(Top Banner Ad)
aimlessness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học/Triết học

aimlessness

UK: /ˈeɪmləs.nəs/ • US: /ˈeɪmləs.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô định tình trạng mất phương hướng sự không có mục đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without aim, purpose, or direction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có mục tiêu, mục đích hoặc định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aimlessness of his existence began to weigh heavily on him."

    "Sự vô định của cuộc sống bắt đầu đè nặng lên anh."

  • "The youth of today are suffering from a sense of aimlessness."

    "Thanh niên ngày nay đang phải chịu đựng cảm giác vô định."

  • "Her aimlessness led her to wander from job to job."

    "Sự vô định đã khiến cô ấy nhảy việc liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aim nhắm đến, hướng tới, có mục đích
Noun aim mục tiêu, mục đích
Adjective aimless vô định, không mục đích
Adverb aimlessly một cách vô định, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimāre
Old French
esmer
Middle English
aimen
Modern English
aim -> aimless -> aimlessness

Từ 'Ước Lượng' đến 'Vô Định'

Từ 'aim' (mục tiêu) có một gốc gác khá thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'aestimāre', nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước lượng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'nhắm đến một mục tiêu'. Khi vào tiếng Anh, 'aim' trở thành hành động nhắm bắn. Bằng cách thêm hậu tố '-less' (không có) và '-ness' (sự/tình trạng), chúng ta có 'aimlessness' – tình trạng không có mục tiêu hay phương hướng nào để nhắm đến.

Usage Note

Từ 'aimlessness' thường được dùng để mô tả cảm giác mất phương hướng, không biết mình muốn gì trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể. Nó khác với sự 'laziness' (lười biếng) vì không nhất thiết ám chỉ việc thiếu nỗ lực, mà là thiếu một mục tiêu để hướng tới. So với 'purposelessness', 'aimlessness' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự tạm thời thiếu định hướng thay vì một sự khủng hoảng hiện sinh sâu sắc.

Prepositions

in of

'In aimlessness' diễn tả việc đang ở trong trạng thái không mục đích. Ví dụ: 'He wandered in aimlessness after losing his job.' ('Anh ta lang thang trong sự vô định sau khi mất việc'). 'Of aimlessness' thường được sử dụng để mô tả chất lượng hoặc thuộc tính của sự vô định. Ví dụ: 'The atmosphere of aimlessness was palpable.' ('Bầu không khí vô định hiện rõ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aimlessness
  • utter aimlessness
    (sự vô định hoàn toàn)
  • complete aimlessness
    (sự vô định tuyệt đối)
  • vague aimlessness
    (sự vô định mơ hồ)
Verb + aimlessness
  • drift into aimlessness
    (trôi dạt vào sự vô định)
  • suffer from aimlessness
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi sự vô định)
  • escape from aimlessness
    (thoát khỏi sự vô định)
Noun + of + aimlessness
  • a sense of aimlessness
    (một cảm giác vô định)
  • a feeling of aimlessness
    (một cảm giác vô định)
  • a period of aimlessness
    (một giai đoạn vô định)

Idioms

  • a sense of aimlessness

    Cảm giác mất phương hướng, không có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống. Đây là một cụm từ rất phổ biến.

    "After leaving his job, he was filled with a dreadful sense of aimlessness."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy tràn ngập một cảm giác vô định đáng sợ.)

  • to drift into aimlessness

    Dần dần rơi vào tình trạng sống không mục đích, để cuộc đời trôi dạt một cách thụ động.

    "Without clear goals, it is easy for young people to drift into aimlessness."

    (Nếu không có mục tiêu rõ ràng, những người trẻ tuổi rất dễ trôi dạt vào sự vô định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aimlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có mục tiêu, mục đích hoặc định hướng.

"The aimlessness of his existence began to weigh heavily on him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aimlessness".

Năm 'Gap Year' và Việc Tìm Kiếm Mục Đích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'gap year' (một năm nghỉ ngơi sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học) rất phổ biến. Đây được coi là một cách tích cực để chống lại 'aimlessness'. Thay vì ngay lập tức bước vào một con đường định sẵn, người trẻ dùng thời gian này để du lịch, làm tình nguyện hoặc thử các công việc khác nhau nhằm khám phá đam mê và tìm ra mục đích sống cho bản thân.

Khủng Hoảng Hiện Sinh (Existential Crisis)

Sự vô định ('aimlessness') là một cảm giác cốt lõi trong 'khủng hoảng hiện sinh', một khái niệm quan trọng trong triết học và tâm lý học phương Tây. Đây là giai đoạn một người đặt câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa, mục đích và giá trị của cuộc sống. Cảm giác mọi thứ đều vô nghĩa và không có định hướng chính là biểu hiện của cuộc khủng hoảng này.