golf club
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Golf club'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gậy golf, một loại gậy chuyên dụng được sử dụng để đánh bóng golf.
Definition (English Meaning)
A specialized club used to strike a golf ball.
Ví dụ Thực tế với 'Golf club'
-
"He bought a new golf club to improve his game."
"Anh ấy đã mua một cây gậy golf mới để cải thiện trò chơi của mình."
-
"He selected his driver golf club for the first tee."
"Anh ấy đã chọn gậy driver cho cú đánh đầu tiên."
-
"She joined a golf club to meet new people."
"Cô ấy tham gia một câu lạc bộ golf để gặp gỡ những người mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Golf club'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: golf club
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Golf club'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Gậy golf là một phần thiết yếu của bộ dụng cụ golf. Có nhiều loại gậy golf khác nhau, mỗi loại được thiết kế để sử dụng trong các tình huống khác nhau trên sân golf. Ví dụ, 'driver' được dùng để đánh bóng đi xa từ điểm phát bóng (tee box), 'iron' được dùng cho các cú đánh tiếp cận green, và 'putter' được dùng trên green để đưa bóng vào lỗ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng gậy golf. Ví dụ: 'He hit the ball with a golf club.' (Anh ấy đánh bóng bằng gậy golf.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Golf club'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he practices more with his golf club, he will improve his swing.
|
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn với câu lạc bộ golf của mình, anh ấy sẽ cải thiện cú đánh của mình. |
| Phủ định |
If she doesn't buy a new golf club, she won't be able to compete effectively.
|
Nếu cô ấy không mua một câu lạc bộ golf mới, cô ấy sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả. |
| Nghi vấn |
Will he play better if he uses a lighter golf club?
|
Liệu anh ấy có chơi tốt hơn nếu anh ấy sử dụng một câu lạc bộ golf nhẹ hơn không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the tournament starts, he will have been polishing his golf club for hours.
|
Đến lúc giải đấu bắt đầu, anh ấy sẽ đã mài bóng gậy golf của mình hàng giờ. |
| Phủ định |
She won't have been buying a new golf club, she prefers her old one.
|
Cô ấy sẽ không mua một cây gậy golf mới đâu, cô ấy thích cây gậy cũ của mình hơn. |
| Nghi vấn |
Will they have been using the same golf club throughout the entire competition?
|
Liệu họ sẽ sử dụng cùng một cây gậy golf trong suốt cuộc thi không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he turned professional, he had already collected a set of vintage golf clubs.
|
Vào thời điểm anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp, anh ấy đã sưu tập một bộ gậy golf cổ. |
| Phủ định |
She hadn't realized how expensive golf clubs had become until she went shopping for a new set.
|
Cô ấy đã không nhận ra gậy golf đã trở nên đắt đỏ như thế nào cho đến khi cô ấy đi mua một bộ mới. |
| Nghi vấn |
Had he bought a new golf club before the tournament?
|
Anh ấy đã mua một cây gậy golf mới trước giải đấu chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He bought a new golf club yesterday.
|
Anh ấy đã mua một cây gậy golf mới ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She didn't use her golf club during the tournament.
|
Cô ấy đã không sử dụng gậy golf của mình trong suốt giải đấu. |
| Nghi vấn |
Did you clean your golf clubs after the game?
|
Bạn có lau gậy golf sau trận đấu không? |