(Top Banner Ad)
mild
B1
adjective B1 Thời tiết, Tính cách, Ẩm thực, Y học

mild

UK: /maɪld/ • US: /maɪld/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ dịu ôn hòa không gay gắt vừa phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gentle and not harsh.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, không khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has been very mild this winter."

    "Thời tiết mùa đông năm nay rất ôn hòa."

  • "This cheese has a mild flavor."

    "Loại phô mai này có vị dịu nhẹ."

  • "He is known for his mild temperament."

    "Anh ấy nổi tiếng với tính khí ôn hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, ôn hòa (in a mild manner)
Noun mildness sự nhẹ nhàng, sự ôn hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tính cách, Ẩm thực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mildi-
Old English
milde

Nguồn gốc của 'mild'

Từ 'mild' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mildi-', có nghĩa là 'dịu dàng, ân cần'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ với hình thức 'milde', mang ý nghĩa tương tự. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm sự nhẹ nhàng, không gay gắt, và ôn hòa.

Usage Note

Từ 'mild' diễn tả sự nhẹ nhàng, ôn hòa, không gây khó chịu hoặc kích ứng. Nó thường được dùng để miêu tả thời tiết, hương vị, tính cách, hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh tật. So với 'gentle', 'mild' nhấn mạnh sự thiếu gay gắt hơn. So với 'moderate', 'mild' cho thấy mức độ thấp hơn.

Prepositions

with

'Mild with' thường dùng để chỉ một cái gì đó có tác dụng nhẹ nhàng hoặc có hương vị nhẹ nhàng khi kết hợp với một thành phần khác. Ví dụ, 'The sauce was mild with chili'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mild
  • a mild flavour
    (một hương vị nhẹ nhàng)
  • a mild winter
    (một mùa đông ôn hòa)
  • mild weather
    (thời tiết ôn hòa)
  • a mild illness
    (một bệnh nhẹ)
Verb + mild
  • take a mild interest
    (thể hiện một sự quan tâm nhẹ nhàng)
  • have a mild effect
    (có một ảnh hưởng nhẹ)

Idioms

  • a mild case of something

    một trường hợp nhẹ của cái gì đó

    "He has a mild case of the flu."

    (Anh ấy bị cúm nhẹ.)

  • in the mildest way

    nói một cách nhẹ nhàng nhất

    "To put it in the mildest way, I was disappointed."

    (Nói một cách nhẹ nhàng nhất, tôi đã thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mild

adjective
Lật mặt

Nhẹ nhàng, không khắc nghiệt.

"The weather has been very mild this winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds this mild weather quite pleasant.
Anh ấy thấy thời tiết ôn hòa này khá dễ chịu.
Phủ định
They don't consider his criticism to be mildly offensive.
Họ không cho rằng lời chỉ trích của anh ta là hơi xúc phạm.
Nghi vấn
Is this tea too mild for you?
Trà này có quá nhạt đối với bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher spoke mildly to the student.
Giáo viên nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh.
Phủ định
The wind didn't blow mildly yesterday.
Hôm qua gió không thổi nhẹ.
Nghi vấn
Does the soup taste mildly spicy?
Món súp có vị cay nhẹ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a mild painkiller for my headache.
Bác sĩ kê một loại thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau đầu của tôi.
Phủ định
The criticism wasn't mildly received by the team.
Lời chỉ trích không được nhóm đón nhận một cách nhẹ nhàng.
Nghi vấn
How mild is the salsa you ordered?
Mức độ cay của salsa bạn đã gọi là bao nhiêu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been staying mild for the past few weeks.
Thời tiết đã duy trì ôn hòa trong vài tuần qua.
Phủ định
The doctor hasn't been mildly suggesting any lifestyle changes.
Bác sĩ đã không gợi ý một cách nhẹ nhàng về bất kỳ thay đổi lối sống nào.
Nghi vấn
Has the chef been mildly seasoning the soup?
Đầu bếp đã nêm nếm món súp một cách vừa phải chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild".

Mild weather and gardening

Ở các nước phương Tây, thời tiết ôn hòa thường được liên tưởng đến mùa xuân và hoạt động làm vườn. Nhiều người mong chờ thời tiết 'mild' để bắt đầu trồng cây và tận hưởng không gian ngoài trời.