(Top Banner Ad)
dutch courage
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

dutch courage

Nghĩa tiếng Việt

men rượu mượn rượu làm liều lấy hơi men
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courage inspired by alcohol.

Vietnamese Meaning

Sự can đảm, dũng khí có được nhờ uống rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed some Dutch courage before asking her to dance."

    "Anh ta cần một chút men rượu để lấy dũng khí mời cô ấy nhảy."

  • "After a few beers, he had enough Dutch courage to tell his boss what he really thought."

    "Sau vài ly bia, anh ta có đủ men rượu để nói với sếp những gì anh ta thực sự nghĩ."

  • "It was just Dutch courage that made him climb the tree."

    "Chính men rượu đã khiến anh ta trèo lên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Adverb courageously một cách dũng cảm, một cách can đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Dutch courage

Nguồn gốc từ Thời kỳ Chiến tranh Anh-Hà Lan

Cụm từ 'Dutch courage' (dũng khí Hà Lan) có nguồn gốc từ thế kỷ 17, trong thời kỳ Chiến tranh Anh-Hà Lan. Người Anh dùng cụm từ này để chế giễu lính Hà Lan, ngụ ý rằng họ cần uống rượu gin Hà Lan (Jenever) để có đủ dũng khí trước khi ra trận. Thực tế, cả lính Anh và Hà Lan đều uống rượu trước trận chiến, nhưng thuật ngữ này trở thành một cách miệt thị mang tính lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dũng cảm giả tạo, tạm thời và thường là do ảnh hưởng của việc uống rượu. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ được thực hiện khi say xỉn mà người đó có thể không thực hiện khi tỉnh táo. Không nên nhầm lẫn với lòng dũng cảm thực sự, xuất phát từ sự tự tin và lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'Dutch courage'
  • take take Dutch courage
    (lấy 'dũng khí Hà Lan' (bằng cách uống rượu bia))
  • get get some Dutch courage
    (có được chút 'dũng khí Hà Lan')
  • find find Dutch courage
    (tìm thấy 'dũng khí Hà Lan')
  • drink for drink for Dutch courage
    (uống rượu để lấy 'dũng khí Hà Lan')
  • fueled by fueled by Dutch courage
    (được tiếp thêm 'dũng khí Hà Lan' (nhờ rượu bia))
Prepositions often used with 'Dutch courage'
  • with with Dutch courage
    (với 'dũng khí Hà Lan')
  • from from Dutch courage
    (có được từ 'dũng khí Hà Lan')

Idioms

  • Dutch courage

    Lòng dũng cảm hoặc sự tự tin có được do uống rượu bia, thường là để đối mặt với tình huống đáng sợ, khó xử hoặc làm điều gì đó mà bình thường không dám.

    "He drank a few shots for Dutch courage before asking his boss for a raise."

    (Anh ta đã uống vài ly rượu để lấy 'dũng khí Hà Lan' trước khi xin sếp tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dutch courage

Danh từ
Lật mặt

Sự can đảm, dũng khí có được nhờ uống rượu.

"He needed some Dutch courage before asking her to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch courage".

Nguồn gốc từ sự cạnh tranh Anh-Hà Lan

'Dutch courage' là một trong nhiều 'Dutch expressions' mang ý nghĩa tiêu cực xuất hiện trong tiếng Anh trong thời kỳ cạnh tranh gay gắt giữa Anh và Hà Lan vào thế kỷ 17, ví dụ như 'Dutch treat' (bữa ăn ai tự trả phần mình) hay 'Dutch uncle' (người khuyên răn nghiêm khắc). Những cụm từ này phản ánh thái độ coi thường và đối địch của người Anh đối với người Hà Lan vào thời điểm đó.

Ý nghĩa tiêu cực

Cụm từ 'Dutch courage' hàm ý rằng sự dũng cảm đó không phải là thật sự. Nó chỉ là một trạng thái tạm thời do tác động của rượu bia, và thường dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ, bốc đồng hoặc đáng tiếc sau này. Nó không được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.