(Top Banner Ad)
self-centered
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

self-centered

UK: /ˌselfˈsentəd/ • US: /ˌselfˈsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

ích kỷ chỉ nghĩ đến bản thân coi mình là trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preoccupied with oneself and one's own affairs.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến bản thân và những vấn đề của riêng mình; ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so self-centered, he never asks about anyone else."

    "Anh ta quá ích kỷ, anh ta không bao giờ hỏi về người khác."

  • "Her self-centered attitude made it difficult to work with her."

    "Thái độ chỉ biết đến mình của cô ấy khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."

  • "He was too self-centered to realize he was hurting her feelings."

    "Anh ấy quá ích kỷ để nhận ra rằng anh ấy đang làm tổn thương cảm xúc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-centeredness sự tự cho mình là trung tâm, tính ích kỷ
Noun/Pronoun self bản thân, cái tôi
Verb center tập trung vào
Adjective egocentric ích kỷ, vị kỷ (tương tự self-centered)
Noun narcissist người tự luyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
centrum
English (compound)
self-centered

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'self-centered' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'centered' (tập trung). Nó mô tả chính xác trạng thái của một người mà mọi suy nghĩ, hành động đều xoay quanh bản thân họ, không mấy quan tâm đến người khác.

Usage Note

Tính từ 'self-centered' mô tả một người chỉ nghĩ đến nhu cầu, mong muốn và cảm xúc của bản thân, thường bỏ qua hoặc không quan tâm đến người khác. Nó mạnh hơn 'selfish' (ích kỷ) ở chỗ người 'self-centered' có thể không cố ý gây hại cho người khác, mà chỉ đơn giản là không nhận thức được hoặc không quan tâm đến tác động của hành động của họ lên người khác. Khác với 'egotistical' (tự cao tự đại) vì 'self-centered' tập trung vào bản thân, trong khi 'egotistical' là khoe khoang về bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-centered
  • intensely intensely self-centered
    (cực kỳ ích kỷ)
  • utterly utterly self-centered
    (hoàn toàn ích kỷ)
  • remarkably remarkably self-centered
    (ích kỷ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + self-centered
  • seem seem self-centered
    (có vẻ ích kỷ)
  • become become self-centered
    (trở nên ích kỷ)
  • act act self-centered
    (hành động ích kỷ)
Noun + self-centered
  • person a self-centered person
    (một người ích kỷ)
  • attitude a self-centered attitude
    (thái độ ích kỷ)
  • behavior self-centered behavior
    (hành vi ích kỷ)

Idioms

  • to be self-centered

    là người tự cho mình là trung tâm/ích kỷ

    "She tends to be self-centered and rarely considers others' feelings."

    (Cô ấy có xu hướng ích kỷ và hiếm khi quan tâm đến cảm xúc của người khác.)

  • have a self-centered outlook

    có cái nhìn ích kỷ/chỉ nghĩ đến bản thân

    "His self-centered outlook prevents him from truly understanding empathy."

    (Cách nhìn ích kỷ của anh ấy ngăn cản anh ấy thực sự hiểu được sự đồng cảm.)

  • act in a self-centered way

    hành động một cách ích kỷ

    "Don't act in a self-centered way; think about the team."

    (Đừng hành động một cách ích kỷ; hãy nghĩ cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-centered

Tính từ
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến bản thân và những vấn đề của riêng mình; ích kỷ.

"He's so self-centered, he never asks about anyone else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-centered".

Cái tôi và sự tương tác xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù đề cao chủ nghĩa cá nhân, nhưng việc quá tự cho mình là trung tâm (self-centered) vẫn bị coi là tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như sự đồng cảm, hợp tác và quan tâm đến cộng đồng, vốn là nền tảng của các mối quan hệ xã hội lành mạnh.

Phân biệt với tự tin lành mạnh

Điều quan trọng là phải phân biệt 'self-centered' với sự tự tin (self-confidence) hay tự trọng (self-esteem). Trong khi tự tin là phẩm chất tích cực giúp cá nhân phát triển, thì self-centered lại mô tả sự tập trung quá mức vào bản thân, bỏ qua nhu cầu và cảm xúc của người khác, thường dẫn đến các mối quan hệ xã hội kém lành mạnh và bị đánh giá tiêu cực.