(Top Banner Ad)
goalie
B1
Danh từ B1 Thể thao (bóng đá, khúc côn cầu, ...)

goalie

UK: /ˈɡəʊli/ • US: /ˈɡoʊli/

Nghĩa tiếng Việt

thủ môn người giữ khung thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player whose job is to prevent the ball or puck from entering their team's goal.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ có nhiệm vụ ngăn bóng hoặc puck (trong khúc côn cầu) vào khung thành của đội mình; thủ môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goalie made a spectacular save."

    "Thủ môn đã có một pha cứu thua ngoạn mục."

  • "Our goalie is the best in the league."

    "Thủ môn của chúng tôi là người giỏi nhất trong giải đấu."

  • "The goalie's performance was crucial to the team's victory."

    "Màn trình diễn của thủ môn rất quan trọng cho chiến thắng của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal Bàn thắng; Khung thành
Noun goalkeeper Thủ môn (từ đầy đủ)
Noun goalkeeping Việc giữ gôn; Kỹ năng thủ môn
Verb keep goal Giữ gôn; Làm thủ môn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng đá, khúc côn cầu, ...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
goal
English
-ie (suffix)
English
goalie

Nguồn gốc của 'goalie'

Từ 'goalie' là cách gọi thân mật và ngắn gọn của 'goalkeeper' (thủ môn). Nó được hình thành từ danh từ 'goal' (khung thành, bàn thắng) kết hợp với hậu tố '-ie'. Hậu tố '-ie' thường được dùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa nhỏ bé hơn, thân mật hơn hoặc chỉ người làm một công việc cụ thể (như 'sweetie', 'footie' trong tiếng Anh-Anh). Vì vậy, 'goalie' đơn giản là người bảo vệ khung thành.

Usage Note

Từ 'goalie' thường được sử dụng trong bóng đá, khúc côn cầu (ice hockey và field hockey) và một số môn thể thao đồng đội khác mà mục tiêu là ghi điểm bằng cách đưa bóng/puck vào khung thành đối phương. 'Goalkeeper' là một từ đồng nghĩa, thường được sử dụng trong bóng đá. Trong khúc côn cầu, 'goalie' phổ biến hơn.

Prepositions

as for

* **as**: Sử dụng khi nói về vai trò của ai đó là thủ môn. Ví dụ: 'He played as goalie'.
* **for**: Sử dụng khi nói ai đó là thủ môn cho đội nào. Ví dụ: 'She is the goalie for the national team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goalie
  • star a star goalie
    (một thủ môn ngôi sao)
  • talented a talented goalie
    (một thủ môn tài năng)
  • experienced an experienced goalie
    (một thủ môn giàu kinh nghiệm)
  • reserve a reserve goalie
    (thủ môn dự bị)
Verb + goalie
  • replace to replace the goalie
    (thay thế thủ môn)
  • substitute to substitute the goalie
    (thay thủ môn)
  • pass to pass to the goalie
    (chuyền bóng cho thủ môn)
Goalie + Verb
  • makes the goalie makes a save
    (thủ môn cản phá một cú sút)
  • blocks the goalie blocks the shot
    (thủ môn chặn cú sút)
  • dives the goalie dives for the ball
    (thủ môn bay người cản bóng)
  • punches the goalie punches the ball away
    (thủ môn đấm bóng ra xa)

Idioms

  • To be in goal

    Làm thủ môn; Giữ gôn

    "He will be in goal for today's match."

    (Anh ấy sẽ bắt chính trong trận đấu hôm nay.)

  • To play goalie

    Chơi ở vị trí thủ môn; Làm thủ môn

    "Who's playing goalie this weekend?"

    (Ai sẽ là thủ môn vào cuối tuần này?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goalie

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ có nhiệm vụ ngăn bóng hoặc puck (trong khúc côn cầu) vào khung thành của đội mình; thủ môn.

"The goalie made a spectacular save."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goalie made an incredible save.
Thủ môn đã có một pha cứu thua không thể tin được.
Phủ định
The goalie wasn't able to stop the penalty shot.
Thủ môn đã không thể cản phá cú sút phạt đền.
Nghi vấn
Who is the starting goalie for the national team?
Ai là thủ môn bắt chính cho đội tuyển quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goalie".

Vai trò độc đáo

Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, thủ môn ('goalie') là người duy nhất được phép chạm bóng bằng tay trong một khu vực nhất định và là tuyến phòng thủ cuối cùng. Họ thường được coi là người hùng hoặc vật tế thần, chịu áp lực rất lớn.

Trang phục khác biệt

Thủ môn ('goalie') luôn mặc áo đấu có màu sắc khác biệt so với các cầu thủ khác trong đội và cả đội đối phương. Họ cũng đeo găng tay đặc biệt để bảo vệ và giúp bắt bóng tốt hơn, là những đặc điểm nhận dạng nổi bật của vị trí này.