(Top Banner Ad)
human-centered
C1
Tính từ C1 Thiết kế, Công nghệ, Khoa học Xã hội

human-centered

UK: /ˈhjuːmənˌsentəd/ • US: /ˈhjuːmənˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy con người làm trung tâm hướng đến con người đặt con người làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing on the needs, feelings, and experiences of people.

Vietnamese Meaning

Lấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human-centered design is crucial for creating effective and user-friendly technology."

    "Thiết kế lấy con người làm trung tâm là rất quan trọng để tạo ra công nghệ hiệu quả và thân thiện với người dùng."

  • "The company adopted a human-centered approach to product development."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp lấy con người làm trung tâm để phát triển sản phẩm."

  • "A human-centered healthcare system prioritizes patient well-being."

    "Một hệ thống chăm sóc sức khỏe lấy con người làm trung tâm ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Adjective centered tập trung
Noun humanity nhân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
human-centered

Nguồn gốc của 'human-centered'

Thuật ngữ 'human-centered' xuất hiện như một cách tiếp cận thiết kế và phát triển, nhấn mạnh việc đặt con người và nhu cầu của họ vào trung tâm của mọi quyết định. Nó bắt đầu trở nên phổ biến trong lĩnh vực thiết kế và công nghệ vào cuối thế kỷ 20, khi người ta nhận ra rằng sản phẩm và dịch vụ hiệu quả nhất là những sản phẩm và dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thực tế của con người.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp thiết kế, các hệ thống, hoặc các cách tiếp cận mà đặt con người và nhu cầu của họ lên hàng đầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ người dùng cuối và tạo ra những giải pháp đáp ứng tốt nhất cho họ. Khác với 'user-friendly', 'human-centered' nhấn mạnh vào sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện về con người chứ không chỉ là sự dễ sử dụng.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường dùng trong cụm 'human-centered in [lĩnh vực/context]', ví dụ: 'human-centered in design' (lấy con người làm trung tâm trong thiết kế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-centered
  • truly truly human-centered
    (thực sự lấy con người làm trung tâm)
  • genuinely genuinely human-centered
    (chân thành lấy con người làm trung tâm)
Verb + human-centered
  • design design a human-centered solution
    (thiết kế một giải pháp lấy con người làm trung tâm)
  • create create a human-centered approach
    (tạo ra một phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm)

Idioms

  • at the human-centered heart of something

    trọng tâm là con người

    "Education is at the human-centered heart of a thriving society."

    (Giáo dục là trọng tâm là con người của một xã hội thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-centered

Tính từ
Lật mặt

Lấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm của con người.

"Human-centered design is crucial for creating effective and user-friendly technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that human-centered design leads to better products.
Họ tin rằng thiết kế lấy con người làm trung tâm sẽ tạo ra những sản phẩm tốt hơn.
Phủ định
It isn't always clear that the process is truly human-centered.
Không phải lúc nào cũng rõ ràng rằng quy trình này thực sự lấy con người làm trung tâm.
Nghi vấn
Is this project really human-centered, or is it just paying lip service?
Dự án này có thực sự lấy con người làm trung tâm hay chỉ là nói suông?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design process is human-centered: it prioritizes the needs and desires of the end-user above all else.
Quy trình thiết kế lấy con người làm trung tâm: nó ưu tiên nhu cầu và mong muốn của người dùng cuối trên hết.
Phủ định
The company's approach isn't human-centered: profits are always put before the well-being of their customers.
Cách tiếp cận của công ty không lấy con người làm trung tâm: lợi nhuận luôn được đặt lên trước hạnh phúc của khách hàng của họ.
Nghi vấn
Is the new curriculum truly human-centered: does it address the diverse learning styles and emotional needs of the students?
Chương trình học mới có thực sự lấy con người làm trung tâm không: nó có giải quyết các phong cách học tập đa dạng và nhu cầu cảm xúc của học sinh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopts a human-centered approach, they will likely see increased employee satisfaction.
Nếu công ty áp dụng một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, họ có thể sẽ thấy sự hài lòng của nhân viên tăng lên.
Phủ định
If the design is not human-centered, users will not adopt the new technology.
Nếu thiết kế không lấy con người làm trung tâm, người dùng sẽ không chấp nhận công nghệ mới.
Nghi vấn
Will the project succeed if we make it more human-centered?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta làm cho nó tập trung vào con người hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This design is as human-centered as the previous one.
Thiết kế này nhân văn như thiết kế trước.
Phủ định
The new policy is less human-centered than the old one.
Chính sách mới ít lấy con người làm trung tâm hơn chính sách cũ.
Nghi vấn
Is this the most human-centered approach we can take?
Đây có phải là cách tiếp cận nhân văn nhất mà chúng ta có thể thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-centered".

Thiết kế lấy con người làm trung tâm

Thiết kế lấy con người làm trung tâm (Human-Centered Design - HCD) là một quy trình thiết kế lặp đi lặp lại, tập trung vào người dùng và nhu cầu của họ trong mỗi giai đoạn của quy trình thiết kế. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm, thử nghiệm và liên tục cải tiến để tạo ra các giải pháp thực sự đáp ứng nhu cầu của mọi người.