(Top Banner Ad)
golf ball
A2
danh từ A2 Thể thao

golf ball

UK: /ˈɡɒlf bɔːl/ • US: /ˈɡɑːlf bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng golf
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, hard ball used in the game of golf.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit the golf ball into the water hazard."

    "Anh ấy đánh quả bóng golf vào chướng ngại nước."

  • "The golf ball is white with dimples."

    "Quả bóng golf có màu trắng và có các vết lõm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golf môn golf, trò golf
Noun golfer người chơi golf
Verb golf chơi golf
Noun golfing việc chơi golf
Adjective golfing thuộc về golf, liên quan đến golf

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
Middle Dutch
kolf
Scots
gouf
English
golf
English (compound)
golf ball

Nguồn gốc của 'Golf Ball'

Từ 'golf' được cho là bắt nguồn từ tiếng Scots 'gouf' (thế kỷ 15), có thể vay mượn từ tiếng Hà Lan 'kolf' (có nghĩa là 'gậy' hoặc 'dụng cụ để đánh'). Trong khi đó, từ 'ball' có nguồn gốc lâu đời hơn từ Proto-Germanic và Old English, chỉ một vật thể tròn. Khi môn thể thao golf phát triển và cần một quả bóng chuyên dụng, hai từ này đã kết hợp lại thành 'golf ball' để mô tả vật thể không thể thiếu này.

Usage Note

Đây là từ vựng cơ bản liên quan đến môn golf, dùng để chỉ vật thể chính được sử dụng để chơi. Không có nhiều sắc thái phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + golf ball
  • white a white golf ball
    (một quả bóng golf màu trắng)
  • dimpled a dimpled golf ball
    (một quả bóng golf có vết lõm (mặt lõm))
  • lost a lost golf ball
    (một quả bóng golf bị mất)
  • new a new golf ball
    (một quả bóng golf mới)
Động từ + golf ball
  • hit hit a golf ball
    (đánh bóng golf)
  • drive drive a golf ball
    (phát bóng golf (đánh bóng đi xa))
  • chip chip a golf ball
    (đánh bóng golf bằng gậy chip (đánh bóng ngắn))
  • putt putt a golf ball
    (gạt bóng golf (trên green))
  • find find a golf ball
    (tìm bóng golf)
Danh từ + golf ball (loại/mục đích)
  • practice practice golf ball
    (bóng golf tập luyện)
  • range range golf ball
    (bóng golf dùng ở sân tập)
golf ball + Danh từ (phụ kiện/tính năng)
  • marker golf ball marker
    (dụng cụ đánh dấu bóng golf)
  • retriever golf ball retriever
    (dụng cụ nhặt bóng golf)

Idioms

  • golf ball-sized

    kích thước bằng quả bóng golf (dùng để mô tả vật thể tròn, nhỏ/vừa)

    "We saw hailstones that were golf ball-sized."

    (Chúng tôi đã thấy những viên mưa đá to bằng quả bóng golf.)

  • to have a golf ball-sized lump in one's throat

    cảm thấy nghẹn ứ ở cổ họng (do xúc động mạnh, buồn bã hoặc sợ hãi)

    "She had a golf ball-sized lump in her throat as she said goodbye."

    (Cô ấy cảm thấy nghẹn ứ ở cổ họng khi nói lời tạm biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golf ball

danh từ
Lật mặt

Một quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf.

"He hit the golf ball into the water hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golf ball, which soared through the air, landed perfectly on the green.
Quả bóng golf, thứ bay vút trên không trung, đã hạ cánh hoàn hảo trên bãi cỏ xanh.
Phủ định
The golf ball that I lost wasn't the one whose cover was brand new.
Quả bóng golf mà tôi đánh mất không phải là quả có vỏ hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Is this the golf ball that you found near the water hazard?
Đây có phải là quả bóng golf mà bạn tìm thấy gần bẫy nước không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog has been playing with the golf ball in the garden.
Con chó đã chơi với quả bóng golf trong vườn.
Phủ định
He hasn't been using that golf ball during his practice sessions.
Anh ấy đã không sử dụng quả bóng golf đó trong các buổi tập của mình.
Nghi vấn
Have you been searching for your lost golf ball for long?
Bạn đã tìm kiếm quả bóng golf bị mất của mình lâu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always loses his golf ball on the course.
Anh ấy luôn làm mất bóng golf trên sân.
Phủ định
I do not buy a new golf ball every time I play.
Tôi không mua một quả bóng golf mới mỗi khi tôi chơi.
Nghi vấn
Does she use a different golf ball for putting?
Cô ấy có sử dụng một quả bóng golf khác để gạt bóng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found that golf ball yesterday.
Tôi ước tôi đã tìm thấy quả bóng golf đó ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't lost my golf ball in the water hazard.
Giá mà tôi đã không đánh mất quả bóng golf của mình xuống bẫy nước.
Nghi vấn
I wish you would stop losing your golf balls so often!
Tôi ước bạn đừng đánh mất bóng golf thường xuyên như vậy!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf ball".

Bề mặt lõm (Dimples) của quả bóng golf

Một đặc điểm nổi bật của quả bóng golf là bề mặt có nhiều vết lõm nhỏ (dimples). Những vết lõm này không chỉ để trang trí mà còn có vai trò khí động học quan trọng. Chúng giúp giảm lực cản không khí và tạo ra lực nâng, cho phép quả bóng bay xa hơn và ổn định hơn so với một quả bóng có bề mặt nhẵn. Đây là kết quả của nhiều năm nghiên cứu và phát triển trong ngành golf.

Công nghệ và quy định về bóng golf

Quả bóng golf hiện đại là sản phẩm của công nghệ tiên tiến, với nhiều lớp vật liệu khác nhau được thiết kế để tối ưu hóa khoảng cách, độ xoáy và cảm giác khi đánh. Các tổ chức quản lý golf như USGA và R&A có những quy định nghiêm ngặt về kích thước, trọng lượng và các đặc tính khác của bóng golf để đảm bảo tính công bằng và duy trì tính toàn vẹn của môn thể thao này.