17. Nó được tạo thành từ động từ 'go' (đi) và giới từ 'between' (giữa), mô tả chính xác chức năng của một người di chuyển hoặc liên lạc 'giữa' hai hoặc nhiều bên để hòa giải, môi giới, hoặc truyền tin.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa về sự kết nối giữa hai bên có thể có sự bất đồng, khó khăn trong giao tiếp, hoặc đơn giản là cần một người đại diện để thảo luận. Khác với 'mediator' (người hòa giải), 'go-between' có thể không nhất thiết phải tham gia tích cực vào việc giải quyết tranh chấp, mà chủ yếu là chuyển giao thông tin.

Prepositions

between for

'Go-between between A and B': Người trung gian giữa A và B. 'Go-between for someone': Người trung gian cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + go-between
  • act act as a go-between
    (đóng vai trò trung gian)
  • serve serve as a go-between
    (làm người trung gian)
  • use use a go-between
    (sử dụng người trung gian)
Adjectives + go-between
  • trusted a trusted go-between
    (một người trung gian đáng tin cậy)
  • diplomatic a diplomatic go-between
    (một người trung gian khéo léo, có tài ngoại giao)
go-between + Preposition
  • for a go-between for the two sides
    (người trung gian cho hai bên)
  • between a go-between between rival factions
    (người trung gian giữa các phe phái đối địch)

Idioms

  • act as a go-between

    Đóng vai trò trung gian, làm người môi giới hoặc hòa giải

    "She acted as a go-between in the dispute between the two companies."

    (Cô ấy đã đóng vai trò trung gian trong cuộc tranh chấp giữa hai công ty.)

  • use a go-between

    Sử dụng người trung gian

    "They had to use a go-between to communicate their demands."

    (Họ đã phải sử dụng một người trung gian để truyền đạt yêu cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go-between

noun
Lật mặt

Người trung gian, người hòa giải, người môi giới; người làm nhiệm vụ chuyển thông điệp hoặc sắp xếp các cuộc gặp gỡ giữa những người không muốn hoặc không thể gặp trực tiếp.

"She acted as a go-between in the negotiations between the company and the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations stall, we will need a go-between to facilitate communication.
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, chúng ta sẽ cần một người trung gian để tạo điều kiện giao tiếp.
Phủ định
If we don't find a reliable go-between, the deal won't be finalized.
Nếu chúng ta không tìm được một người trung gian đáng tin cậy, thỏa thuận sẽ không được hoàn tất.
Nghi vấn
Will you need a go-between if the parties involved cannot agree on the terms?
Bạn có cần một người trung gian nếu các bên liên quan không thể đồng ý về các điều khoản không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the contract is signed, she will have acted as the go-between for six months.
Vào thời điểm hợp đồng được ký kết, cô ấy sẽ đã đóng vai trò trung gian được sáu tháng.
Phủ định
By the end of the negotiation, they won't have needed a go-between anymore because they will have built trust.
Đến cuối cuộc đàm phán, họ sẽ không cần người trung gian nữa vì họ đã xây dựng được lòng tin.
Nghi vấn
Will he have served as a go-between long enough to understand both parties' needs by the time the deal closes?
Liệu anh ấy có đóng vai trò trung gian đủ lâu để hiểu nhu cầu của cả hai bên vào thời điểm thỏa thuận kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go-between".

Vai trò trong hôn nhân sắp đặt

Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, đặc biệt ở châu Á, 'go-between' (thường là mai mối) đóng vai trò quan trọng trong việc sắp đặt hôn nhân. Họ không chỉ giới thiệu các cặp đôi tiềm năng mà còn giúp thương lượng các điều khoản và đảm bảo sự hòa hợp giữa hai gia đình.

Trung gian trong ngoại giao và đàm phán

Ngoài vai trò cá nhân, 'go-between' cũng là một chức năng quan trọng trong ngoại giao quốc tế và các cuộc đàm phán kinh doanh nhạy cảm. Một người trung gian có thể giúp các bên không muốn giao tiếp trực tiếp tìm được tiếng nói chung, giảm căng thẳng và đạt được thỏa thuận.