(Top Banner Ad)
golden years
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

golden years

UK: /ˈɡəʊldən ˈjɪəz/ • US: /ˈɡoʊldən ˈjɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm tháng cuối đời tuổi xế chiều thời gian hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The later part of one's life, especially after retirement, considered as a time of leisure and enjoyment.

Vietnamese Meaning

Những năm tháng cuối đời, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời gian thư giãn và tận hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people look forward to their golden years as a time to travel and relax."

    "Nhiều người mong đợi những năm tháng cuối đời của họ như là thời gian để đi du lịch và thư giãn."

  • "She's enjoying her golden years, spending time with her grandchildren and volunteering at the local hospital."

    "Bà ấy đang tận hưởng những năm tháng cuối đời, dành thời gian cho các cháu và làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Adjective golden Bằng vàng, vàng óng; quý giá, thịnh vượng
Verb gild Mạ vàng, dát vàng; tô điểm
Noun year Năm, niên
Adjective yearly Hàng năm, mỗi năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
golden years

Nguồn gốc của 'golden years'

Cụm từ 'golden years' không có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là một cách diễn đạt ẩn dụ trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng tính từ 'golden' (vàng) để gợi lên hình ảnh sự quý giá, tốt đẹp và thịnh vượng, tương tự như khái niệm 'golden age' (thời kỳ vàng son). 'Golden years' được dùng để chỉ giai đoạn cuối đời của một người, thường là sau khi nghỉ hưu, khi họ có thể tận hưởng cuộc sống một cách thảnh thơi, hạnh phúc và không còn gánh nặng công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự tự do, thoải mái và khả năng tận hưởng cuộc sống sau khi đã hoàn thành công việc và nghĩa vụ. Nó thường liên quan đến việc du lịch, theo đuổi sở thích cá nhân, hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn nếu người ta gặp khó khăn về sức khỏe, tài chính, hoặc cô đơn trong giai đoạn này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golden years
  • happy happy golden years
    (những năm tháng vàng son hạnh phúc)
  • peaceful peaceful golden years
    (những năm tháng vàng son yên bình)
  • comfortable comfortable golden years
    (những năm tháng vàng son sung túc)
Verb + golden years
  • spend spend one's golden years
    (dành những năm tháng vàng son của mình)
  • enjoy enjoy one's golden years
    (tận hưởng những năm tháng vàng son của mình)
  • look forward to look forward to one's golden years
    (mong đợi những năm tháng vàng son của mình)
  • enter enter one's golden years
    (bước vào những năm tháng vàng son của mình)
Prepositional Phrase + golden years
  • in in one's golden years
    (trong những năm tháng vàng son của ai đó)
  • during during one's golden years
    (trong suốt những năm tháng vàng son của ai đó)

Idioms

  • golden years

    Giai đoạn tuổi già, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời kỳ hạnh phúc và thịnh vượng.

    "Many people dream of travelling the world during their golden years."

    (Nhiều người mơ ước được đi khắp thế giới trong những năm tháng vàng son của họ.)

  • live out one's golden years

    Sống nốt những năm tháng tuổi già (thường là trong sự thoải mái, hạnh phúc và an yên).

    "They decided to move to a quiet seaside town to live out their golden years."

    (Họ quyết định chuyển đến một thị trấn ven biển yên tĩnh để sống nốt những năm tháng vàng son của mình.)

  • embrace one's golden years

    Đón nhận, tận hưởng những năm tháng tuổi già một cách tích cực, đầy đủ.

    "She decided to embrace her golden years by learning new hobbies and volunteering."

    (Bà ấy quyết định đón nhận những năm tháng vàng son của mình bằng cách học những sở thích mới và làm tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden years

Danh từ
Lật mặt

Những năm tháng cuối đời, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu, được coi là thời gian thư giãn và tận hưởng.

"Many people look forward to their golden years as a time to travel and relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be enjoying their golden years traveling the world.
Họ sẽ tận hưởng những năm tháng tuổi vàng của mình bằng cách du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
She won't be spending her golden years working; she plans to relax.
Cô ấy sẽ không dành những năm tháng tuổi vàng của mình để làm việc; cô ấy dự định thư giãn.
Nghi vấn
Will you be spending your golden years in the countryside?
Bạn sẽ dành những năm tháng tuổi vàng của mình ở vùng nông thôn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden years".

Hình ảnh nghỉ hưu lý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'golden years' thường gắn liền với hình ảnh một cuộc sống nghỉ hưu lý tưởng: không còn áp lực công việc, có nhiều thời gian cho sở thích cá nhân, du lịch, dành thời gian cho gia đình và bạn bè, và tận hưởng thành quả lao động của cả đời. Đây là một mục tiêu tài chính và cuộc sống mà nhiều người hướng tới, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính và sức khỏe.

Cộng đồng sống dành cho người cao tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, có các cộng đồng dân cư chuyên biệt được thiết kế cho người cao tuổi (senior living communities). Những nơi này cung cấp các dịch vụ, tiện ích và hoạt động giải trí đa dạng (như sân golf, bể bơi, các câu lạc bộ) để giúp cư dân tận hưởng 'golden years' một cách trọn vẹn, với sự hỗ trợ cần thiết về y tế và xã hội, tạo điều kiện cho một cuộc sống năng động và có ý nghĩa ở tuổi già.