golf course
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Golf course'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực đất được thiết kế để chơi golf, bao gồm một loạt các lỗ, mỗi lỗ bao gồm một điểm phát bóng, một đường lăn bóng, vùng cỏ rậm (rough) và một vùng cỏ mịn (green) có cắm cờ.
Definition (English Meaning)
An area of land laid out for golf, with a series of holes each consisting of a tee, a fairway, the rough, and a green with a flag.
Ví dụ Thực tế với 'Golf course'
-
"The new golf course has attracted many tourists to the area."
"Sân golf mới đã thu hút nhiều khách du lịch đến khu vực này."
-
"He spends every weekend at the golf course."
"Anh ấy dành mọi cuối tuần ở sân golf."
-
"The golf course offers stunning views of the ocean."
"Sân golf có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Golf course'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: golf course
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Golf course'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sân golf là một không gian được thiết kế đặc biệt cho môn thể thao golf. Nó không chỉ là một bãi cỏ mà bao gồm nhiều khu vực khác nhau với mục đích và độ khó khác nhau. Sự khác biệt chính so với một công viên thông thường là sự sắp xếp có chủ đích các chướng ngại vật, độ cao thay đổi và các khu vực được cắt tỉa đặc biệt để tối ưu hóa trò chơi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At' thường được sử dụng khi đề cập đến địa điểm sân golf nói chung (e.g., 'We played golf at the local golf course'). 'On' thường được sử dụng khi đề cập đến việc ở trên sân golf để chơi (e.g., 'They are on the golf course now').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Golf course'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The golf course offered a variety of challenges: water hazards, sand traps, and undulating greens.
|
Sân gôn đưa ra nhiều thử thách khác nhau: các chướng ngại vật nước, bẫy cát và những bãi cỏ nhấp nhô. |
| Phủ định |
He didn't enjoy the golf course: it was too crowded, too expensive, and too poorly maintained.
|
Anh ấy không thích sân gôn: nó quá đông đúc, quá đắt đỏ và được bảo trì quá kém. |
| Nghi vấn |
Did you see the new golf course: the one with the island green on the 17th hole?
|
Bạn đã thấy sân gôn mới chưa: cái có green trên đảo ở lỗ thứ 17 ấy? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the tournament starts next year, the groundskeepers will have been maintaining the golf course for over six months.
|
Vào thời điểm giải đấu bắt đầu vào năm tới, những người chăm sóc sân bãi sẽ đã bảo trì sân golf được hơn sáu tháng. |
| Phủ định |
He won't have been playing on this golf course for more than a year when he moves to a new city.
|
Anh ấy sẽ chưa chơi trên sân golf này được quá một năm khi anh ấy chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn |
Will they have been building the new golf course for five years by the time it finally opens?
|
Liệu họ sẽ đã xây dựng sân golf mới trong năm năm vào thời điểm nó cuối cùng mở cửa chứ? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were building a new golf course near the river last year.
|
Họ đã xây dựng một sân gôn mới gần sông vào năm ngoái. |
| Phủ định |
She wasn't playing golf at the golf course when the storm started.
|
Cô ấy đã không chơi gôn ở sân gôn khi cơn bão bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Were you practicing your swing at the golf course yesterday afternoon?
|
Có phải bạn đang tập vung gậy ở sân gôn chiều hôm qua không? |