goal setting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of defining specific objectives and creating a plan to achieve them.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định các mục tiêu cụ thể và xây dựng một kế hoạch để đạt được chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective goal setting is essential for achieving success in any field."
"Việc thiết lập mục tiêu hiệu quả là rất cần thiết để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."
-
"The company emphasized goal setting to improve employee performance."
"Công ty nhấn mạnh việc thiết lập mục tiêu để cải thiện hiệu suất của nhân viên."
-
"SMART criteria is widely used in goal setting."
"Tiêu chí SMART được sử dụng rộng rãi trong việc thiết lập mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Goal setting là một kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian, năng suất và động lực. Nó giúp cá nhân và tổ chức tập trung vào những gì quan trọng và đo lường sự tiến bộ. Khác với 'aiming' (nhắm mục tiêu) mang tính tổng quát hơn, 'goal setting' bao hàm cả việc lập kế hoạch chi tiết để đạt mục tiêu đó. Nó cũng khác với 'dreaming' (mơ ước) vì 'goal setting' hướng đến những mục tiêu thực tế và có thể đạt được.
Prepositions
‘Goal setting in’ được dùng để chỉ mục tiêu trong một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể (ví dụ: goal setting in education). ‘Goal setting for’ được dùng để chỉ mục tiêu dành cho ai, hoặc cho việc gì (ví dụ: goal setting for students, goal setting for a project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective goal setting (Thiết lập mục tiêu hiệu quả)
-
strategic strategic goal setting (Thiết lập mục tiêu chiến lược)
-
clear clear goal setting (Thiết lập mục tiêu rõ ràng)
-
personal personal goal setting (Thiết lập mục tiêu cá nhân)
-
practice practice goal setting (Thực hành thiết lập mục tiêu)
-
implement implement goal setting (Triển khai việc thiết lập mục tiêu)
-
master master goal setting (Làm chủ kỹ năng thiết lập mục tiêu)
-
emphasize emphasize goal setting (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu)
-
importance the importance of goal setting (Tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu)
-
benefits the benefits of goal setting (Những lợi ích của việc thiết lập mục tiêu)
-
process the process of goal setting (Quy trình thiết lập mục tiêu)
-
art the art of goal setting (Nghệ thuật thiết lập mục tiêu)
Idioms
-
SMART goal setting
Thiết lập mục tiêu theo phương pháp SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn)
"Using SMART goal setting helps individuals achieve their objectives more effectively."
(Sử dụng phương pháp thiết lập mục tiêu SMART giúp các cá nhân đạt được mục tiêu của họ hiệu quả hơn.)
-
proactive goal setting
Thiết lập mục tiêu chủ động
"Proactive goal setting allows you to take control of your future rather than reacting to circumstances."
(Thiết lập mục tiêu chủ động cho phép bạn kiểm soát tương lai của mình thay vì phản ứng với các hoàn cảnh.)
-
the power of goal setting
Sức mạnh của việc thiết lập mục tiêu
"Understanding the power of goal setting can transform your personal and professional life."
(Hiểu được sức mạnh của việc thiết lập mục tiêu có thể thay đổi cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goal setting
Danh từQuá trình xác định các mục tiêu cụ thể và xây dựng một kế hoạch để đạt được chúng.
"Effective goal setting is essential for achieving success in any field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal setting".
