Go overboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something too much; to be too enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó quá mức; quá nhiệt tình về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think he went overboard with the decorations for the party."
"Tôi nghĩ anh ấy đã làm quá với việc trang trí cho bữa tiệc."
-
"Don't go overboard with the salt."
"Đừng cho quá nhiều muối."
-
"She went overboard with the wedding preparations."
"Cô ấy đã làm quá trong việc chuẩn bị đám cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó vượt quá giới hạn hợp lý trong một hành động hoặc suy nghĩ nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó là không cần thiết hoặc có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Khác với 'be enthusiastic' (nhiệt tình), 'go overboard' nhấn mạnh sự thái quá và mất kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really go overboard (thực sự làm quá, phản ứng thái quá)
-
tend to tend to go overboard (có xu hướng làm quá/thái quá)
-
easy to easy to go overboard (dễ dàng làm quá/phóng đại)
-
don't don't go overboard (đừng làm quá, đừng thái quá)
-
with go overboard with something (làm quá/thái quá với thứ gì đó (ví dụ: chi tiêu quá đà, trang trí quá mức))
-
on go overboard on something (phóng đại/làm quá về một vấn đề gì đó)
Idioms
-
Go overboard (with something)
Làm quá, phản ứng thái quá, chi tiêu/sử dụng quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
"They went overboard with the wedding decorations; there must have been a thousand flowers."
(Họ đã trang trí đám cưới quá đà; chắc phải có hàng nghìn bông hoa.)
-
Don't go overboard!
Đừng làm quá lên! Đừng thái quá! (Thường dùng để khuyên nhủ).
"Enjoy the party, but don't go overboard with the alcohol."
(Hãy tận hưởng bữa tiệc, nhưng đừng uống rượu quá đà nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go overboard
Verb phraseLàm điều gì đó quá mức; quá nhiệt tình về điều gì đó.
"I think he went overboard with the decorations for the party."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To go overboard with decorations for the party is her way of showing enthusiasm. |
Việc trang trí quá mức cho bữa tiệc là cách cô ấy thể hiện sự nhiệt tình. |
| Phủ định | He decided not to go overboard with his spending this month. |
Anh ấy quyết định không tiêu xài quá mức trong tháng này. |
| Nghi vấn | Why did she choose to go overboard with the marketing campaign? |
Tại sao cô ấy lại chọn làm quá với chiến dịch marketing? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had won the lottery, he would have gone overboard buying extravagant gifts for everyone. |
Nếu anh ấy đã trúng xổ số, anh ấy đã vung tay quá trán mua những món quà xa xỉ cho mọi người. |
| Phủ định | If she had not gone overboard with the decorations, the party wouldn't have looked so gaudy. |
Nếu cô ấy không làm quá với việc trang trí, bữa tiệc đã không trông lòe loẹt như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have gone overboard with the marketing campaign if they had secured more funding? |
Liệu họ có làm quá với chiến dịch marketing nếu họ đã đảm bảo được nhiều vốn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had gone overboard with the decorations for the party. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm quá tay với việc trang trí cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that he did not want to go overboard with spending on his vacation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiêu xài quá mức cho kỳ nghỉ của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I thought she had gone overboard when she bought a new car. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã làm quá khi mua một chiếc xe hơi mới không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went overboard with the decorations, didn't he? |
Anh ấy đã làm quá tay với việc trang trí, phải không? |
| Phủ định | They didn't go overboard on the food, did they? |
Họ đã không làm quá nhiều đồ ăn, phải không? |
| Nghi vấn | They are going overboard with their spending, aren't they? |
Họ đang tiêu xài quá trớn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go overboard".
