(Top Banner Ad)
Go off
B1
phrasal verb B1 General

Go off

UK: /ɡəʊ ɒf/ • US: /ɡoʊ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

phát nổ reo khởi hành bị hỏng mất hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explode or fire.

Vietnamese Meaning

Phát nổ hoặc nổ súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomb went off in the city center."

    "Quả bom phát nổ ở trung tâm thành phố."

  • "The gun went off accidentally."

    "Khẩu súng vô tình bị cướp cò."

  • "The meeting went off without a hitch."

    "Cuộc họp diễn ra suôn sẻ."

  • "He went off on a tangent."

    "Anh ấy lạc đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Go Đi, di chuyển, rời đi
Noun (Gerund) Going Sự đi, sự rời đi, sự diễn ra (trong một số ngữ cảnh từ 'going off')

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghē-
Proto-Germanic
*gan-
Old English
gān
PIE
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of

Sự phát triển của 'Go off'

Cụm động từ 'go off' là sự kết hợp của động từ 'go' (đi, di chuyển) và giới từ/trạng từ 'off' (rời khỏi, tách ra). Ban đầu, 'go off' mang nghĩa đen là rời đi hoặc tách ra khỏi một nơi. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả nhiều hành động khác nhau: từ việc một thiết bị bắt đầu hoạt động đột ngột (như chuông báo thức reo), một quả bom phát nổ, một sự kiện diễn ra theo cách cụ thể, cho đến việc thức ăn bị hỏng. Sự đa dạng về nghĩa này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để thể hiện nhiều sắc thái hành động và trạng thái khác nhau từ các từ cơ bản.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bom, pháo hoa, súng,... phát nổ hoặc nổ súng một cách bất ngờ hoặc có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Go off (Vật thể)
  • alarm The alarm went off.
    (Chuông báo thức reo.)
  • bomb A bomb went off.
    (Một quả bom phát nổ.)
  • gun The gun went off accidentally.
    (Khẩu súng vô tình nổ.)
  • firework The fireworks went off at midnight.
    (Pháo hoa nổ vào lúc nửa đêm.)
Noun + Go off (Thực phẩm)
  • milk The milk went off.
    (Sữa bị hỏng/ôi thiu.)
  • food This food has gone off.
    (Món ăn này đã bị hỏng.)
Adverb + Go off (Sự kiện/Diễn biến)
  • well The party went off well.
    (Bữa tiệc diễn ra tốt đẹp.)
  • smoothly The presentation went off smoothly.
    (Buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ.)
  • badly The plan went off badly.
    (Kế hoạch diễn ra tồi tệ.)

Idioms

  • Go off on one

    Nổi giận đùng đùng, bỗng nhiên tức giận và la hét (thường là bất ngờ)

    "He just went off on one when he heard the news about his car."

    (Anh ta nổi giận đùng đùng khi nghe tin về chiếc xe của mình.)

  • Go off the rails

    Đi chệch hướng, lạc lối (đặc biệt trong hành vi, cuộc sống hoặc công việc)

    "After his business failed, he started to go off the rails."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy bắt đầu lạc lối.)

  • Go off on a tangent

    Lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác đột ngột (trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết)

    "Our professor often goes off on a tangent during lectures, making them longer."

    (Giáo sư của chúng tôi thường xuyên lạc đề trong các bài giảng, khiến chúng dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go off

phrasal verb
Lật mặt

Phát nổ hoặc nổ súng.

"The bomb went off in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power outage, the alarm went off, signaling a potential security breach.
Sau khi mất điện, chuông báo động reo lên, báo hiệu một sự xâm nhập an ninh tiềm ẩn.
Phủ định
Unless you reset the timer, the sprinkler system won't go off at the scheduled time.
Trừ khi bạn đặt lại bộ hẹn giờ, hệ thống phun nước sẽ không hoạt động vào thời gian đã lên lịch.
Nghi vấn
If I don't dismiss the employee on time, will my reputation go off?
Nếu tôi không sa thải nhân viên đúng thời hạn, danh tiếng của tôi có bị ảnh hưởng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb went off at midnight.
Quả bom phát nổ vào nửa đêm.
Phủ định
The alarm didn't go off this morning.
Chuông báo thức không kêu vào sáng nay.
Nghi vấn
Did the gun go off accidentally?
Khẩu súng có vô tình nổ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb will go off if someone touches it.
Quả bom sẽ phát nổ nếu ai đó chạm vào nó.
Phủ định
Nothing went off as planned during the surprise party; everything was a mess.
Không có gì diễn ra theo kế hoạch trong bữa tiệc bất ngờ; mọi thứ thật hỗn độn.
Nghi vấn
Did something go off while I was out, because the neighbors are complaining about a loud noise?
Có chuyện gì xảy ra khi tôi vắng nhà không, vì hàng xóm đang phàn nàn về tiếng ồn lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go off".

Tầm quan trọng của hệ thống báo động

Trong văn hóa phương Tây, các hệ thống báo động như báo cháy, báo trộm, hay báo thức là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày. Thuật ngữ 'go off' mô tả sự kích hoạt của chúng, thường báo hiệu một tình huống khẩn cấp hoặc một sự kiện quan trọng, từ việc thức dậy đúng giờ cho đến cảnh báo nguy hiểm. Việc chuông báo động 'go off' thường được coi là dấu hiệu cần phải hành động ngay lập tức.

An toàn thực phẩm và ngày hết hạn

Khái niệm 'food going off' (thức ăn bị hỏng) rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc kiểm tra ngày hết hạn và nhận biết dấu hiệu thực phẩm hỏng (mùi lạ, đổi màu) là kỹ năng cơ bản để tránh ngộ độc thực phẩm. Điều này phản ánh sự chú trọng đến vệ sinh và sức khỏe cộng đồng và là một phần của ý thức tiêu dùng thông minh.