dutch courage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Courage inspired by alcohol.
Vietnamese Meaning
Sự can đảm, dũng khí có được nhờ uống rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed some Dutch courage before asking her to dance."
"Anh ta cần một chút men rượu để lấy dũng khí mời cô ấy nhảy."
-
"After a few beers, he had enough Dutch courage to tell his boss what he really thought."
"Sau vài ly bia, anh ta có đủ men rượu để nói với sếp những gì anh ta thực sự nghĩ."
-
"It was just Dutch courage that made him climb the tree."
"Chính men rượu đã khiến anh ta trèo lên cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
| Adverb | courageously | một cách dũng cảm, một cách can đảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dũng cảm giả tạo, tạm thời và thường là do ảnh hưởng của việc uống rượu. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ được thực hiện khi say xỉn mà người đó có thể không thực hiện khi tỉnh táo. Không nên nhầm lẫn với lòng dũng cảm thực sự, xuất phát từ sự tự tin và lý trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take Dutch courage (lấy 'dũng khí Hà Lan' (bằng cách uống rượu bia))
-
get get some Dutch courage (có được chút 'dũng khí Hà Lan')
-
find find Dutch courage (tìm thấy 'dũng khí Hà Lan')
-
drink for drink for Dutch courage (uống rượu để lấy 'dũng khí Hà Lan')
-
fueled by fueled by Dutch courage (được tiếp thêm 'dũng khí Hà Lan' (nhờ rượu bia))
-
with with Dutch courage (với 'dũng khí Hà Lan')
-
from from Dutch courage (có được từ 'dũng khí Hà Lan')
Idioms
-
Dutch courage
Lòng dũng cảm hoặc sự tự tin có được do uống rượu bia, thường là để đối mặt với tình huống đáng sợ, khó xử hoặc làm điều gì đó mà bình thường không dám.
"He drank a few shots for Dutch courage before asking his boss for a raise."
(Anh ta đã uống vài ly rượu để lấy 'dũng khí Hà Lan' trước khi xin sếp tăng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dutch courage
Danh từSự can đảm, dũng khí có được nhờ uống rượu.
"He needed some Dutch courage before asking her to dance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch courage".
