golf ball
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Golf ball'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf.
Ví dụ Thực tế với 'Golf ball'
-
"He hit the golf ball into the water hazard."
"Anh ấy đánh quả bóng golf vào chướng ngại nước."
-
"The golf ball is white with dimples."
"Quả bóng golf có màu trắng và có các vết lõm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Golf ball'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: golf ball
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Golf ball'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là từ vựng cơ bản liên quan đến môn golf, dùng để chỉ vật thể chính được sử dụng để chơi. Không có nhiều sắc thái phức tạp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Golf ball'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dog has been playing with the golf ball in the garden.
|
Con chó đã chơi với quả bóng golf trong vườn. |
| Phủ định |
He hasn't been using that golf ball during his practice sessions.
|
Anh ấy đã không sử dụng quả bóng golf đó trong các buổi tập của mình. |
| Nghi vấn |
Have you been searching for your lost golf ball for long?
|
Bạn đã tìm kiếm quả bóng golf bị mất của mình lâu chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always loses his golf ball on the course.
|
Anh ấy luôn làm mất bóng golf trên sân. |
| Phủ định |
I do not buy a new golf ball every time I play.
|
Tôi không mua một quả bóng golf mới mỗi khi tôi chơi. |
| Nghi vấn |
Does she use a different golf ball for putting?
|
Cô ấy có sử dụng một quả bóng golf khác để gạt bóng không? |