(Top Banner Ad)
go too far
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

go too far

UK: /ˌɡəʊ tuː ˈfɑː(r)/ • US: /ˌɡoʊ tuː ˈfɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá xa vượt quá giới hạn làm quá quá đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed the limits of what is acceptable or permissible; to do or say something that is considered excessive or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Đi quá giới hạn cho phép hoặc có thể chấp nhận được; làm hoặc nói điều gì đó được coi là quá mức hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think he went too far when he insulted her family."

    "Tôi nghĩ anh ta đã đi quá xa khi xúc phạm gia đình cô ấy."

  • "The joke went too far and offended many people."

    "Câu đùa đã đi quá xa và xúc phạm nhiều người."

  • "Don't you think you're going too far by criticizing her like that?"

    "Bạn không nghĩ rằng bạn đang đi quá xa khi chỉ trích cô ấy như vậy sao?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstep vượt quá giới hạn, lấn sân
Verb exceed vượt quá, vượt trội
Noun transgression sự vi phạm, sự vượt rào
Adjective excessive quá mức, thái quá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghē-
Proto-Germanic
*gānan
Old English
gān (go)
Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr (far)
Old English
tō (too)
Modern English
go too far

Vượt quá giới hạn

Cụm từ 'go too far' mang ý nghĩa hành động, lời nói hoặc quyết định đã vượt qua ranh giới chấp nhận được, gây ra hậu quả tiêu cực hoặc làm tổn thương người khác. Nó được hình thành từ những từ ngữ cơ bản của tiếng Anh, với 'go' (đi, hành động), 'too' (quá mức) và 'far' (xa), mô tả trực tiếp hành vi 'đi quá xa' khỏi chuẩn mực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vượt quá ranh giới đạo đức, xã hội, hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh sự thái quá, sự thiếu kiềm chế. So sánh với 'overstep the mark', cụm từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'go too far' thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn về hậu quả của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go too far
  • really really go too far
    (thực sự đi quá xa)
  • simply simply go too far
    (đơn giản là đi quá xa)
  • completely completely go too far
    (hoàn toàn đi quá xa)
  • definitely definitely go too far
    (chắc chắn là đi quá xa)
Subject/Noun + go too far
  • your jokes your jokes went too far
    (những trò đùa của bạn đã đi quá giới hạn)
  • his comments his comments went too far
    (những bình luận của anh ấy đã quá đáng)
  • the criticism the criticism went too far
    (lời chỉ trích đã đi quá mức)
Verb + (something) + go too far
  • let things let things go too far
    (để mọi việc đi quá xa)
  • allow someone to allow someone to go too far
    (cho phép ai đó đi quá giới hạn)

Idioms

  • go too far

    đi quá giới hạn, làm quá đà, vượt quá mức chấp nhận được

    "I think his latest prank has gone too far."

    (Tôi nghĩ trò đùa mới nhất của anh ấy đã đi quá giới hạn rồi.)

  • go one step too far

    tiến thêm một bước quá giới hạn, hành động vượt quá mức cho phép dù chỉ một chút

    "She went one step too far when she started spreading rumors."

    (Cô ấy đã đi quá giới hạn khi bắt đầu lan truyền tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go too far

Verb phrase
Lật mặt

Đi quá giới hạn cho phép hoặc có thể chấp nhận được; làm hoặc nói điều gì đó được coi là quá mức hoặc không phù hợp.

"I think he went too far when he insulted her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he apologized, he went too far when he insulted her family.
Mặc dù anh ấy đã xin lỗi, anh ấy đã đi quá xa khi xúc phạm gia đình cô ấy.
Phủ định
Unless you want to ruin your relationship, don't go too far in your criticism.
Trừ khi bạn muốn phá hỏng mối quan hệ của mình, đừng đi quá xa trong những lời chỉ trích.
Nghi vấn
If I tell him about the mistake, will I go too far and hurt his feelings?
Nếu tôi nói với anh ấy về lỗi đó, liệu tôi có đi quá xa và làm tổn thương cảm xúc của anh ấy không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he went too far in his criticism is obvious.
Việc anh ấy đi quá xa trong lời chỉ trích của mình là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she will go too far with her spending isn't clear yet.
Liệu cô ấy có đi quá xa với việc chi tiêu của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose to go too far during the negotiation remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn đi quá xa trong cuộc đàm phán vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's easy to go too far when you're angry.
Thật dễ dàng đi quá giới hạn khi bạn tức giận.
Phủ định
It's important not to go too far in your criticism of others.
Điều quan trọng là không đi quá xa trong việc chỉ trích người khác.
Nghi vấn
Why did he have to go too far with his joke?
Tại sao anh ấy lại phải đi quá trớn với câu đùa của mình?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not go too far with his jokes; they might offend someone.
Anh ấy không nên đi quá xa với những trò đùa của mình; chúng có thể xúc phạm ai đó.
Phủ định
You mustn't go too far in criticizing her work; she's already feeling insecure.
Bạn không được đi quá xa trong việc chỉ trích công việc của cô ấy; cô ấy đã cảm thấy bất an rồi.
Nghi vấn
Would it go too far to suggest that the project needs a complete overhaul?
Liệu có đi quá xa không nếu đề xuất rằng dự án cần một cuộc đại tu hoàn toàn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went too far when he criticized her appearance.
Anh ấy đã đi quá xa khi chỉ trích ngoại hình của cô ấy.
Phủ định
I didn't go too far in my presentation, did I?
Tôi đã không đi quá xa trong bài thuyết trình của mình, phải không?
Nghi vấn
How far did the government go to suppress the protests?
Chính phủ đã đi quá xa đến mức nào để đàn áp các cuộc biểu tình?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went too far when he insulted her family.
Anh ấy đã đi quá xa khi xúc phạm gia đình cô ấy.
Phủ định
She didn't go too far in her criticism of the project; it was constructive.
Cô ấy đã không đi quá xa trong những lời chỉ trích của mình về dự án; nó mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Did they go too far with the decorations for the party?
Họ có đi quá xa với việc trang trí cho bữa tiệc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has gone too far with her accusations.
Cô ấy đã đi quá xa với những lời buộc tội của mình.
Phủ định
They haven't gone too far in their demands yet.
Họ vẫn chưa đi quá xa trong những yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Has he gone too far by revealing her secret?
Anh ấy đã đi quá xa khi tiết lộ bí mật của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go too far".

Giới hạn trong giao tiếp và hài hước

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, có một ranh giới tinh tế giữa hài hước chấp nhận được và sự xúc phạm. 'Go too far' thường được dùng để chỉ những lời nói đùa, châm biếm, hay bình luận vượt qua giới hạn này, có thể gây tổn thương, phản cảm, hoặc thậm chí dẫn đến hậu quả xã hội như 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay).

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả

'Go too far' cũng phản ánh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân trong việc tuân thủ các quy tắc xã hội và pháp luật. Khi ai đó 'đi quá xa' trong hành động của mình, họ có thể đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng, từ việc mất danh tiếng, bị khiển trách cho đến các biện pháp pháp lý.