mild
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng, không khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather has been very mild this winter."
"Thời tiết mùa đông năm nay rất ôn hòa."
-
"This cheese has a mild flavor."
"Loại phô mai này có vị dịu nhẹ."
-
"He is known for his mild temperament."
"Anh ấy nổi tiếng với tính khí ôn hòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mild' diễn tả sự nhẹ nhàng, ôn hòa, không gây khó chịu hoặc kích ứng. Nó thường được dùng để miêu tả thời tiết, hương vị, tính cách, hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh tật. So với 'gentle', 'mild' nhấn mạnh sự thiếu gay gắt hơn. So với 'moderate', 'mild' cho thấy mức độ thấp hơn.
Prepositions
'Mild with' thường dùng để chỉ một cái gì đó có tác dụng nhẹ nhàng hoặc có hương vị nhẹ nhàng khi kết hợp với một thành phần khác. Ví dụ, 'The sauce was mild with chili'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a mild flavour (một hương vị nhẹ nhàng)
-
a mild winter (một mùa đông ôn hòa)
-
mild weather (thời tiết ôn hòa)
-
a mild illness (một bệnh nhẹ)
-
take a mild interest (thể hiện một sự quan tâm nhẹ nhàng)
-
have a mild effect (có một ảnh hưởng nhẹ)
Idioms
-
a mild case of something
một trường hợp nhẹ của cái gì đó
"He has a mild case of the flu."
(Anh ấy bị cúm nhẹ.)
-
in the mildest way
nói một cách nhẹ nhàng nhất
"To put it in the mildest way, I was disappointed."
(Nói một cách nhẹ nhàng nhất, tôi đã thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild
adjectiveNhẹ nhàng, không khắc nghiệt.
"The weather has been very mild this winter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finds this mild weather quite pleasant. |
Anh ấy thấy thời tiết ôn hòa này khá dễ chịu. |
| Phủ định | They don't consider his criticism to be mildly offensive. |
Họ không cho rằng lời chỉ trích của anh ta là hơi xúc phạm. |
| Nghi vấn | Is this tea too mild for you? |
Trà này có quá nhạt đối với bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher spoke mildly to the student. |
Giáo viên nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh. |
| Phủ định | The wind didn't blow mildly yesterday. |
Hôm qua gió không thổi nhẹ. |
| Nghi vấn | Does the soup taste mildly spicy? |
Món súp có vị cay nhẹ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a mild painkiller for my headache. |
Bác sĩ kê một loại thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau đầu của tôi. |
| Phủ định | The criticism wasn't mildly received by the team. |
Lời chỉ trích không được nhóm đón nhận một cách nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | How mild is the salsa you ordered? |
Mức độ cay của salsa bạn đã gọi là bao nhiêu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather has been staying mild for the past few weeks. |
Thời tiết đã duy trì ôn hòa trong vài tuần qua. |
| Phủ định | The doctor hasn't been mildly suggesting any lifestyle changes. |
Bác sĩ đã không gợi ý một cách nhẹ nhàng về bất kỳ thay đổi lối sống nào. |
| Nghi vấn | Has the chef been mildly seasoning the soup? |
Đầu bếp đã nêm nếm món súp một cách vừa phải chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild".
