(Top Banner Ad)
gone smoothly
B2
Cụm động từ B2 Chung

gone smoothly

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ trôi chảy thuận lợi dễ dàng không gặp trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or develop without problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc phát triển mà không có vấn đề hoặc khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting went smoothly, and we reached a consensus on all the key issues."

    "Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về tất cả các vấn đề chính."

  • "The negotiations have gone smoothly so far."

    "Các cuộc đàm phán cho đến nay đã diễn ra suôn sẻ."

  • "The surgery went smoothly, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, diễn ra
Noun going sự đi, sự di chuyển
Adjective smooth mịn màng, trôi chảy, không gồ ghề
Adverb smoothly một cách trôi chảy, suôn sẻ
Noun smoothness sự mịn màng, sự trôi chảy
Verb smoothen làm cho mịn, làm cho trôi chảy

Synonyms

proceeded without a hitch (diễn ra không có trở ngại)progressed easily (tiến triển dễ dàng)ran smoothly (vận hành trơn tru)

Antonyms

encountered problems (gặp vấn đề)faced difficulties (đối mặt với khó khăn)hit snags (gặp trục trặc)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Proto-Germanic
*sminþaz
Old English
smōþ
Modern English
smoothly
Modern English
gone smoothly

Hình ảnh suôn sẻ

Cụm từ 'gone smoothly' dùng hình ảnh 'mịn màng, không gồ ghề' ('smooth') để mô tả một quá trình diễn ra dễ dàng, không gặp trở ngại nào. Giống như một con đường phẳng lặng, không chướng ngại vật, mọi thứ cứ thế trôi chảy.

Usage Note

Cụm từ 'gone smoothly' thường được sử dụng để mô tả một quá trình, sự kiện hoặc kế hoạch đã diễn ra thành công và không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy, dễ dàng và không có sự cố nào. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy kết quả tốt đẹp. So với các từ đồng nghĩa như 'proceeded successfully' hoặc 'progressed well', 'gone smoothly' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các vấn đề hơn là chỉ đơn thuần thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ & Danh từ
  • Everything Everything has gone smoothly.
    (Mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ.)
  • Things Things have gone smoothly so far.
    (Mọi việc đã diễn ra suôn sẻ cho đến nay.)
  • The project The project went smoothly from start to finish.
    (Dự án đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)
  • The transition The transition to the new system has gone smoothly.
    (Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The operation The operation went smoothly, and the patient is recovering well.
    (Ca phẫu thuật đã diễn ra suôn sẻ, và bệnh nhân đang hồi phục tốt.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'gone smoothly'
  • Very The preparations went very smoothly.
    (Việc chuẩn bị đã diễn ra rất suôn sẻ.)
  • Remarkably The whole process has gone remarkably smoothly.
    (Toàn bộ quá trình đã diễn ra suôn sẻ một cách đáng kinh ngạc.)
  • Relatively The negotiations have gone relatively smoothly.
    (Các cuộc đàm phán đã diễn ra tương đối suôn sẻ.)

Idioms

  • Smooth sailing

    Thuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ

    "After all the hard work, it's smooth sailing from now on."

    (Sau tất cả công việc vất vả, từ giờ mọi việc sẽ thuận buồm xuôi gió.)

  • Go without a hitch

    Diễn ra trôi chảy, không có trở ngại nào

    "The wedding went off without a hitch."

    (Đám cưới đã diễn ra suôn sẻ không một chút trở ngại.)

  • A smooth ride

    Một hành trình/quá trình dễ dàng, không khó khăn

    "Starting a new business is never a smooth ride."

    (Khởi nghiệp kinh doanh không bao giờ là một hành trình dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone smoothly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn ra hoặc phát triển mà không có vấn đề hoặc khó khăn nào.

"The meeting went smoothly, and we reached a consensus on all the key issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone smoothly".

Hình ảnh con đường

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con đường thường được dùng làm phép ẩn dụ cho cuộc đời hoặc một quá trình nào đó. Một 'con đường suôn sẻ' (smooth road) hay 'hành trình suôn sẻ' (smooth journey) là biểu tượng cho sự thuận lợi, may mắn, không gặp chướng ngại. Ngược lại, 'con đường gập ghềnh' (bumpy road) ám chỉ khó khăn, thử thách.

Giá trị của sự hiệu quả

Trong môi trường công việc và dự án, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc mọi thứ 'gone smoothly' (diễn ra suôn sẻ) là một dấu hiệu của sự quản lý tốt, kế hoạch cẩn thận và hiệu quả. Nó được xem là một thành công lớn, vì nó tiết kiệm thời gian, nguồn lực và giảm thiểu căng thẳng.