go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I go to the park every day."
"Tôi đi đến công viên mỗi ngày."
-
"Let's go to the movies."
"Chúng ta hãy đi xem phim đi."
-
"The milk went bad."
"Sữa đã bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'go'. Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chung chung. Khác với 'come' (đến), 'go' nhấn mạnh sự rời đi khỏi vị trí hiện tại của người nói hoặc người được nhắc đến. So sánh với 'travel' (du lịch, đi lại), 'go' mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết là một hành trình dài hay có mục đích cụ thể.
Prepositions
go to (đến một địa điểm cụ thể): I go to school. go on (tiếp tục): Go on with your story. go for (cố gắng đạt được): I will go for the gold. go with (đi cùng): I will go with you.
Collocations (Từ đi kèm)
-
out go out (Đi chơi, ra ngoài (hẹn hò, giải trí); tắt (đèn, lửa))
-
up go up (Đi lên, tăng lên; được dựng lên)
-
down go down (Đi xuống, giảm xuống; bị ghi nhận)
-
on go on (Tiếp tục; xảy ra; đi tiếp)
-
away go away (Đi khỏi, biến mất; đi nghỉ mát)
-
bad go bad (Bị hỏng, ôi thiu (thức ăn))
-
mad go mad (Phát điên, nổi giận)
-
blind go blind (Bị mù)
-
red go red (Đỏ mặt (vì ngượng, tức giận))
-
for it go for it (Cứ làm đi, cố gắng hết sức!)
-
well go well (Diễn ra tốt đẹp, thuận lợi)
-
shopping go shopping (Đi mua sắm)
-
to work go to work (Đi làm)
Idioms
-
Go for it!
Cứ làm đi! Cố gắng hết sức!
"You want to try for that promotion? Go for it!"
(Bạn muốn thử ứng tuyển cho vị trí đó à? Cứ làm đi!)
-
Let it go.
Hãy buông bỏ đi.
"You need to forgive yourself and let it go."
(Bạn cần phải tha thứ cho bản thân và buông bỏ đi.)
-
Go with the flow.
Thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy.
"Don't stress about the plan, just go with the flow."
(Đừng căng thẳng về kế hoạch, cứ thuận theo tự nhiên thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go
Động từDi chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.
"I go to the park every day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy going to the beach every summer. |
Tôi thích đi biển vào mỗi mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't mind going to the party alone. |
Cô ấy không ngại đi dự tiệc một mình. |
| Nghi vấn | Do you anticipate going abroad next year? |
Bạn có dự đoán sẽ đi nước ngoài vào năm tới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I go to school every day. |
Tôi đi học mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't go to the party. |
Cô ấy không đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | Do you want to go to the cinema? |
Bạn có muốn đi xem phim không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes to school every day. |
Cô ấy đi học mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't go to the park on Sundays. |
Họ không đi đến công viên vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does he go to the gym regularly? |
Anh ấy có đi tập gym thường xuyên không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going to the same coffee shop every morning before she decided to try a new one. |
Cô ấy đã đến cùng một quán cà phê mỗi sáng trước khi quyết định thử một quán mới. |
| Phủ định | They hadn't been going to the gym regularly before their doctor advised them to exercise more. |
Họ đã không đến phòng tập thường xuyên trước khi bác sĩ khuyên họ nên tập thể dục nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Had you been going in the right direction before you checked the map? |
Bạn đã đi đúng hướng trước khi bạn kiểm tra bản đồ chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to the store. |
Tôi đang đi đến cửa hàng. |
| Phủ định | She is not going to the party. |
Cô ấy không đi đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are they going to the beach? |
Họ có đang đi đến bãi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go".
