(Top Banner Ad)
share the cost
B1
Động từ B1 Kinh tế

share the cost

UK: /ʃeə ðə kɒst/ • US: /ʃer ðə kɔst/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ chi phí cùng nhau chi trả hợp tác chi trả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide the expense of something with one or more other people.

Vietnamese Meaning

Chia sẻ chi phí, cùng nhau gánh vác chi phí của một việc gì đó với một hoặc nhiều người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to share the cost of the apartment."

    "Chúng tôi quyết định chia sẻ chi phí thuê căn hộ."

  • "The company agreed to share the cost of the training with its employees."

    "Công ty đồng ý chia sẻ chi phí đào tạo với nhân viên của mình."

  • "Let's share the cost of the pizza."

    "Chúng ta hãy chia sẻ chi phí pizza nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Phần, cổ phần, sự chia sẻ
Verb share Chia sẻ, dùng chung, phân phát
Noun cost Chi phí, giá cả, khoản tiền phải trả
Verb cost Trị giá, tốn (tiền)
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scearu
Old French
cost
Latin
constāre
Modern English
share the cost

Nguồn gốc của 'Share the cost'

Cụm từ 'share the cost' (chia sẻ chi phí) là một sự kết hợp trực tiếp giữa nghĩa của hai từ 'share' và 'cost'. Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu', mang ý nghĩa 'phần chia', 'sự phân chia', liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'chia nhỏ'. Trong khi đó, từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constāre' thông qua tiếng Pháp cổ 'cost', có nghĩa là 'trị giá' hoặc 'tốn kém'. Khi kết hợp lại, 'share the cost' diễn tả một hành động rõ ràng và thực tế là cùng nhau gánh vác, phân chia khoản tiền phải trả cho một thứ gì đó. Nó phản ánh một hành vi xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nhiều người cùng hưởng lợi từ một dịch vụ hoặc sản phẩm và cùng nhau trả tiền để có được nó. Khác với 'pay for', 'share the cost' nhấn mạnh việc chia sẻ gánh nặng tài chính. Nó mang ý nghĩa hợp tác và công bằng.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường được dùng để chỉ những người hoặc tổ chức mà chi phí được chia sẻ. Ví dụ: 'We shared the cost of the rental car with our friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + share the cost
  • equally equally share the cost
    (chia sẻ chi phí đều nhau)
  • fairly fairly share the cost
    (chia sẻ chi phí một cách công bằng)
  • jointly jointly share the cost
    (cùng nhau chia sẻ chi phí)
Verb + share the cost
  • agree to agree to share the cost
    (đồng ý chia sẻ chi phí)
  • decide to decide to share the cost
    (quyết định chia sẻ chi phí)
  • help (to) help (to) share the cost
    (giúp chia sẻ chi phí)
Prepositional Phrase + share the cost
  • of share the cost of something
    (chia sẻ chi phí của/cho việc gì đó)

Idioms

  • share the cost of living

    Chia sẻ các khoản chi phí sinh hoạt hàng ngày (như tiền thuê nhà, thức ăn, hóa đơn)

    "Many roommates agree to share the cost of living to save money."

    (Nhiều bạn cùng phòng đồng ý chia sẻ chi phí sinh hoạt để tiết kiệm tiền.)

  • share the financial burden/cost

    Cùng nhau gánh vác gánh nặng/chi phí tài chính

    "The community decided to share the financial burden of repairing the church roof."

    (Cộng đồng quyết định cùng nhau gánh vác gánh nặng tài chính để sửa mái nhà thờ.)

  • share the cost evenly/equally

    Chia sẻ chi phí một cách đều/ngang bằng

    "Let's share the cost evenly for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy chia sẻ chi phí bữa tối đều nhau nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share the cost

Động từ
Lật mặt

Chia sẻ chi phí, cùng nhau gánh vác chi phí của một việc gì đó với một hoặc nhiều người khác.

"We decided to share the cost of the apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many roommates choose to share the cost of utilities: they split the bills evenly each month to make budgeting easier.
Nhiều bạn cùng phòng chọn chia sẻ chi phí tiện ích: họ chia đều các hóa đơn mỗi tháng để lập ngân sách dễ dàng hơn.
Phủ định
We decided not to share the cost of the vacation rental: each family paid for their own portion of the stay to avoid any disagreements later.
Chúng tôi quyết định không chia sẻ chi phí thuê nhà nghỉ dưỡng: mỗi gia đình tự trả phần của mình để tránh bất kỳ bất đồng nào sau này.
Nghi vấn
Will you share the cost of the gift: or would you prefer to buy something smaller on your own?
Bạn có muốn chia sẻ chi phí món quà không: hay bạn thích tự mua một món nhỏ hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we go on a trip together, we share the cost.
Nếu chúng ta đi du lịch cùng nhau, chúng ta chia sẻ chi phí.
Phủ định
When the budget is tight, we don't share the cost of unnecessary luxuries.
Khi ngân sách eo hẹp, chúng ta không chia sẻ chi phí cho những thứ xa xỉ không cần thiết.
Nghi vấn
If you and I are going to live together, do we share the cost of rent?
Nếu bạn và tôi sống chung, chúng ta có chia sẻ chi phí thuê nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already shared the cost of the trip before I offered to contribute.
Họ đã chia sẻ chi phí chuyến đi trước khi tôi đề nghị đóng góp.
Phủ định
We had not shared the cost of the repairs until after the insurance company's assessment.
Chúng tôi đã không chia sẻ chi phí sửa chữa cho đến sau khi công ty bảo hiểm đánh giá.
Nghi vấn
Had she shared the cost of the gift before the party?
Cô ấy đã chia sẻ chi phí món quà trước bữa tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share the cost".

Đi 'Dutch' (Go Dutch)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các buổi hẹn hò hoặc đi ăn uống cùng bạn bè, phong tục 'Go Dutch' (hay 'đi Dutch') rất phổ biến. Điều này có nghĩa là mỗi người sẽ tự trả phần chi phí của mình, thay vì một người trả toàn bộ hoặc chia đều hóa đơn mà không tính đến những gì mỗi người đã gọi. Đây là một cách để 'share the cost' (chia sẻ chi phí) một cách công bằng và độc lập.

Chia sẻ chi phí trong cuộc sống chung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với sinh viên hoặc những người trẻ sống xa nhà, việc chia sẻ chi phí (share the cost) là một phần quan trọng của cuộc sống chung. Các bạn cùng phòng thường cùng nhau chia sẻ tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, internet, và thậm chí cả chi phí mua sắm đồ dùng chung hoặc thực phẩm. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho mỗi cá nhân và khuyến khích trách nhiệm chung.