good gracious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of surprise, astonishment, or mild annoyance.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good gracious, I didn't realize it was so late!"
"Ôi trời, tôi không nhận ra là đã muộn như vậy!"
-
"Good gracious, what a mess!"
"Ôi trời ơi, thật là bừa bộn!"
-
"Good gracious, I've forgotten my keys!"
"Ôi trời, tôi quên chìa khóa mất rồi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gracious | hào hiệp, tử tế, lịch thiệp |
| Noun | grace | vẻ duyên dáng, ân sủng |
| Adverb | graciously | một cách hào hiệp, tử tế |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'good gracious' thường được sử dụng như một lời cảm thán lịch sự, ít gay gắt hơn các biểu cảm mạnh mẽ hơn. Nó có thể được dùng khi chứng kiến điều bất ngờ, hoặc khi có một sai sót nhỏ xảy ra. So với 'Oh my God' hay 'Jesus Christ', 'good gracious' mang sắc thái trang trọng và ít gây phản cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh Oh, good gracious! (Ôi, trời đất ơi!)
-
Well Well, good gracious! (Chà, trời đất ơi!)
Idioms
-
Good gracious!
Trời ơi!
"Good gracious! What a mess!"
(Trời ơi! Thật là một mớ hỗn độn!)
-
For goodness sake/For gracious sake
Vì lòng tốt/Vì trời
"For goodness sake, be careful!"
(Vì trời, hãy cẩn thận!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good gracious
Thán từ (Interjection)Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.
"Good gracious, I didn't realize it was so late!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good gracious".
