(Top Banner Ad)
senior years
B2
Noun (plural) B2 Xã hội học/Giáo dục/Nhân khẩu học

senior years

UK: /ˈsiːniə jɪəz/ • US: /ˈsiːniər jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm cuối đời tuổi xế chiều tuổi già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The later years of a person's life, typically after retirement; old age.

Vietnamese Meaning

Những năm cuối đời của một người, thường là sau khi nghỉ hưu; tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy traveling in their senior years."

    "Nhiều người thích đi du lịch vào những năm cuối đời của họ."

  • "The community center offers many activities for people in their senior years."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động cho những người ở độ tuổi xế chiều."

  • "She dedicated her senior years to volunteering."

    "Bà ấy đã dành những năm cuối đời của mình để làm tình nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senior người lớn tuổi, người có thâm niên, sinh viên năm cuối (đại học)
Noun seniority thâm niên, sự ưu tiên do thâm niên
Adjective senior lớn tuổi hơn, cấp cao hơn, thuộc về người lớn tuổi
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm, xảy ra mỗi năm
Adverb yearly mỗi năm, hàng năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Giáo dục/Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
Old French
seignour
Middle English
senior
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar
Middle English
yere
Modern English
senior years

Nguồn gốc của 'Senior'

Từ 'senior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'senex', có nghĩa là 'người già' hoặc 'lão làng'. Nó phát triển thành 'senior' với ý nghĩa 'lớn tuổi hơn' hoặc 'có thâm niên'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ này với tuổi tác và kinh nghiệm.

Sự kết hợp của 'Senior Years'

Trong khi 'senior' và 'year' có nguồn gốc cổ xưa, cụm từ 'senior years' (những năm tháng tuổi già) là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh để chỉ giai đoạn cuối của cuộc đời. Nó thường được dùng để mô tả khoảng thời gian sau khi nghỉ hưu, khi một người có nhiều thời gian để tận hưởng cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn cuộc đời khi một người đã lớn tuổi và có thể đã nghỉ hưu. Nó thường mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với các cụm từ khác như 'old age' hoặc 'the elderly'. So sánh với 'golden years', 'senior years' ít mang tính lãng mạn hóa và tập trung hơn vào giai đoạn thực tế của cuộc đời.

Prepositions

in during

'In' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong những năm cuối đời (ví dụ: 'He faced many challenges in his senior years'). 'During' được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc trải nghiệm diễn ra trong suốt những năm cuối đời (ví dụ: 'She traveled extensively during her senior years').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior years
  • golden golden senior years
    (những năm tháng tuổi già vàng son, hạnh phúc)
  • later later senior years
    (những năm tháng cuối cùng của tuổi già)
  • early early senior years
    (những năm tháng đầu của tuổi già)
  • enjoyable enjoyable senior years
    (những năm tháng tuổi già đáng tận hưởng)
Verb + senior years
  • enjoy enjoy one's senior years
    (tận hưởng những năm tháng tuổi già của mình)
  • spend spend one's senior years
    (trải qua những năm tháng tuổi già của mình)
  • enter enter one's senior years
    (bước vào những năm tháng tuổi già của mình)
  • face face one's senior years
    (đối mặt với những năm tháng tuổi già của mình)
Prepositional Phrase + senior years
  • in in one's senior years
    (trong những năm tháng tuổi già của một người)
  • during during one's senior years
    (trong suốt những năm tháng tuổi già của một người)

Idioms

  • the golden senior years

    Giai đoạn tuổi già sung túc, an nhàn và hạnh phúc

    "Many people save diligently so they can fully enjoy their golden senior years."

    (Nhiều người tiết kiệm chăm chỉ để có thể tận hưởng trọn vẹn những năm tháng tuổi già vàng son của mình.)

  • to live out one's senior years

    Sống trọn vẹn những năm tháng cuối đời

    "She hopes to live out her senior years in a peaceful countryside home."

    (Bà ấy hy vọng sẽ sống trọn vẹn những năm tháng tuổi già của mình trong một ngôi nhà yên bình ở nông thôn.)

  • to embrace one's senior years

    Đón nhận tuổi già một cách tích cực, vui vẻ

    "He decided to embrace his senior years by learning new skills and volunteering."

    (Ông ấy quyết định đón nhận tuổi già bằng cách học hỏi những kỹ năng mới và tham gia tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior years

Noun (plural)
Lật mặt

Những năm cuối đời của một người, thường là sau khi nghỉ hưu; tuổi già.

"Many people enjoy traveling in their senior years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior years".

Hưu trí và 'Golden Years'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'senior years' thường gắn liền với thời kỳ nghỉ hưu (retirement). Đây được xem là 'golden years' (những năm tháng vàng), khi người lớn tuổi có thời gian rảnh rỗi, có thể theo đuổi sở thích cá nhân, du lịch hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè sau nhiều năm làm việc cống hiến.

Trí tuệ và kinh nghiệm

Trong xã hội phương Tây, người lớn tuổi thường được trân trọng vì trí tuệ và kinh nghiệm sống. Mặc dù không còn là lực lượng lao động chính, họ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức, giữ gìn giá trị gia đình và là người cố vấn đáng tin cậy cho các thế hệ trẻ.