going
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Going'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'go': đang di chuyển hoặc đi lại; có ý định làm gì đó.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'go': moving or traveling; intending to do something.
Ví dụ Thực tế với 'Going'
-
"I am going to the store."
"Tôi đang đi đến cửa hàng."
-
"Where are you going?"
"Bạn đang đi đâu vậy?"
-
"She is going to be a doctor."
"Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Going'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Không phổ biến
- Verb: go (dạng V-ing)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Going'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả một hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn) hoặc một ý định, kế hoạch trong tương lai (dạng 'be going to'). Cần phân biệt với các động từ chỉ sự đứng yên hoặc trạng thái tĩnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Going to’ chỉ ý định hoặc dự định làm gì đó. ‘Going for’ chỉ sự cố gắng đạt được điều gì. ‘Going on’ chỉ sự kiện đang diễn ra. ‘Going with’ chỉ sự đồng ý hoặc đi cùng ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Going'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, he's going to be a great success!
|
Chà, cậu ấy sẽ trở nên thành công lớn! |
| Phủ định |
Well, she's not going to accept that offer.
|
Chà, cô ấy sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó đâu. |
| Nghi vấn |
Hey, is she going to the party?
|
Này, cô ấy có đi dự tiệc không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The family is going on vacation: they are packing their bags, planning their itinerary, and booking hotels.
|
Gia đình đang đi nghỉ: họ đang thu dọn hành lý, lên kế hoạch cho hành trình và đặt phòng khách sạn. |
| Phủ định |
She is not going to the party: she has a prior engagement, she doesn't feel well, and she needs to finish her project.
|
Cô ấy không đi dự tiệc: cô ấy có một cuộc hẹn trước, cô ấy không cảm thấy khỏe và cô ấy cần hoàn thành dự án của mình. |
| Nghi vấn |
Are they going to the concert: are they excited about the band, did they buy tickets in advance, and do they know how to get there?
|
Họ có đi xem hòa nhạc không: họ có hào hứng với ban nhạc không, họ đã mua vé trước chưa và họ có biết đường đến đó không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had studied harder, I would be going to a top university now.
|
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã đang học ở một trường đại học hàng đầu rồi. |
| Phủ định |
If she hadn't been so tired, she wouldn't be going to bed so early tonight.
|
Nếu cô ấy không mệt mỏi như vậy, cô ấy đã không đi ngủ sớm thế này tối nay rồi. |
| Nghi vấn |
If they had saved more money, would they be going on vacation this summer?
|
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có đang đi nghỉ vào mùa hè này không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I weren't going to the library, I would go to the cinema with you.
|
Nếu tôi không định đi thư viện, tôi sẽ đi xem phim với bạn. |
| Phủ định |
If she didn't enjoy going to parties, she wouldn't accept the invitation.
|
Nếu cô ấy không thích đi dự tiệc, cô ấy đã không nhận lời mời. |
| Nghi vấn |
Would he be going to the concert if he had the ticket?
|
Liệu anh ấy có đi đến buổi hòa nhạc nếu anh ấy có vé không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to go to the store later.
|
Tôi sẽ đi đến cửa hàng sau. |
| Phủ định |
She is not going to go to the party tonight.
|
Cô ấy sẽ không đi dự tiệc tối nay. |
| Nghi vấn |
Are they going to go on vacation next month?
|
Họ có định đi nghỉ vào tháng tới không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company director's going to the conference surprised everyone.
|
Việc giám đốc công ty đi đến hội nghị đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định |
My brother's going to the party wasn't a good idea because he was sick.
|
Việc anh trai tôi đến bữa tiệc không phải là một ý hay vì anh ấy bị ốm. |
| Nghi vấn |
Is John's going to the concert tonight still happening?
|
Việc John đi xem hòa nhạc tối nay vẫn diễn ra chứ? |