(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ go
A1

go

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đi rời đi chạy di chuyển hỏng vận hành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Go'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.

Definition (English Meaning)

To move or travel from one place to another.

Ví dụ Thực tế với 'Go'

  • "I go to the park every day."

    "Tôi đi đến công viên mỗi ngày."

  • "Let's go to the movies."

    "Chúng ta hãy đi xem phim đi."

  • "The milk went bad."

    "Sữa đã bị hỏng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Go'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: go (ít dùng)
  • Verb: go
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Go'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'go'. Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chung chung. Khác với 'come' (đến), 'go' nhấn mạnh sự rời đi khỏi vị trí hiện tại của người nói hoặc người được nhắc đến. So sánh với 'travel' (du lịch, đi lại), 'go' mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết là một hành trình dài hay có mục đích cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to on for with

go to (đến một địa điểm cụ thể): I go to school. go on (tiếp tục): Go on with your story. go for (cố gắng đạt được): I will go for the gold. go with (đi cùng): I will go with you.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Go'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I go to school every day.
Tôi đi học mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't go to the party.
Cô ấy không đi dự tiệc.
Nghi vấn
Do you want to go to the cinema?
Bạn có muốn đi xem phim không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to school every day.
Cô ấy đi học mỗi ngày.
Phủ định
They don't go to the park on Sundays.
Họ không đi đến công viên vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Does he go to the gym regularly?
Anh ấy có đi tập gym thường xuyên không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going to the same coffee shop every morning before she decided to try a new one.
Cô ấy đã đến cùng một quán cà phê mỗi sáng trước khi quyết định thử một quán mới.
Phủ định
They hadn't been going to the gym regularly before their doctor advised them to exercise more.
Họ đã không đến phòng tập thường xuyên trước khi bác sĩ khuyên họ nên tập thể dục nhiều hơn.
Nghi vấn
Had you been going in the right direction before you checked the map?
Bạn đã đi đúng hướng trước khi bạn kiểm tra bản đồ chưa?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to the store.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Phủ định
She is not going to the party.
Cô ấy không đi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to the beach?
Họ có đang đi đến bãi biển không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)