go
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Go'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ Thực tế với 'Go'
-
"I go to the park every day."
"Tôi đi đến công viên mỗi ngày."
-
"Let's go to the movies."
"Chúng ta hãy đi xem phim đi."
-
"The milk went bad."
"Sữa đã bị hỏng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Go'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: go (ít dùng)
- Verb: go
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Go'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'go'. Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chung chung. Khác với 'come' (đến), 'go' nhấn mạnh sự rời đi khỏi vị trí hiện tại của người nói hoặc người được nhắc đến. So sánh với 'travel' (du lịch, đi lại), 'go' mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết là một hành trình dài hay có mục đích cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
go to (đến một địa điểm cụ thể): I go to school. go on (tiếp tục): Go on with your story. go for (cố gắng đạt được): I will go for the gold. go with (đi cùng): I will go with you.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Go'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I go to school every day.
|
Tôi đi học mỗi ngày. |
| Phủ định |
She doesn't go to the party.
|
Cô ấy không đi dự tiệc. |
| Nghi vấn |
Do you want to go to the cinema?
|
Bạn có muốn đi xem phim không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She goes to school every day.
|
Cô ấy đi học mỗi ngày. |
| Phủ định |
They don't go to the park on Sundays.
|
Họ không đi đến công viên vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn |
Does he go to the gym regularly?
|
Anh ấy có đi tập gym thường xuyên không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been going to the same coffee shop every morning before she decided to try a new one.
|
Cô ấy đã đến cùng một quán cà phê mỗi sáng trước khi quyết định thử một quán mới. |
| Phủ định |
They hadn't been going to the gym regularly before their doctor advised them to exercise more.
|
Họ đã không đến phòng tập thường xuyên trước khi bác sĩ khuyên họ nên tập thể dục nhiều hơn. |
| Nghi vấn |
Had you been going in the right direction before you checked the map?
|
Bạn đã đi đúng hướng trước khi bạn kiểm tra bản đồ chưa? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to the store.
|
Tôi đang đi đến cửa hàng. |
| Phủ định |
She is not going to the party.
|
Cô ấy không đi đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Are they going to the beach?
|
Họ có đang đi đến bãi biển không? |