be moderate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung bình về số lượng, cường độ, chất lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain was moderate, but persistent."
"Cơn đau ở mức độ vừa phải, nhưng dai dẳng."
-
"We need to be moderate in our spending."
"Chúng ta cần phải tiết kiệm trong chi tiêu."
-
"Be moderate in your demands."
"Hãy vừa phải trong những yêu cầu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moderation | sự điều độ, sự tiết chế |
| Adverb | moderately | một cách vừa phải, chừng mực |
| Verb | moderate | làm cho dịu đi, tiết chế, điều hành |
| Noun | moderator | người điều hành, người trung gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'moderate' thường dùng để mô tả một cái gì đó không quá lớn, không quá nhỏ, vừa phải, ôn hòa. Nó thể hiện sự cân bằng và tránh thái cực. So với 'average', 'moderate' mang sắc thái chủ động và cố ý hơn trong việc duy trì sự cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in your spending (hãy tiêu xài có chừng mực)
-
in your drinking (hãy uống rượu bia điều độ)
-
in your views (hãy có quan điểm ôn hòa)
-
in all things (hãy điều độ trong mọi việc)
Idioms
-
All things in moderation.
Mọi thứ đều nên có chừng mực.
"You can enjoy chocolate, but remember the saying: all things in moderation."
(Bạn có thể ăn sô cô la, nhưng hãy nhớ câu nói: mọi thứ đều nên có chừng mực.)
-
Take a moderate approach/stance.
Chọn một lập trường/cách tiếp cận ôn hòa.
"Instead of arguing, the politicians decided to take a more moderate approach to the issue."
(Thay vì tranh cãi, các chính trị gia đã quyết định chọn một cách tiếp cận ôn hòa hơn đối với vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be moderate
Tính từTrung bình về số lượng, cường độ, chất lượng hoặc mức độ.
"The pain was moderate, but persistent."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose to be moderate in his spending habits surprised everyone. |
Việc anh ấy chọn sống điều độ trong thói quen chi tiêu của mình đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she agreed to moderate the debate was not confirmed until the last minute. |
Việc cô ấy có đồng ý điều hành cuộc tranh luận hay không đã không được xác nhận cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Why they believe moderation is the key to a healthy lifestyle is something I'd like to understand. |
Tại sao họ tin rằng sự điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh là điều tôi muốn hiểu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be moderate".
