golden years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The later part of one's life, especially after retirement, considered as a time of leisure and enjoyment.
Vietnamese Meaning
Những năm tháng cuối đời, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời gian thư giãn và tận hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people look forward to their golden years as a time to travel and relax."
"Nhiều người mong đợi những năm tháng cuối đời của họ như là thời gian để đi du lịch và thư giãn."
-
"She's enjoying her golden years, spending time with her grandchildren and volunteering at the local hospital."
"Bà ấy đang tận hưởng những năm tháng cuối đời, dành thời gian cho các cháu và làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự tự do, thoải mái và khả năng tận hưởng cuộc sống sau khi đã hoàn thành công việc và nghĩa vụ. Nó thường liên quan đến việc du lịch, theo đuổi sở thích cá nhân, hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn nếu người ta gặp khó khăn về sức khỏe, tài chính, hoặc cô đơn trong giai đoạn này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy golden years (những năm tháng vàng son hạnh phúc)
-
peaceful peaceful golden years (những năm tháng vàng son yên bình)
-
comfortable comfortable golden years (những năm tháng vàng son sung túc)
-
spend spend one's golden years (dành những năm tháng vàng son của mình)
-
enjoy enjoy one's golden years (tận hưởng những năm tháng vàng son của mình)
-
look forward to look forward to one's golden years (mong đợi những năm tháng vàng son của mình)
-
enter enter one's golden years (bước vào những năm tháng vàng son của mình)
-
in in one's golden years (trong những năm tháng vàng son của ai đó)
-
during during one's golden years (trong suốt những năm tháng vàng son của ai đó)
Idioms
-
golden years
Giai đoạn tuổi già, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời kỳ hạnh phúc và thịnh vượng.
"Many people dream of travelling the world during their golden years."
(Nhiều người mơ ước được đi khắp thế giới trong những năm tháng vàng son của họ.)
-
live out one's golden years
Sống nốt những năm tháng tuổi già (thường là trong sự thoải mái, hạnh phúc và an yên).
"They decided to move to a quiet seaside town to live out their golden years."
(Họ quyết định chuyển đến một thị trấn ven biển yên tĩnh để sống nốt những năm tháng vàng son của mình.)
-
embrace one's golden years
Đón nhận, tận hưởng những năm tháng tuổi già một cách tích cực, đầy đủ.
"She decided to embrace her golden years by learning new hobbies and volunteering."
(Bà ấy quyết định đón nhận những năm tháng vàng son của mình bằng cách học những sở thích mới và làm tình nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden years
Danh từNhững năm tháng cuối đời, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời gian thư giãn và tận hưởng.
"Many people look forward to their golden years as a time to travel and relax."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be enjoying their golden years traveling the world. |
Họ sẽ tận hưởng những năm tháng tuổi vàng của mình bằng cách du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | She won't be spending her golden years working; she plans to relax. |
Cô ấy sẽ không dành những năm tháng tuổi vàng của mình để làm việc; cô ấy dự định thư giãn. |
| Nghi vấn | Will you be spending your golden years in the countryside? |
Bạn sẽ dành những năm tháng tuổi vàng của mình ở vùng nông thôn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden years".
