(Top Banner Ad)
be moderate
B1
Tính từ B1 Chung

be moderate

UK: /ˈmɒdərət/ • US: /ˈmɑːdərət/

Nghĩa tiếng Việt

vừa phải điều độ tiết chế ôn hòa kiểm duyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Average in amount, intensity, quality, or degree.

Vietnamese Meaning

Trung bình về số lượng, cường độ, chất lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was moderate, but persistent."

    "Cơn đau ở mức độ vừa phải, nhưng dai dẳng."

  • "We need to be moderate in our spending."

    "Chúng ta cần phải tiết kiệm trong chi tiêu."

  • "Be moderate in your demands."

    "Hãy vừa phải trong những yêu cầu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation sự điều độ, sự tiết chế
Adverb moderately một cách vừa phải, chừng mực
Verb moderate làm cho dịu đi, tiết chế, điều hành
Noun moderator người điều hành, người trung gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*med-
Latin
modus -> moderari -> moderatus
English
moderate

Nguồn gốc từ 'Đo lường'

Từ 'moderate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moderatus', có nghĩa là 'giữ trong chừng mực' hoặc 'đo lường'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng việc tìm ra 'phương thức' (modus) đúng đắn cho mọi thứ, từ việc xây dựng một cây cầu đến việc ban hành luật pháp. Vì vậy, lời khuyên 'be moderate' không chỉ có nghĩa là 'vừa phải', mà còn mang ý nghĩa sâu xa về việc tìm kiếm sự cân bằng và hành động một cách có suy xét, đúng mực.

Usage Note

Tính từ 'moderate' thường dùng để mô tả một cái gì đó không quá lớn, không quá nhỏ, vừa phải, ôn hòa. Nó thể hiện sự cân bằng và tránh thái cực. So với 'average', 'moderate' mang sắc thái chủ động và cố ý hơn trong việc duy trì sự cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Be moderate IN something
  • in your spending
    (hãy tiêu xài có chừng mực)
  • in your drinking
    (hãy uống rượu bia điều độ)
  • in your views
    (hãy có quan điểm ôn hòa)
  • in all things
    (hãy điều độ trong mọi việc)

Idioms

  • All things in moderation.

    Mọi thứ đều nên có chừng mực.

    "You can enjoy chocolate, but remember the saying: all things in moderation."

    (Bạn có thể ăn sô cô la, nhưng hãy nhớ câu nói: mọi thứ đều nên có chừng mực.)

  • Take a moderate approach/stance.

    Chọn một lập trường/cách tiếp cận ôn hòa.

    "Instead of arguing, the politicians decided to take a more moderate approach to the issue."

    (Thay vì tranh cãi, các chính trị gia đã quyết định chọn một cách tiếp cận ôn hòa hơn đối với vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be moderate

Tính từ
Lật mặt

Trung bình về số lượng, cường độ, chất lượng hoặc mức độ.

"The pain was moderate, but persistent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose to be moderate in his spending habits surprised everyone.
Việc anh ấy chọn sống điều độ trong thói quen chi tiêu của mình đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she agreed to moderate the debate was not confirmed until the last minute.
Việc cô ấy có đồng ý điều hành cuộc tranh luận hay không đã không được xác nhận cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Why they believe moderation is the key to a healthy lifestyle is something I'd like to understand.
Tại sao họ tin rằng sự điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh là điều tôi muốn hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be moderate".

Con đường Trung dung của Aristotle

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'điều độ' có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại. Triết gia Aristotle đã đề xuất 'Golden Mean' (Con đường Trung dung), cho rằng đức hạnh nằm ở điểm giữa hai thái cực. Ví dụ, lòng dũng cảm là điểm giữa của sự liều lĩnh và sự hèn nhát. Lời khuyên 'be moderate' phản ánh lý tưởng lâu đời này về việc tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống.

Chủ nghĩa điều độ trong Sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, 'moderation' là một nguyên tắc cốt lõi. Thay vì cấm hoàn toàn một số loại thực phẩm, các chuyên gia thường khuyên 'be moderate' – tức là thưởng thức chúng một cách có chừng mực. Quan niệm này đối lập với các chế độ ăn kiêng quá khắt khe và đề cao sự cân bằng bền vững cho lối sống.