(Top Banner Ad)
go dutch
B1
Động từ (idiom) B1 Xã hội, Văn hóa, Giao tiếp

go dutch

UK: /ˌɡəʊ ˈdʌtʃ/ • US: /ˌɡoʊ ˈdʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chia đôi chia đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree to share the cost of something, especially a meal.

Vietnamese Meaning

Thỏa thuận chia sẻ chi phí của một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn. Thường được hiểu là 'chia đều'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went dutch on our first date."

    "Chúng tôi chia đôi hóa đơn trong buổi hẹn hò đầu tiên."

  • "Let's go dutch for lunch."

    "Chúng ta hãy chia đôi tiền ăn trưa nhé."

  • "It's more common for friends to go dutch when they eat out."

    "Việc bạn bè chia đôi tiền khi đi ăn ngoài phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase Dutch treat Một bữa ăn hoặc buổi hẹn mà mỗi người tự thanh toán phần của mình (tương tự 'go Dutch').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Dutch (adjective)
English
Dutch treat
English
go Dutch

Nguồn gốc cụm từ 'Go Dutch'

Cụm từ 'go Dutch' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, 18. Thời kỳ này, Anh và Hà Lan là đối thủ cạnh tranh trên biển và trong thương mại, dẫn đến nhiều thành ngữ tiếng Anh dùng từ 'Dutch' với hàm ý tiêu cực hoặc chế giễu (ví dụ: 'Dutch courage' – dũng khí khi say rượu). 'Go Dutch' ban đầu cũng có thể mang ý nghĩa rằng việc chia tiền là không bình thường hoặc keo kiệt. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã mất đi ý nghĩa tiêu cực và trở thành một cách diễn đạt trung lập, phổ biến để nói về việc chia sẻ chi phí.

Usage Note

Thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều người cùng chi trả cho một bữa ăn hoặc hoạt động. Nhấn mạnh sự bình đẳng và độc lập tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + go Dutch
  • decide decide to go Dutch
    (quyết định chia tiền)
  • suggest suggest going Dutch
    (đề nghị chia tiền)
  • insist insist on going Dutch
    (khăng khăng chia tiền)
Trạng từ + go Dutch
  • always always go Dutch
    (luôn luôn chia tiền)
  • usually usually go Dutch
    (thường xuyên chia tiền)

Idioms

  • go Dutch

    chia tiền, ai tự trả phần của người nấy (khi ăn uống, hẹn hò, đi chơi...)

    "Let's go Dutch tonight. I'll pay for my meal and you pay for yours."

    (Tối nay chúng ta hãy chia tiền nhé. Tôi sẽ trả phần của tôi và bạn trả phần của bạn.)

  • to go Dutch with someone

    chia tiền với ai đó (mỗi người tự trả phần mình)

    "I usually go Dutch with my friends when we eat out to keep things fair."

    (Tôi thường chia tiền với bạn bè khi chúng tôi đi ăn ngoài để công bằng.)

  • to offer/suggest going Dutch

    đề nghị/gợi ý chia tiền (mỗi người tự trả phần mình)

    "She offered to go Dutch on our first date, which I appreciated."

    (Cô ấy đã đề nghị chia tiền trong buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi, điều mà tôi rất trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go dutch

Động từ (idiom)
Lật mặt

Thỏa thuận chia sẻ chi phí của một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn. Thường được hiểu là 'chia đều'.

"We went dutch on our first date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On our first date, we decided to go Dutch.
Trong buổi hẹn hò đầu tiên, chúng tôi quyết định chia tiền.
Phủ định
They didn't want to go Dutch on the bill, so he paid for everything.
Họ không muốn chia tiền hóa đơn, vì vậy anh ấy đã trả mọi thứ.
Nghi vấn
Are you willing to go Dutch on our next lunch?
Bạn có sẵn lòng chia tiền cho bữa trưa tới của chúng ta không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been going Dutch on all their dates recently.
Gần đây họ đã chia tiền trong tất cả các buổi hẹn hò của họ.
Phủ định
We haven't been going Dutch when we eat out because I've been treating her.
Chúng tôi đã không chia tiền khi đi ăn ngoài vì tôi đã chiêu đãi cô ấy.
Nghi vấn
Has she been going Dutch with her colleagues during lunch breaks?
Cô ấy có chia tiền với đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go dutch".

Văn hóa 'Go Dutch' trong hẹn hò

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc 'go Dutch' (chia tiền) khi hẹn hò, đặc biệt là trong những buổi đầu, là một điều khá phổ biến. Nó thể hiện sự độc lập và bình đẳng giữa hai người, và không nhất thiết người nam phải trả toàn bộ chi phí. Điều này giúp giảm áp lực tài chính và tạo cảm giác thoải mái cho cả hai bên.

Sự thay đổi trong ý nghĩa

Ban đầu, nhiều cụm từ có 'Dutch' mang hàm ý tiêu cực hoặc chế giễu. Tuy nhiên, ý nghĩa của 'go Dutch' đã thay đổi đáng kể qua thời gian. Ngày nay, nó được coi là một hành động bình thường, thực tế và thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự công bằng và tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội, không còn mang ý nghĩa xấu hay keo kiệt.