(Top Banner Ad)
going
A1
Động từ (dạng V-ing) A1 Tổng quát

going

UK: /ˈɡəʊɪŋ/ • US: /ˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đi sẽ sự rời đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'go': moving or traveling; intending to do something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'go': đang di chuyển hoặc đi lại; có ý định làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to the store."

    "Tôi đang đi đến cửa hàng."

  • "Where are you going?"

    "Bạn đang đi đâu vậy?"

  • "She is going to be a doctor."

    "Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, đến, hoạt động
Noun go lượt, sự cố gắng, năng lượng
Adjective outgoing hướng ngoại, thân thiện
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gān, gangan
Middle English
gon, goon
English
go, going

Nguồn gốc của 'going'

Từ 'going' có nguồn gốc từ động từ 'go' trong tiếng Anh cổ ('gān' hoặc 'gangan'), có nghĩa là 'di chuyển, bước đi'. Động từ này có liên hệ sâu xa với gốc Proto-Germanic *ganganą. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ, mô tả hành động đang diễn ra hoặc ý nghĩa danh từ của một hành động. Điều này giúp 'going' trở thành một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Diễn tả một hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn) hoặc một ý định, kế hoạch trong tương lai (dạng 'be going to'). Cần phân biệt với các động từ chỉ sự đứng yên hoặc trạng thái tĩnh.

Prepositions

to for on with

‘Going to’ chỉ ý định hoặc dự định làm gì đó. ‘Going for’ chỉ sự cố gắng đạt được điều gì. ‘Going on’ chỉ sự kiện đang diễn ra. ‘Going with’ chỉ sự đồng ý hoặc đi cùng ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + going
  • keep keep going
    (tiếp tục đi/làm)
  • get get going
    (bắt đầu đi/làm, khởi hành)
  • be be going to do sth
    (sẽ làm gì (diễn tả tương lai gần))
Going + Adverb/Preposition
  • well going well
    (đang diễn ra tốt đẹp)
  • strong going strong
    (vẫn khỏe mạnh/hoạt động tốt)
  • on going on
    (đang xảy ra, tiếp diễn (ví dụ: What's going on?))
Noun + going (phrases)
  • the going the going rate
    (mức giá chung hiện hành)
  • the going when the going gets tough
    (khi gặp khó khăn/vất vả)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going.

    Khi gặp khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên và hành động.

    "Don't give up! Remember, when the going gets tough, the tough get going."

    (Đừng bỏ cuộc! Hãy nhớ, khi gặp khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên.)

  • Be going places.

    Có triển vọng thành công, đang trên đà phát triển tốt.

    "With her talent and hard work, she's definitely going places."

    (Với tài năng và sự chăm chỉ, cô ấy chắc chắn sẽ thành công.)

  • Going once, going twice, sold!

    Lần thứ nhất, lần thứ hai, bán! (Câu nói trong đấu giá để chốt giao dịch).

    "The auctioneer chanted, 'Going once, going twice, sold! to the lady in red.'"

    (Người điều hành đấu giá hô vang, 'Lần thứ nhất, lần thứ hai, bán! cho quý bà mặc đồ đỏ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'go': đang di chuyển hoặc đi lại; có ý định làm gì đó.

"I am going to the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's going to be a great success!
Chà, cậu ấy sẽ trở nên thành công lớn!
Phủ định
Well, she's not going to accept that offer.
Chà, cô ấy sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó đâu.
Nghi vấn
Hey, is she going to the party?
Này, cô ấy có đi dự tiệc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family is going on vacation: they are packing their bags, planning their itinerary, and booking hotels.
Gia đình đang đi nghỉ: họ đang thu dọn hành lý, lên kế hoạch cho hành trình và đặt phòng khách sạn.
Phủ định
She is not going to the party: she has a prior engagement, she doesn't feel well, and she needs to finish her project.
Cô ấy không đi dự tiệc: cô ấy có một cuộc hẹn trước, cô ấy không cảm thấy khỏe và cô ấy cần hoàn thành dự án của mình.
Nghi vấn
Are they going to the concert: are they excited about the band, did they buy tickets in advance, and do they know how to get there?
Họ có đi xem hòa nhạc không: họ có hào hứng với ban nhạc không, họ đã mua vé trước chưa và họ có biết đường đến đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be going to a top university now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã đang học ở một trường đại học hàng đầu rồi.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she wouldn't be going to bed so early tonight.
Nếu cô ấy không mệt mỏi như vậy, cô ấy đã không đi ngủ sớm thế này tối nay rồi.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they be going on vacation this summer?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có đang đi nghỉ vào mùa hè này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't going to the library, I would go to the cinema with you.
Nếu tôi không định đi thư viện, tôi sẽ đi xem phim với bạn.
Phủ định
If she didn't enjoy going to parties, she wouldn't accept the invitation.
Nếu cô ấy không thích đi dự tiệc, cô ấy đã không nhận lời mời.
Nghi vấn
Would he be going to the concert if he had the ticket?
Liệu anh ấy có đi đến buổi hòa nhạc nếu anh ấy có vé không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to go to the store later.
Tôi sẽ đi đến cửa hàng sau.
Phủ định
She is not going to go to the party tonight.
Cô ấy sẽ không đi dự tiệc tối nay.
Nghi vấn
Are they going to go on vacation next month?
Họ có định đi nghỉ vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's going to the conference surprised everyone.
Việc giám đốc công ty đi đến hội nghị đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
My brother's going to the party wasn't a good idea because he was sick.
Việc anh trai tôi đến bữa tiệc không phải là một ý hay vì anh ấy bị ốm.
Nghi vấn
Is John's going to the concert tonight still happening?
Việc John đi xem hòa nhạc tối nay vẫn diễn ra chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going".

Tiệc chia tay (Going Away Party)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'going away party' là một buổi tiệc được tổ chức để chúc mừng hoặc tiễn biệt một người sắp chuyển đi, thay đổi công việc, hoặc đi du học/công tác xa. Đây là dịp để bạn bè và người thân thể hiện tình cảm, trao tặng quà và chia sẻ những lời chúc tốt đẹp trước khi người đó rời đi.

Phong trào 'Going Green'

Cụm từ 'going green' (trở nên xanh hơn) được sử dụng rộng rãi để chỉ một phong trào hoặc hành động có ý thức về môi trường. Nó bao gồm việc áp dụng các thói quen và chính sách thân thiện với môi trường, như tái chế, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, và giảm thiểu chất thải, nhằm bảo vệ hành tinh và tài nguyên thiên nhiên.