overdo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Làm gì đó quá mức, thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't overdo the spices in the soup."
"Đừng cho quá nhiều gia vị vào súp."
-
"I think you're overdoing it a bit."
"Tôi nghĩ bạn đang làm hơi quá rồi."
-
"She tends to overdo things when she's stressed."
"Cô ấy có xu hướng làm mọi thứ quá mức khi bị căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | overdone | đã làm quá mức; (thức ăn) chín quá, nấu quá lửa |
| Noun | overdoing | sự làm quá đà, sự lạm dụng (trong hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm một điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết, gây ra kết quả không mong muốn. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) ở chỗ 'overdo' tập trung vào hành động thực tế, còn 'exaggerate' tập trung vào việc mô tả hoặc trình bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't overdo it (đừng làm quá, đừng quá sức)
-
tend to tend to overdo it (có xu hướng làm quá đà)
-
easy to easy to overdo it (dễ làm quá mức)
-
overdo overdo the exercises (tập thể dục quá sức)
-
overdo overdo the seasoning (nêm nếm quá tay)
-
overdo overdo it (làm quá, hành động quá mức (rất phổ biến))
Idioms
-
Don't overdo it.
Đừng làm quá sức mình/quá đà.
"You've just recovered from flu, so don't overdo it with the cleaning."
(Bạn vừa mới khỏi cúm, nên đừng làm việc nhà quá sức.)
-
to overdo the drama
làm quá mọi chuyện thành kịch tính; cường điệu hóa vấn đề
"She always tends to overdo the drama in every small conflict."
(Cô ấy luôn có xu hướng cường điệu hóa mọi chuyện thành kịch tính ngay cả trong những xung đột nhỏ.)
-
to overdo the hospitality
quá hiếu khách đến mức làm phiền hoặc làm mệt mỏi
"The hosts overdid the hospitality, offering us too much food and drink."
(Chủ nhà quá hiếu khách, mời chúng tôi quá nhiều đồ ăn thức uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdo
verbLàm gì đó quá mức, thái quá.
"Don't overdo the spices in the soup."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been overdoing the exercise, which explained her exhaustion. |
Cô ấy đã tập thể dục quá sức, điều này giải thích sự kiệt sức của cô ấy. |
| Phủ định | He hadn't been overdoing it at work, so he felt refreshed. |
Anh ấy đã không làm việc quá sức, vì vậy anh ấy cảm thấy sảng khoái. |
| Nghi vấn | Had they been overdoing the spices in the sauce, making it too hot? |
Có phải họ đã cho quá nhiều gia vị vào nước sốt, khiến nó quá cay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He overdid the seasoning, and the soup was too salty. |
Anh ấy đã nêm quá nhiều gia vị, và món súp quá mặn. |
| Phủ định | I didn't overdo it at the gym yesterday; I only did a light workout. |
Tôi đã không tập luyện quá sức ở phòng gym hôm qua; tôi chỉ tập nhẹ nhàng thôi. |
| Nghi vấn | Did she overdo the decorations for the party? |
Cô ấy có trang trí quá nhiều cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdo".
