human-centered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Focusing on the needs, feelings, and experiences of people.
Vietnamese Meaning
Lấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Human-centered design is crucial for creating effective and user-friendly technology."
"Thiết kế lấy con người làm trung tâm là rất quan trọng để tạo ra công nghệ hiệu quả và thân thiện với người dùng."
-
"The company adopted a human-centered approach to product development."
"Công ty đã áp dụng phương pháp lấy con người làm trung tâm để phát triển sản phẩm."
-
"A human-centered healthcare system prioritizes patient well-being."
"Một hệ thống chăm sóc sức khỏe lấy con người làm trung tâm ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp thiết kế, các hệ thống, hoặc các cách tiếp cận mà đặt con người và nhu cầu của họ lên hàng đầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ người dùng cuối và tạo ra những giải pháp đáp ứng tốt nhất cho họ. Khác với 'user-friendly', 'human-centered' nhấn mạnh vào sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện về con người chứ không chỉ là sự dễ sử dụng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường dùng trong cụm 'human-centered in [lĩnh vực/context]', ví dụ: 'human-centered in design' (lấy con người làm trung tâm trong thiết kế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly human-centered (thực sự lấy con người làm trung tâm)
-
genuinely genuinely human-centered (chân thành lấy con người làm trung tâm)
-
design design a human-centered solution (thiết kế một giải pháp lấy con người làm trung tâm)
-
create create a human-centered approach (tạo ra một phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm)
Idioms
-
at the human-centered heart of something
trọng tâm là con người
"Education is at the human-centered heart of a thriving society."
(Giáo dục là trọng tâm là con người của một xã hội thịnh vượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-centered
Tính từLấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm của con người.
"Human-centered design is crucial for creating effective and user-friendly technology."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that human-centered design leads to better products. |
Họ tin rằng thiết kế lấy con người làm trung tâm sẽ tạo ra những sản phẩm tốt hơn. |
| Phủ định | It isn't always clear that the process is truly human-centered. |
Không phải lúc nào cũng rõ ràng rằng quy trình này thực sự lấy con người làm trung tâm. |
| Nghi vấn | Is this project really human-centered, or is it just paying lip service? |
Dự án này có thực sự lấy con người làm trung tâm hay chỉ là nói suông? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The design process is human-centered: it prioritizes the needs and desires of the end-user above all else. |
Quy trình thiết kế lấy con người làm trung tâm: nó ưu tiên nhu cầu và mong muốn của người dùng cuối trên hết. |
| Phủ định | The company's approach isn't human-centered: profits are always put before the well-being of their customers. |
Cách tiếp cận của công ty không lấy con người làm trung tâm: lợi nhuận luôn được đặt lên trước hạnh phúc của khách hàng của họ. |
| Nghi vấn | Is the new curriculum truly human-centered: does it address the diverse learning styles and emotional needs of the students? |
Chương trình học mới có thực sự lấy con người làm trung tâm không: nó có giải quyết các phong cách học tập đa dạng và nhu cầu cảm xúc của học sinh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company adopts a human-centered approach, they will likely see increased employee satisfaction. |
Nếu công ty áp dụng một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, họ có thể sẽ thấy sự hài lòng của nhân viên tăng lên. |
| Phủ định | If the design is not human-centered, users will not adopt the new technology. |
Nếu thiết kế không lấy con người làm trung tâm, người dùng sẽ không chấp nhận công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if we make it more human-centered? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta làm cho nó tập trung vào con người hơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This design is as human-centered as the previous one. |
Thiết kế này nhân văn như thiết kế trước. |
| Phủ định | The new policy is less human-centered than the old one. |
Chính sách mới ít lấy con người làm trung tâm hơn chính sách cũ. |
| Nghi vấn | Is this the most human-centered approach we can take? |
Đây có phải là cách tiếp cận nhân văn nhất mà chúng ta có thể thực hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-centered".
