(Top Banner Ad)
split the bill
A2
Động từ (idiom) A2 Ăn uống, Xã giao

split the bill

UK: /ˈsplɪt ðə bɪl/ • US: /ˈsplɪt ðə bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chia hóa đơn chia tiền mỗi người trả một ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide the total cost of a meal or service equally among the people who are sharing it.

Vietnamese Meaning

Chia đều hóa đơn. Tức là chia tổng số tiền của bữa ăn hoặc dịch vụ cho mỗi người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's split the bill evenly."

    "Chúng ta hãy chia đều hóa đơn nhé."

  • "We split the bill four ways."

    "Chúng tôi chia hóa đơn cho bốn người."

  • "It's easier to split the bill using a mobile payment app."

    "Việc chia hóa đơn dễ dàng hơn khi sử dụng ứng dụng thanh toán di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách
Noun split sự chia tách, vết nứt
Noun splitter người chia, máy tách
Noun bill hóa đơn, dự luật, mỏ chim
Verb bill lập hóa đơn, gửi hóa đơn
Noun billing việc lập hóa đơn, tổng số tiền trên hóa đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Xã giao

Etymology (Nguồn gốc)

English
split
Middle English
splitten
Middle Dutch/Low German
splitten
English
bill
Old French
bille
Medieval Latin
bulla

Nguồn gốc của "split the bill"

Cụm từ "split the bill" (chia hóa đơn) ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Split" có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Hà Lan Trung cổ "splitten") mang nghĩa 'chia tách'. Từ "bill" (hóa đơn) có gốc từ tiếng Pháp cổ "bille" nghĩa là một văn bản, sau đó từ tiếng Latinh Trung cổ "bulla" (con dấu, văn kiện có đóng dấu). Khi các nhà hàng trở nên phổ biến và việc ăn uống cùng bạn bè, đồng nghiệp trở thành thói quen, nhu cầu chia sẻ chi phí đã dẫn đến sự ra đời của cụm từ này, phản ánh trực tiếp hành động chia đôi hoặc chia đều tổng số tiền trên hóa đơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống ăn uống hoặc giải trí khi mọi người muốn chia sẻ chi phí một cách công bằng. Nó thể hiện sự bình đẳng và tránh việc một người phải trả toàn bộ số tiền. Khác với 'treat someone', 'split the bill' nhấn mạnh việc mỗi người tự trả phần của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + split the bill
  • equally equally split the bill
    (chia hóa đơn đều nhau)
  • fairly fairly split the bill
    (chia hóa đơn một cách công bằng)
  • amicably amicably split the bill
    (chia hóa đơn trong hòa nhã)
Verb + split the bill
  • agree to agree to split the bill
    (đồng ý chia hóa đơn)
  • decide to decide to split the bill
    (quyết định chia hóa đơn)
  • offer to offer to split the bill
    (đề nghị chia hóa đơn)
Prepositional Phrase + split the bill
  • with split the bill with friends
    (chia hóa đơn với bạn bè)
  • between split the bill between us
    (chia hóa đơn giữa chúng tôi)

Idioms

  • split the bill

    Chia đều hóa đơn; mỗi người tự trả phần của mình (trong bữa ăn, hoạt động chung).

    "Let's split the bill evenly for dinner tonight."

    (Chúng ta hãy chia đều hóa đơn bữa tối nay nhé.)

  • offer to split the bill

    Đề nghị chia hóa đơn.

    "He politely offered to split the bill, but she insisted on paying."

    (Anh ấy lịch sự đề nghị chia hóa đơn, nhưng cô ấy cứ khăng khăng trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split the bill

Động từ (idiom)
Lật mặt

Chia đều hóa đơn. Tức là chia tổng số tiền của bữa ăn hoặc dịch vụ cho mỗi người tham gia.

"Let's split the bill evenly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always split the bill when they go out to dinner.
Họ luôn chia hóa đơn khi đi ăn tối.
Phủ định
We didn't split the bill last night; John paid for everything.
Chúng tôi đã không chia hóa đơn tối qua; John đã trả tất cả.
Nghi vấn
Will you split the bill, or would you prefer to pay separately?
Bạn sẽ chia hóa đơn, hay bạn muốn trả riêng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have already split the bill at the restaurant.
Họ đã chia hóa đơn tại nhà hàng rồi.
Phủ định
We haven't split the bill yet, so let's do it now.
Chúng ta vẫn chưa chia hóa đơn, vậy hãy làm ngay bây giờ.
Nghi vấn
Has she ever split the bill on a first date?
Cô ấy đã bao giờ chia hóa đơn trong buổi hẹn hò đầu tiên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split the bill".

Văn hóa chia sẻ chi phí

Tại nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, hoặc các nước châu Âu, việc "split the bill" (chia hóa đơn) khi ăn uống cùng bạn bè, đồng nghiệp hoặc thậm chí trong các buổi hẹn hò không chính thức là một thông lệ rất phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Điều này thể hiện sự độc lập tài chính và bình đẳng giữa các cá nhân.

Hẹn hò và hóa đơn

Trong bối cảnh hẹn hò, việc ai sẽ trả tiền hoặc có nên chia hóa đơn hay không có thể là một vấn đề nhạy cảm. Theo truyền thống, nam giới thường là người trả tiền, nhưng trong xã hội hiện đại, nhiều cặp đôi (đặc biệt là các cặp đôi trẻ) thích chia hóa đơn để thể hiện sự bình đẳng hoặc trả luân phiên trong những buổi hẹn hò khác nhau.