(Top Banner Ad)
broker
B2
Danh từ B2 Kinh tế

broker

UK: /ˈbrəʊkə(r)/ • US: /ˈbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người môi giới nhà môi giới người trung gian môi giới (động từ) dàn xếp (động từ) trung gian (động từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or firm who arranges transactions between a buyer and a seller for a commission when the deal is executed.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty sắp xếp các giao dịch giữa người mua và người bán để lấy hoa hồng khi giao dịch được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate broker helped us find our dream home."

    "Nhà môi giới bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà mơ ước."

  • "She works as a stockbroker."

    "Cô ấy làm việc như một người môi giới chứng khoán."

  • "He brokered a deal between the two companies."

    "Anh ấy đã làm trung gian cho một thỏa thuận giữa hai công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broker Người môi giới, trung gian
Verb broker Làm trung gian, thương lượng, dàn xếp
Noun brokerage Nghề môi giới, công ty môi giới; phí môi giới
Noun broking Hoạt động môi giới, kinh doanh trung gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brocheor
Middle English
brocour
Modern English
broker

Nguồn gốc từ Người Bán Rượu

Từ 'broker' có nguồn gốc từ từ Old French là 'brocheor', ban đầu có nghĩa là người đục thùng (wine tapper) hoặc người bán rượu nhỏ lẻ. Những người này đóng vai trò trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra thành bất kỳ người nào làm trung gian mua bán hàng hóa hoặc tài sản.

Sự phát triển của vai trò trung gian

Đến thế kỷ 14, ở Anh, từ 'brocour' được sử dụng phổ biến để chỉ người môi giới bán hàng hóa đã bị hư hỏng hoặc hàng hóa đã qua sử dụng. Điều này củng cố vai trò của họ là người kết nối hai bên, sau này phát triển thành vai trò môi giới tài chính quan trọng như ngày nay.

Usage Note

Broker thường hoạt động như một trung gian, kết nối người mua và người bán trong các lĩnh vực như chứng khoán, bất động sản, bảo hiểm, và các hàng hóa khác. Họ không sở hữu hàng hóa mà chỉ tạo điều kiện cho giao dịch và nhận hoa hồng. Phân biệt với 'dealer' là người mua bán hàng hóa bằng vốn tự có.

Prepositions

for with

* 'Broker for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà broker làm việc. Ví dụ: 'a broker for stocks' (người môi giới chứng khoán).
* 'Broker with': chỉ mối quan hệ hợp tác. Ví dụ: 'The broker works with several clients.' (Nhà môi giới làm việc với nhiều khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + broker (Loại hình môi giới)
  • stock stock broker
    (Môi giới chứng khoán)
  • insurance insurance broker
    (Môi giới bảo hiểm)
  • mortgage mortgage broker
    (Môi giới thế chấp/khoản vay mua nhà)
  • customs customs broker
    (Môi giới hải quan)
Verb + broker (Khi 'broker' là động từ)
  • broker broker a deal
    (Làm trung gian dàn xếp một thỏa thuận)
  • broker broker peace
    (Dàn xếp hòa bình/hòa giải)
  • broker broker an agreement
    (Thương lượng một hiệp định/thỏa thuận)
Adjective + broker (Tính chất của người môi giới)
  • independent independent broker
    (Người môi giới độc lập (không thuộc công ty lớn))
  • discount discount broker
    (Người môi giới chiết khấu (phí thấp, dịch vụ tối thiểu))

Idioms

  • To broker a truce/ceasefire

    Làm trung gian dàn xếp một lệnh ngừng bắn/đình chiến

    "The diplomat worked hard to broker a truce between the warring factions."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để dàn xếp lệnh ngừng bắn giữa các phe phái đang có chiến tranh.)

  • A power broker

    Người có ảnh hưởng chính trị hoặc tài chính lớn, có khả năng dàn xếp kết quả

    "He is known as the ultimate power broker in the city's political scene."

    (Ông ta được biết đến là người có quyền lực dàn xếp tối cao trong bối cảnh chính trị của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broker

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty sắp xếp các giao dịch giữa người mua và người bán để lấy hoa hồng khi giao dịch được thực hiện.

"The real estate broker helped us find our dream home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broker".