Go off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explode or fire.
Vietnamese Meaning
Phát nổ hoặc nổ súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bomb went off in the city center."
"Quả bom phát nổ ở trung tâm thành phố."
-
"The gun went off accidentally."
"Khẩu súng vô tình bị cướp cò."
-
"The meeting went off without a hitch."
"Cuộc họp diễn ra suôn sẻ."
-
"He went off on a tangent."
"Anh ấy lạc đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bom, pháo hoa, súng,... phát nổ hoặc nổ súng một cách bất ngờ hoặc có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alarm The alarm went off. (Chuông báo thức reo.)
-
bomb A bomb went off. (Một quả bom phát nổ.)
-
gun The gun went off accidentally. (Khẩu súng vô tình nổ.)
-
firework The fireworks went off at midnight. (Pháo hoa nổ vào lúc nửa đêm.)
-
milk The milk went off. (Sữa bị hỏng/ôi thiu.)
-
food This food has gone off. (Món ăn này đã bị hỏng.)
-
well The party went off well. (Bữa tiệc diễn ra tốt đẹp.)
-
smoothly The presentation went off smoothly. (Buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ.)
-
badly The plan went off badly. (Kế hoạch diễn ra tồi tệ.)
Idioms
-
Go off on one
Nổi giận đùng đùng, bỗng nhiên tức giận và la hét (thường là bất ngờ)
"He just went off on one when he heard the news about his car."
(Anh ta nổi giận đùng đùng khi nghe tin về chiếc xe của mình.)
-
Go off the rails
Đi chệch hướng, lạc lối (đặc biệt trong hành vi, cuộc sống hoặc công việc)
"After his business failed, he started to go off the rails."
(Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy bắt đầu lạc lối.)
-
Go off on a tangent
Lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác đột ngột (trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết)
"Our professor often goes off on a tangent during lectures, making them longer."
(Giáo sư của chúng tôi thường xuyên lạc đề trong các bài giảng, khiến chúng dài hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go off
phrasal verbPhát nổ hoặc nổ súng.
"The bomb went off in the city center."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the power outage, the alarm went off, signaling a potential security breach. |
Sau khi mất điện, chuông báo động reo lên, báo hiệu một sự xâm nhập an ninh tiềm ẩn. |
| Phủ định | Unless you reset the timer, the sprinkler system won't go off at the scheduled time. |
Trừ khi bạn đặt lại bộ hẹn giờ, hệ thống phun nước sẽ không hoạt động vào thời gian đã lên lịch. |
| Nghi vấn | If I don't dismiss the employee on time, will my reputation go off? |
Nếu tôi không sa thải nhân viên đúng thời hạn, danh tiếng của tôi có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb went off at midnight. |
Quả bom phát nổ vào nửa đêm. |
| Phủ định | The alarm didn't go off this morning. |
Chuông báo thức không kêu vào sáng nay. |
| Nghi vấn | Did the gun go off accidentally? |
Khẩu súng có vô tình nổ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb will go off if someone touches it. |
Quả bom sẽ phát nổ nếu ai đó chạm vào nó. |
| Phủ định | Nothing went off as planned during the surprise party; everything was a mess. |
Không có gì diễn ra theo kế hoạch trong bữa tiệc bất ngờ; mọi thứ thật hỗn độn. |
| Nghi vấn | Did something go off while I was out, because the neighbors are complaining about a loud noise? |
Có chuyện gì xảy ra khi tôi vắng nhà không, vì hàng xóm đang phàn nàn về tiếng ồn lớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go off".
