(Top Banner Ad)
go
A1
Động từ A1 Tổng quát

go

UK: /ɡəʊ/ • US: /ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đi rời đi chạy di chuyển hỏng vận hành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel from one place to another.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to the park every day."

    "Tôi đi đến công viên mỗi ngày."

  • "Let's go to the movies."

    "Chúng ta hãy đi xem phim đi."

  • "The milk went bad."

    "Sữa đã bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun going Sự đi lại, sự di chuyển; điều kiện đi lại
Adjective outgoing Thân thiện, hướng ngoại; sắp rời đi
Noun getaway Sự trốn thoát; kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng
Adjective ongoing Đang diễn ra, tiếp diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁-
Proto-Germanic
*gānã
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go

Cội nguồn cổ xưa của 'Go'

Từ 'go' có một lịch sử phong phú và lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *gʰeh₁-, mang ý nghĩa 'đi' hoặc 'rời đi'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển trong Proto-Germanic (*gānã), Old English (gān) và Middle English (gon) trước khi trở thành hình thức đơn giản và quen thuộc mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'go'. Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chung chung. Khác với 'come' (đến), 'go' nhấn mạnh sự rời đi khỏi vị trí hiện tại của người nói hoặc người được nhắc đến. So sánh với 'travel' (du lịch, đi lại), 'go' mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết là một hành trình dài hay có mục đích cụ thể.

Prepositions

to on for with

go to (đến một địa điểm cụ thể): I go to school. go on (tiếp tục): Go on with your story. go for (cố gắng đạt được): I will go for the gold. go with (đi cùng): I will go with you.

Collocations (Từ đi kèm)

Go + Preposition/Adverb (Phrasal Verbs)
  • out go out
    (Đi chơi, ra ngoài (hẹn hò, giải trí); tắt (đèn, lửa))
  • up go up
    (Đi lên, tăng lên; được dựng lên)
  • down go down
    (Đi xuống, giảm xuống; bị ghi nhận)
  • on go on
    (Tiếp tục; xảy ra; đi tiếp)
  • away go away
    (Đi khỏi, biến mất; đi nghỉ mát)
Go + Adjective (Changing State)
  • bad go bad
    (Bị hỏng, ôi thiu (thức ăn))
  • mad go mad
    (Phát điên, nổi giận)
  • blind go blind
    (Bị mù)
  • red go red
    (Đỏ mặt (vì ngượng, tức giận))
Common Expressions with 'Go'
  • for it go for it
    (Cứ làm đi, cố gắng hết sức!)
  • well go well
    (Diễn ra tốt đẹp, thuận lợi)
  • shopping go shopping
    (Đi mua sắm)
  • to work go to work
    (Đi làm)

Idioms

  • Go for it!

    Cứ làm đi! Cố gắng hết sức!

    "You want to try for that promotion? Go for it!"

    (Bạn muốn thử ứng tuyển cho vị trí đó à? Cứ làm đi!)

  • Let it go.

    Hãy buông bỏ đi.

    "You need to forgive yourself and let it go."

    (Bạn cần phải tha thứ cho bản thân và buông bỏ đi.)

  • Go with the flow.

    Thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy.

    "Don't stress about the plan, just go with the flow."

    (Đừng căng thẳng về kế hoạch, cứ thuận theo tự nhiên thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác.

"I go to the park every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going to the beach every summer.
Tôi thích đi biển vào mỗi mùa hè.
Phủ định
She doesn't mind going to the party alone.
Cô ấy không ngại đi dự tiệc một mình.
Nghi vấn
Do you anticipate going abroad next year?
Bạn có dự đoán sẽ đi nước ngoài vào năm tới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I go to school every day.
Tôi đi học mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't go to the party.
Cô ấy không đi dự tiệc.
Nghi vấn
Do you want to go to the cinema?
Bạn có muốn đi xem phim không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to school every day.
Cô ấy đi học mỗi ngày.
Phủ định
They don't go to the park on Sundays.
Họ không đi đến công viên vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Does he go to the gym regularly?
Anh ấy có đi tập gym thường xuyên không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going to the same coffee shop every morning before she decided to try a new one.
Cô ấy đã đến cùng một quán cà phê mỗi sáng trước khi quyết định thử một quán mới.
Phủ định
They hadn't been going to the gym regularly before their doctor advised them to exercise more.
Họ đã không đến phòng tập thường xuyên trước khi bác sĩ khuyên họ nên tập thể dục nhiều hơn.
Nghi vấn
Had you been going in the right direction before you checked the map?
Bạn đã đi đúng hướng trước khi bạn kiểm tra bản đồ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to the store.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Phủ định
She is not going to the party.
Cô ấy không đi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to the beach?
Họ có đang đi đến bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go".

Go Big or Go Home

Đây là một câu nói phổ biến ở phương Tây, khuyến khích sự quyết tâm và táo bạo. Ý nghĩa là nếu đã làm thì phải làm thật lớn, thật hết mình, đừng làm nửa vời. Nó thường được dùng trong các tình huống cần sự nỗ lực cao độ hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng, thể hiện tinh thần không lùi bước.

Going Out (Đi chơi/Giải trí)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'going out' (đi ra ngoài) thường ám chỉ việc rời khỏi nhà để tham gia các hoạt động xã hội và giải trí như đi ăn nhà hàng, đi bar, xem phim, hoặc gặp gỡ bạn bè. Đây là một phần quan trọng của đời sống xã hội và thể hiện sự tương tác cá nhân.