(Top Banner Ad)
overdo
B2
verb B2 Tổng quát

overdo

UK: /ˌəʊvəˈduː/ • US: /ˌoʊvərˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

làm quá thái quá vượt quá mức cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Làm gì đó quá mức, thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't overdo the spices in the soup."

    "Đừng cho quá nhiều gia vị vào súp."

  • "I think you're overdoing it a bit."

    "Tôi nghĩ bạn đang làm hơi quá rồi."

  • "She tends to overdo things when she's stressed."

    "Cô ấy có xu hướng làm mọi thứ quá mức khi bị căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overdone đã làm quá mức; (thức ăn) chín quá, nấu quá lửa
Noun overdoing sự làm quá đà, sự lạm dụng (trong hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
dōn
English
overdo

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'làm'

Từ 'overdo' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'quá, vượt quá') và động từ 'do' (từ tiếng Anh cổ 'dōn' nghĩa là 'làm, thực hiện'). Khi ghép lại, 'overdo' mang ý nghĩa 'làm một điều gì đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc quá mức cần thiết', thường với hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm một điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết, gây ra kết quả không mong muốn. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) ở chỗ 'overdo' tập trung vào hành động thực tế, còn 'exaggerate' tập trung vào việc mô tả hoặc trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overdo
  • don't don't overdo it
    (đừng làm quá, đừng quá sức)
  • tend to tend to overdo it
    (có xu hướng làm quá đà)
  • easy to easy to overdo it
    (dễ làm quá mức)
Overdo + Object
  • overdo overdo the exercises
    (tập thể dục quá sức)
  • overdo overdo the seasoning
    (nêm nếm quá tay)
  • overdo overdo it
    (làm quá, hành động quá mức (rất phổ biến))

Idioms

  • Don't overdo it.

    Đừng làm quá sức mình/quá đà.

    "You've just recovered from flu, so don't overdo it with the cleaning."

    (Bạn vừa mới khỏi cúm, nên đừng làm việc nhà quá sức.)

  • to overdo the drama

    làm quá mọi chuyện thành kịch tính; cường điệu hóa vấn đề

    "She always tends to overdo the drama in every small conflict."

    (Cô ấy luôn có xu hướng cường điệu hóa mọi chuyện thành kịch tính ngay cả trong những xung đột nhỏ.)

  • to overdo the hospitality

    quá hiếu khách đến mức làm phiền hoặc làm mệt mỏi

    "The hosts overdid the hospitality, offering us too much food and drink."

    (Chủ nhà quá hiếu khách, mời chúng tôi quá nhiều đồ ăn thức uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdo

verb
Lật mặt

Làm gì đó quá mức, thái quá.

"Don't overdo the spices in the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been overdoing the exercise, which explained her exhaustion.
Cô ấy đã tập thể dục quá sức, điều này giải thích sự kiệt sức của cô ấy.
Phủ định
He hadn't been overdoing it at work, so he felt refreshed.
Anh ấy đã không làm việc quá sức, vì vậy anh ấy cảm thấy sảng khoái.
Nghi vấn
Had they been overdoing the spices in the sauce, making it too hot?
Có phải họ đã cho quá nhiều gia vị vào nước sốt, khiến nó quá cay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He overdid the seasoning, and the soup was too salty.
Anh ấy đã nêm quá nhiều gia vị, và món súp quá mặn.
Phủ định
I didn't overdo it at the gym yesterday; I only did a light workout.
Tôi đã không tập luyện quá sức ở phòng gym hôm qua; tôi chỉ tập nhẹ nhàng thôi.
Nghi vấn
Did she overdo the decorations for the party?
Cô ấy có trang trí quá nhiều cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdo".

Nguyên tắc 'Less is more'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế, nghệ thuật, hay thậm chí là phong cách sống và giao tiếp, nguyên tắc 'Less is more' (Ít là nhiều) được đánh giá cao. Việc 'overdo' (làm quá) một điều gì đó thường bị coi là thiếu tinh tế, không hiệu quả hoặc thậm chí gây phản tác dụng. Nó nhấn mạnh giá trị của sự tiết chế và cân bằng.

Sức khỏe và sự điều độ

Khái niệm 'overdo' cũng rất quan trọng trong các khía cạnh liên quan đến sức khỏe. Ví dụ, tập thể dục quá sức (overdo the exercises) có thể dẫn đến chấn thương, hoặc ăn uống quá nhiều (overdo the eating) gây hại cho cơ thể. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự điều độ và lắng nghe cơ thể để tránh những hệ quả tiêu cực.