gone smoothly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or develop without problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Diễn ra hoặc phát triển mà không có vấn đề hoặc khó khăn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting went smoothly, and we reached a consensus on all the key issues."
"Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về tất cả các vấn đề chính."
-
"The negotiations have gone smoothly so far."
"Các cuộc đàm phán cho đến nay đã diễn ra suôn sẻ."
-
"The surgery went smoothly, and the patient is recovering well."
"Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ và bệnh nhân đang hồi phục tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển, diễn ra |
| Noun | going | sự đi, sự di chuyển |
| Adjective | smooth | mịn màng, trôi chảy, không gồ ghề |
| Adverb | smoothly | một cách trôi chảy, suôn sẻ |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trôi chảy |
| Verb | smoothen | làm cho mịn, làm cho trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gone smoothly' thường được sử dụng để mô tả một quá trình, sự kiện hoặc kế hoạch đã diễn ra thành công và không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy, dễ dàng và không có sự cố nào. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy kết quả tốt đẹp. So với các từ đồng nghĩa như 'proceeded successfully' hoặc 'progressed well', 'gone smoothly' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các vấn đề hơn là chỉ đơn thuần thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Everything Everything has gone smoothly. (Mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ.)
-
Things Things have gone smoothly so far. (Mọi việc đã diễn ra suôn sẻ cho đến nay.)
-
The project The project went smoothly from start to finish. (Dự án đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)
-
The transition The transition to the new system has gone smoothly. (Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã diễn ra suôn sẻ.)
-
The operation The operation went smoothly, and the patient is recovering well. (Ca phẫu thuật đã diễn ra suôn sẻ, và bệnh nhân đang hồi phục tốt.)
-
Very The preparations went very smoothly. (Việc chuẩn bị đã diễn ra rất suôn sẻ.)
-
Remarkably The whole process has gone remarkably smoothly. (Toàn bộ quá trình đã diễn ra suôn sẻ một cách đáng kinh ngạc.)
-
Relatively The negotiations have gone relatively smoothly. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra tương đối suôn sẻ.)
Idioms
-
Smooth sailing
Thuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
"After all the hard work, it's smooth sailing from now on."
(Sau tất cả công việc vất vả, từ giờ mọi việc sẽ thuận buồm xuôi gió.)
-
Go without a hitch
Diễn ra trôi chảy, không có trở ngại nào
"The wedding went off without a hitch."
(Đám cưới đã diễn ra suôn sẻ không một chút trở ngại.)
-
A smooth ride
Một hành trình/quá trình dễ dàng, không khó khăn
"Starting a new business is never a smooth ride."
(Khởi nghiệp kinh doanh không bao giờ là một hành trình dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gone smoothly
Cụm động từDiễn ra hoặc phát triển mà không có vấn đề hoặc khó khăn nào.
"The meeting went smoothly, and we reached a consensus on all the key issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone smoothly".
