share the cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia sẻ chi phí, cùng nhau gánh vác chi phí của một việc gì đó với một hoặc nhiều người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to share the cost of the apartment."
"Chúng tôi quyết định chia sẻ chi phí thuê căn hộ."
-
"The company agreed to share the cost of the training with its employees."
"Công ty đồng ý chia sẻ chi phí đào tạo với nhân viên của mình."
-
"Let's share the cost of the pizza."
"Chúng ta hãy chia sẻ chi phí pizza nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nhiều người cùng hưởng lợi từ một dịch vụ hoặc sản phẩm và cùng nhau trả tiền để có được nó. Khác với 'pay for', 'share the cost' nhấn mạnh việc chia sẻ gánh nặng tài chính. Nó mang ý nghĩa hợp tác và công bằng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường được dùng để chỉ những người hoặc tổ chức mà chi phí được chia sẻ. Ví dụ: 'We shared the cost of the rental car with our friends.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
equally equally share the cost (chia sẻ chi phí đều nhau)
-
fairly fairly share the cost (chia sẻ chi phí một cách công bằng)
-
jointly jointly share the cost (cùng nhau chia sẻ chi phí)
-
agree to agree to share the cost (đồng ý chia sẻ chi phí)
-
decide to decide to share the cost (quyết định chia sẻ chi phí)
-
help (to) help (to) share the cost (giúp chia sẻ chi phí)
-
of share the cost of something (chia sẻ chi phí của/cho việc gì đó)
Idioms
-
share the cost of living
Chia sẻ các khoản chi phí sinh hoạt hàng ngày (như tiền thuê nhà, thức ăn, hóa đơn)
"Many roommates agree to share the cost of living to save money."
(Nhiều bạn cùng phòng đồng ý chia sẻ chi phí sinh hoạt để tiết kiệm tiền.)
-
share the financial burden/cost
Cùng nhau gánh vác gánh nặng/chi phí tài chính
"The community decided to share the financial burden of repairing the church roof."
(Cộng đồng quyết định cùng nhau gánh vác gánh nặng tài chính để sửa mái nhà thờ.)
-
share the cost evenly/equally
Chia sẻ chi phí một cách đều/ngang bằng
"Let's share the cost evenly for dinner tonight."
(Tối nay chúng ta hãy chia sẻ chi phí bữa tối đều nhau nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share the cost
Động từChia sẻ chi phí, cùng nhau gánh vác chi phí của một việc gì đó với một hoặc nhiều người khác.
"We decided to share the cost of the apartment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many roommates choose to share the cost of utilities: they split the bills evenly each month to make budgeting easier. |
Nhiều bạn cùng phòng chọn chia sẻ chi phí tiện ích: họ chia đều các hóa đơn mỗi tháng để lập ngân sách dễ dàng hơn. |
| Phủ định | We decided not to share the cost of the vacation rental: each family paid for their own portion of the stay to avoid any disagreements later. |
Chúng tôi quyết định không chia sẻ chi phí thuê nhà nghỉ dưỡng: mỗi gia đình tự trả phần của mình để tránh bất kỳ bất đồng nào sau này. |
| Nghi vấn | Will you share the cost of the gift: or would you prefer to buy something smaller on your own? |
Bạn có muốn chia sẻ chi phí món quà không: hay bạn thích tự mua một món nhỏ hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we go on a trip together, we share the cost. |
Nếu chúng ta đi du lịch cùng nhau, chúng ta chia sẻ chi phí. |
| Phủ định | When the budget is tight, we don't share the cost of unnecessary luxuries. |
Khi ngân sách eo hẹp, chúng ta không chia sẻ chi phí cho những thứ xa xỉ không cần thiết. |
| Nghi vấn | If you and I are going to live together, do we share the cost of rent? |
Nếu bạn và tôi sống chung, chúng ta có chia sẻ chi phí thuê nhà không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already shared the cost of the trip before I offered to contribute. |
Họ đã chia sẻ chi phí chuyến đi trước khi tôi đề nghị đóng góp. |
| Phủ định | We had not shared the cost of the repairs until after the insurance company's assessment. |
Chúng tôi đã không chia sẻ chi phí sửa chữa cho đến sau khi công ty bảo hiểm đánh giá. |
| Nghi vấn | Had she shared the cost of the gift before the party? |
Cô ấy đã chia sẻ chi phí món quà trước bữa tiệc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share the cost".
