(Top Banner Ad)
Go overboard
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Go overboard

UK: /ˌɡəʊ ˈəʊvəˌbɔːd/ • US: /ˌɡoʊ ˈoʊvərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Làm quá Thái quá Đi quá giới hạn Vượt quá mức cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something too much; to be too enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó quá mức; quá nhiệt tình về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think he went overboard with the decorations for the party."

    "Tôi nghĩ anh ấy đã làm quá với việc trang trí cho bữa tiệc."

  • "Don't go overboard with the salt."

    "Đừng cho quá nhiều muối."

  • "She went overboard with the wedding preparations."

    "Cô ấy đã làm quá trong việc chuẩn bị đám cưới."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
go overboard (literal meaning)
English
go overboard (figurative meaning)

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'go overboard' ban đầu có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải, nghĩa đen là 'rơi khỏi tàu xuống biển'. Sau đó, nghĩa của nó dần được mở rộng để chỉ việc làm gì đó một cách quá mức, vượt quá giới hạn hợp lý, giống như việc một người bị ngã khỏi tàu thì không thể kiểm soát được nữa.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó vượt quá giới hạn hợp lý trong một hành động hoặc suy nghĩ nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó là không cần thiết hoặc có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Khác với 'be enthusiastic' (nhiệt tình), 'go overboard' nhấn mạnh sự thái quá và mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Go overboard
  • really really go overboard
    (thực sự làm quá, phản ứng thái quá)
  • tend to tend to go overboard
    (có xu hướng làm quá/thái quá)
  • easy to easy to go overboard
    (dễ dàng làm quá/phóng đại)
  • don't don't go overboard
    (đừng làm quá, đừng thái quá)
Go overboard + Preposition
  • with go overboard with something
    (làm quá/thái quá với thứ gì đó (ví dụ: chi tiêu quá đà, trang trí quá mức))
  • on go overboard on something
    (phóng đại/làm quá về một vấn đề gì đó)

Idioms

  • Go overboard (with something)

    Làm quá, phản ứng thái quá, chi tiêu/sử dụng quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

    "They went overboard with the wedding decorations; there must have been a thousand flowers."

    (Họ đã trang trí đám cưới quá đà; chắc phải có hàng nghìn bông hoa.)

  • Don't go overboard!

    Đừng làm quá lên! Đừng thái quá! (Thường dùng để khuyên nhủ).

    "Enjoy the party, but don't go overboard with the alcohol."

    (Hãy tận hưởng bữa tiệc, nhưng đừng uống rượu quá đà nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go overboard

Verb phrase
Lật mặt

Làm điều gì đó quá mức; quá nhiệt tình về điều gì đó.

"I think he went overboard with the decorations for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To go overboard with decorations for the party is her way of showing enthusiasm.
Việc trang trí quá mức cho bữa tiệc là cách cô ấy thể hiện sự nhiệt tình.
Phủ định
He decided not to go overboard with his spending this month.
Anh ấy quyết định không tiêu xài quá mức trong tháng này.
Nghi vấn
Why did she choose to go overboard with the marketing campaign?
Tại sao cô ấy lại chọn làm quá với chiến dịch marketing?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had won the lottery, he would have gone overboard buying extravagant gifts for everyone.
Nếu anh ấy đã trúng xổ số, anh ấy đã vung tay quá trán mua những món quà xa xỉ cho mọi người.
Phủ định
If she had not gone overboard with the decorations, the party wouldn't have looked so gaudy.
Nếu cô ấy không làm quá với việc trang trí, bữa tiệc đã không trông lòe loẹt như vậy.
Nghi vấn
Would they have gone overboard with the marketing campaign if they had secured more funding?
Liệu họ có làm quá với chiến dịch marketing nếu họ đã đảm bảo được nhiều vốn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gone overboard with the decorations for the party.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm quá tay với việc trang trí cho bữa tiệc.
Phủ định
He told me that he did not want to go overboard with spending on his vacation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiêu xài quá mức cho kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
She asked if I thought she had gone overboard when she bought a new car.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã làm quá khi mua một chiếc xe hơi mới không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went overboard with the decorations, didn't he?
Anh ấy đã làm quá tay với việc trang trí, phải không?
Phủ định
They didn't go overboard on the food, did they?
Họ đã không làm quá nhiều đồ ăn, phải không?
Nghi vấn
They are going overboard with their spending, aren't they?
Họ đang tiêu xài quá trớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go overboard".

Sự điều độ và Cân bằng

Thành ngữ 'go overboard' phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự điều độ và cân bằng. Việc làm 'quá đà' thường bị coi là thiếu tinh tế, lãng phí hoặc thiếu kiểm soát, dù đôi khi nó cũng được dùng để miêu tả sự nhiệt tình quá mức.

Trong Văn hóa Tiệc tùng và Mua sắm

Trong bối cảnh phương Tây, 'go overboard' thường được dùng để chỉ việc chi tiêu quá mức trong các dịp lễ hội như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc mua sắm quá nhiều quà cáp, trang trí hoành tráng. Nó cũng có thể ám chỉ việc ăn uống hoặc vui chơi quá giới hạn tại các bữa tiệc.