(Top Banner Ad)
good gracious
B1
Thán từ (Interjection) B1 Giao tiếp hàng ngày

good gracious

UK: /ˌɡʊd ˈɡreɪʃəs/ • US: /ˌɡʊd ˈɡreɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời Ôi trời ơi Lạy chúa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, astonishment, or mild annoyance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good gracious, I didn't realize it was so late!"

    "Ôi trời, tôi không nhận ra là đã muộn như vậy!"

  • "Good gracious, what a mess!"

    "Ôi trời ơi, thật là bừa bộn!"

  • "Good gracious, I've forgotten my keys!"

    "Ôi trời, tôi quên chìa khóa mất rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gracious hào hiệp, tử tế, lịch thiệp
Noun grace vẻ duyên dáng, ân sủng
Adverb graciously một cách hào hiệp, tử tế

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Good Gracious'

Cụm từ 'Good Gracious' xuất phát từ việc sử dụng các từ 'good' và 'gracious' để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốc một cách nhẹ nhàng. Nó thường được xem là một cách lịch sự hơn để bày tỏ cảm xúc so với các từ ngữ mạnh mẽ hơn. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh như một lời than thở ôn hòa.

Usage Note

Cụm từ 'good gracious' thường được sử dụng như một lời cảm thán lịch sự, ít gay gắt hơn các biểu cảm mạnh mẽ hơn. Nó có thể được dùng khi chứng kiến điều bất ngờ, hoặc khi có một sai sót nhỏ xảy ra. So với 'Oh my God' hay 'Jesus Christ', 'good gracious' mang sắc thái trang trọng và ít gây phản cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + good gracious
  • Oh Oh, good gracious!
    (Ôi, trời đất ơi!)
  • Well Well, good gracious!
    (Chà, trời đất ơi!)

Idioms

  • Good gracious!

    Trời ơi!

    "Good gracious! What a mess!"

    (Trời ơi! Thật là một mớ hỗn độn!)

  • For goodness sake/For gracious sake

    Vì lòng tốt/Vì trời

    "For goodness sake, be careful!"

    (Vì trời, hãy cẩn thận!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good gracious

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.

"Good gracious, I didn't realize it was so late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good gracious".

Sử dụng trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'Good gracious' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là bởi những người lớn tuổi, như một cách để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ mà không dùng những từ ngữ thô tục. Nó phản ánh một thái độ lịch sự và nhã nhặn trong giao tiếp.