split the bill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To divide the total cost of a meal or service equally among the people who are sharing it.
Vietnamese Meaning
Chia đều hóa đơn. Tức là chia tổng số tiền của bữa ăn hoặc dịch vụ cho mỗi người tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's split the bill evenly."
"Chúng ta hãy chia đều hóa đơn nhé."
-
"We split the bill four ways."
"Chúng tôi chia hóa đơn cho bốn người."
-
"It's easier to split the bill using a mobile payment app."
"Việc chia hóa đơn dễ dàng hơn khi sử dụng ứng dụng thanh toán di động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống ăn uống hoặc giải trí khi mọi người muốn chia sẻ chi phí một cách công bằng. Nó thể hiện sự bình đẳng và tránh việc một người phải trả toàn bộ số tiền. Khác với 'treat someone', 'split the bill' nhấn mạnh việc mỗi người tự trả phần của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equally equally split the bill (chia hóa đơn đều nhau)
-
fairly fairly split the bill (chia hóa đơn một cách công bằng)
-
amicably amicably split the bill (chia hóa đơn trong hòa nhã)
-
agree to agree to split the bill (đồng ý chia hóa đơn)
-
decide to decide to split the bill (quyết định chia hóa đơn)
-
offer to offer to split the bill (đề nghị chia hóa đơn)
-
with split the bill with friends (chia hóa đơn với bạn bè)
-
between split the bill between us (chia hóa đơn giữa chúng tôi)
Idioms
-
split the bill
Chia đều hóa đơn; mỗi người tự trả phần của mình (trong bữa ăn, hoạt động chung).
"Let's split the bill evenly for dinner tonight."
(Chúng ta hãy chia đều hóa đơn bữa tối nay nhé.)
-
offer to split the bill
Đề nghị chia hóa đơn.
"He politely offered to split the bill, but she insisted on paying."
(Anh ấy lịch sự đề nghị chia hóa đơn, nhưng cô ấy cứ khăng khăng trả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
split the bill
Động từ (idiom)Chia đều hóa đơn. Tức là chia tổng số tiền của bữa ăn hoặc dịch vụ cho mỗi người tham gia.
"Let's split the bill evenly."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They always split the bill when they go out to dinner. |
Họ luôn chia hóa đơn khi đi ăn tối. |
| Phủ định | We didn't split the bill last night; John paid for everything. |
Chúng tôi đã không chia hóa đơn tối qua; John đã trả tất cả. |
| Nghi vấn | Will you split the bill, or would you prefer to pay separately? |
Bạn sẽ chia hóa đơn, hay bạn muốn trả riêng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have already split the bill at the restaurant. |
Họ đã chia hóa đơn tại nhà hàng rồi. |
| Phủ định | We haven't split the bill yet, so let's do it now. |
Chúng ta vẫn chưa chia hóa đơn, vậy hãy làm ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Has she ever split the bill on a first date? |
Cô ấy đã bao giờ chia hóa đơn trong buổi hẹn hò đầu tiên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split the bill".
