go dutch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree to share the cost of something, especially a meal.
Vietnamese Meaning
Thỏa thuận chia sẻ chi phí của một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn. Thường được hiểu là 'chia đều'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went dutch on our first date."
"Chúng tôi chia đôi hóa đơn trong buổi hẹn hò đầu tiên."
-
"Let's go dutch for lunch."
"Chúng ta hãy chia đôi tiền ăn trưa nhé."
-
"It's more common for friends to go dutch when they eat out."
"Việc bạn bè chia đôi tiền khi đi ăn ngoài phổ biến hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase | Dutch treat | Một bữa ăn hoặc buổi hẹn mà mỗi người tự thanh toán phần của mình (tương tự 'go Dutch'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều người cùng chi trả cho một bữa ăn hoặc hoạt động. Nhấn mạnh sự bình đẳng và độc lập tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to go Dutch (quyết định chia tiền)
-
suggest suggest going Dutch (đề nghị chia tiền)
-
insist insist on going Dutch (khăng khăng chia tiền)
-
always always go Dutch (luôn luôn chia tiền)
-
usually usually go Dutch (thường xuyên chia tiền)
Idioms
-
go Dutch
chia tiền, ai tự trả phần của người nấy (khi ăn uống, hẹn hò, đi chơi...)
"Let's go Dutch tonight. I'll pay for my meal and you pay for yours."
(Tối nay chúng ta hãy chia tiền nhé. Tôi sẽ trả phần của tôi và bạn trả phần của bạn.)
-
to go Dutch with someone
chia tiền với ai đó (mỗi người tự trả phần mình)
"I usually go Dutch with my friends when we eat out to keep things fair."
(Tôi thường chia tiền với bạn bè khi chúng tôi đi ăn ngoài để công bằng.)
-
to offer/suggest going Dutch
đề nghị/gợi ý chia tiền (mỗi người tự trả phần mình)
"She offered to go Dutch on our first date, which I appreciated."
(Cô ấy đã đề nghị chia tiền trong buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi, điều mà tôi rất trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go dutch
Động từ (idiom)Thỏa thuận chia sẻ chi phí của một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn. Thường được hiểu là 'chia đều'.
"We went dutch on our first date."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On our first date, we decided to go Dutch. |
Trong buổi hẹn hò đầu tiên, chúng tôi quyết định chia tiền. |
| Phủ định | They didn't want to go Dutch on the bill, so he paid for everything. |
Họ không muốn chia tiền hóa đơn, vì vậy anh ấy đã trả mọi thứ. |
| Nghi vấn | Are you willing to go Dutch on our next lunch? |
Bạn có sẵn lòng chia tiền cho bữa trưa tới của chúng ta không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been going Dutch on all their dates recently. |
Gần đây họ đã chia tiền trong tất cả các buổi hẹn hò của họ. |
| Phủ định | We haven't been going Dutch when we eat out because I've been treating her. |
Chúng tôi đã không chia tiền khi đi ăn ngoài vì tôi đã chiêu đãi cô ấy. |
| Nghi vấn | Has she been going Dutch with her colleagues during lunch breaks? |
Cô ấy có chia tiền với đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go dutch".
