golf ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hit the golf ball into the water hazard."
"Anh ấy đánh quả bóng golf vào chướng ngại nước."
-
"The golf ball is white with dimples."
"Quả bóng golf có màu trắng và có các vết lõm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là từ vựng cơ bản liên quan đến môn golf, dùng để chỉ vật thể chính được sử dụng để chơi. Không có nhiều sắc thái phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white a white golf ball (một quả bóng golf màu trắng)
-
dimpled a dimpled golf ball (một quả bóng golf có vết lõm (mặt lõm))
-
lost a lost golf ball (một quả bóng golf bị mất)
-
new a new golf ball (một quả bóng golf mới)
-
hit hit a golf ball (đánh bóng golf)
-
drive drive a golf ball (phát bóng golf (đánh bóng đi xa))
-
chip chip a golf ball (đánh bóng golf bằng gậy chip (đánh bóng ngắn))
-
putt putt a golf ball (gạt bóng golf (trên green))
-
find find a golf ball (tìm bóng golf)
-
practice practice golf ball (bóng golf tập luyện)
-
range range golf ball (bóng golf dùng ở sân tập)
-
marker golf ball marker (dụng cụ đánh dấu bóng golf)
-
retriever golf ball retriever (dụng cụ nhặt bóng golf)
Idioms
-
golf ball-sized
kích thước bằng quả bóng golf (dùng để mô tả vật thể tròn, nhỏ/vừa)
"We saw hailstones that were golf ball-sized."
(Chúng tôi đã thấy những viên mưa đá to bằng quả bóng golf.)
-
to have a golf ball-sized lump in one's throat
cảm thấy nghẹn ứ ở cổ họng (do xúc động mạnh, buồn bã hoặc sợ hãi)
"She had a golf ball-sized lump in her throat as she said goodbye."
(Cô ấy cảm thấy nghẹn ứ ở cổ họng khi nói lời tạm biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golf ball
danh từMột quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf.
"He hit the golf ball into the water hazard."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The golf ball, which soared through the air, landed perfectly on the green. |
Quả bóng golf, thứ bay vút trên không trung, đã hạ cánh hoàn hảo trên bãi cỏ xanh. |
| Phủ định | The golf ball that I lost wasn't the one whose cover was brand new. |
Quả bóng golf mà tôi đánh mất không phải là quả có vỏ hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | Is this the golf ball that you found near the water hazard? |
Đây có phải là quả bóng golf mà bạn tìm thấy gần bẫy nước không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog has been playing with the golf ball in the garden. |
Con chó đã chơi với quả bóng golf trong vườn. |
| Phủ định | He hasn't been using that golf ball during his practice sessions. |
Anh ấy đã không sử dụng quả bóng golf đó trong các buổi tập của mình. |
| Nghi vấn | Have you been searching for your lost golf ball for long? |
Bạn đã tìm kiếm quả bóng golf bị mất của mình lâu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always loses his golf ball on the course. |
Anh ấy luôn làm mất bóng golf trên sân. |
| Phủ định | I do not buy a new golf ball every time I play. |
Tôi không mua một quả bóng golf mới mỗi khi tôi chơi. |
| Nghi vấn | Does she use a different golf ball for putting? |
Cô ấy có sử dụng một quả bóng golf khác để gạt bóng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had found that golf ball yesterday. |
Tôi ước tôi đã tìm thấy quả bóng golf đó ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my golf ball in the water hazard. |
Giá mà tôi đã không đánh mất quả bóng golf của mình xuống bẫy nước. |
| Nghi vấn | I wish you would stop losing your golf balls so often! |
Tôi ước bạn đừng đánh mất bóng golf thường xuyên như vậy! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf ball".
