(Top Banner Ad)
goal setting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

goal setting

UK: /ˈɡəʊl ˌsɛtɪŋ/ • US: /ˈɡoʊl ˌsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập mục tiêu đặt mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining specific objectives and creating a plan to achieve them.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục tiêu cụ thể và xây dựng một kế hoạch để đạt được chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective goal setting is essential for achieving success in any field."

    "Việc thiết lập mục tiêu hiệu quả là rất cần thiết để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."

  • "The company emphasized goal setting to improve employee performance."

    "Công ty nhấn mạnh việc thiết lập mục tiêu để cải thiện hiệu suất của nhân viên."

  • "SMART criteria is widely used in goal setting."

    "Tiêu chí SMART được sử dụng rộng rãi trong việc thiết lập mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal Mục tiêu, bàn thắng
Verb set Đặt ra, thiết lập
Noun setter Người hoặc vật thiết lập
Noun objective Mục tiêu, mục đích (mang tính khách quan)
Noun aim Mục đích, ý định
Verb achieve Đạt được, hoàn thành
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gæl
Middle English
gol
Old English
settan
Modern English
goal setting

Nguồn gốc của 'Goal'

Từ 'goal' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gæl' hoặc tiếng Na Uy cổ 'gaul', ban đầu mang nghĩa là ranh giới, giới hạn hoặc vạch đích trong các cuộc đua hay trò chơi. Mãi sau này, vào khoảng thế kỷ 16, nó mới phát triển ý nghĩa là 'mục đích' hoặc 'mục tiêu' cần đạt được.

Sự kết hợp của 'Goal Setting'

Cụm từ 'goal setting' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp 'goal' (mục tiêu) với động từ 'set' (thiết lập, đặt ra). 'Set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là đặt hoặc sắp xếp. 'Goal setting' mô tả hành động có chủ đích trong việc định ra các mục tiêu rõ ràng để hướng tới.

Usage Note

Goal setting là một kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian, năng suất và động lực. Nó giúp cá nhân và tổ chức tập trung vào những gì quan trọng và đo lường sự tiến bộ. Khác với 'aiming' (nhắm mục tiêu) mang tính tổng quát hơn, 'goal setting' bao hàm cả việc lập kế hoạch chi tiết để đạt mục tiêu đó. Nó cũng khác với 'dreaming' (mơ ước) vì 'goal setting' hướng đến những mục tiêu thực tế và có thể đạt được.

Prepositions

in for

‘Goal setting in’ được dùng để chỉ mục tiêu trong một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể (ví dụ: goal setting in education). ‘Goal setting for’ được dùng để chỉ mục tiêu dành cho ai, hoặc cho việc gì (ví dụ: goal setting for students, goal setting for a project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goal setting
  • effective effective goal setting
    (Thiết lập mục tiêu hiệu quả)
  • strategic strategic goal setting
    (Thiết lập mục tiêu chiến lược)
  • clear clear goal setting
    (Thiết lập mục tiêu rõ ràng)
  • personal personal goal setting
    (Thiết lập mục tiêu cá nhân)
Verb + goal setting
  • practice practice goal setting
    (Thực hành thiết lập mục tiêu)
  • implement implement goal setting
    (Triển khai việc thiết lập mục tiêu)
  • master master goal setting
    (Làm chủ kỹ năng thiết lập mục tiêu)
  • emphasize emphasize goal setting
    (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu)
Noun + of + goal setting
  • importance the importance of goal setting
    (Tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu)
  • benefits the benefits of goal setting
    (Những lợi ích của việc thiết lập mục tiêu)
  • process the process of goal setting
    (Quy trình thiết lập mục tiêu)
  • art the art of goal setting
    (Nghệ thuật thiết lập mục tiêu)

Idioms

  • SMART goal setting

    Thiết lập mục tiêu theo phương pháp SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn)

    "Using SMART goal setting helps individuals achieve their objectives more effectively."

    (Sử dụng phương pháp thiết lập mục tiêu SMART giúp các cá nhân đạt được mục tiêu của họ hiệu quả hơn.)

  • proactive goal setting

    Thiết lập mục tiêu chủ động

    "Proactive goal setting allows you to take control of your future rather than reacting to circumstances."

    (Thiết lập mục tiêu chủ động cho phép bạn kiểm soát tương lai của mình thay vì phản ứng với các hoàn cảnh.)

  • the power of goal setting

    Sức mạnh của việc thiết lập mục tiêu

    "Understanding the power of goal setting can transform your personal and professional life."

    (Hiểu được sức mạnh của việc thiết lập mục tiêu có thể thay đổi cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goal setting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các mục tiêu cụ thể và xây dựng một kế hoạch để đạt được chúng.

"Effective goal setting is essential for achieving success in any field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal setting".

Quyết tâm năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc thiết lập 'Quyết tâm năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Mọi người thường đặt ra các mục tiêu cá nhân mới vào đầu mỗi năm, chẳng hạn như giảm cân, học một kỹ năng mới hoặc tiết kiệm tiền. Mặc dù nhiều quyết tâm không được duy trì, đây là một ví dụ rõ nét về việc áp dụng 'goal setting' trong đời sống hàng ngày.

Văn hóa phát triển bản thân

Khái niệm 'goal setting' được nhấn mạnh rất nhiều trong các phong trào phát triển bản thân và sách self-help ở phương Tây. Nó được coi là nền tảng để đạt được thành công cá nhân và nghề nghiệp, với nhiều phương pháp và chiến lược được phát triển để giúp mọi người thiết lập và đạt được mục tiêu hiệu quả.