(Top Banner Ad)
good press
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng

good press

UK: /ɡʊd pres/ • US: /ɡʊd pres/

Nghĩa tiếng Việt

được dư luận đánh giá tốt được báo chí khen ngợi hình ảnh tốt trên truyền thông quảng bá trên truyền thông theo hướng tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favorable publicity or media coverage.

Vietnamese Meaning

Sự quảng bá tích cực hoặc sự đưa tin tốt trên các phương tiện truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received good press for its environmental initiatives."

    "Công ty đã nhận được sự chú ý tích cực từ giới truyền thông nhờ các sáng kiến môi trường của mình."

  • "The film is already getting good press ahead of its release."

    "Bộ phim đang nhận được sự đánh giá tốt trước khi ra mắt."

  • "The charity relies on good press to raise awareness of its work."

    "Tổ chức từ thiện dựa vào sự đưa tin tích cực để nâng cao nhận thức về công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, hay
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi (phó từ của 'good')

Synonyms

positive publicity (quảng bá tích cực)favorable coverage (sự đưa tin thuận lợi)good publicity (quảng bá tốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
English
good
Old French
presse
Middle English
presse
English
press
English (c. 18th century)
the press (media)
English (c. 19th-20th century)
good press

Nguồn gốc của từ 'Press' trong 'Good Press'

Thuật ngữ 'press' ban đầu dùng để chỉ 'máy in', đặc biệt là 'máy in báo' vào thế kỷ 17. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ ngành công nghiệp in ấn, sau đó là những người làm báo (nhà báo) và toàn bộ các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, đài phát thanh). Vì vậy, 'good press' có nghĩa là sự đưa tin tốt, tích cực từ giới truyền thông.

Usage Note

Chỉ việc sự đưa tin, bình luận, đánh giá tốt, có lợi cho một cá nhân, tổ chức, sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện nào đó trên báo chí, truyền hình, radio, internet. Thường được sử dụng để chỉ tác động đến danh tiếng hoặc hình ảnh công cộng. Khác với 'bad press' (tai tiếng, tin xấu).

Prepositions

for about

'Good press for': đề cập đến việc một chủ thể nào đó nhận được sự chú ý tích cực từ giới truyền thông. 'Good press about': tương tự như 'for', nhưng có thể nhấn mạnh vào nội dung được đưa tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Receiving/Getting Good Press
  • receive receive good press
    (nhận được sự đưa tin/đánh giá tốt từ báo chí)
  • get get good press
    (có được sự ủng hộ/tiếng tốt từ truyền thông)
  • attract attract good press
    (thu hút sự chú ý tích cực từ báo chí)
  • enjoy enjoy good press
    (được truyền thông ca ngợi/đánh giá cao)
Verbs of Generating/Giving Good Press
  • generate generate good press
    (tạo ra dư luận tốt/sự đưa tin tích cực)
  • give (someone) give someone good press
    (mang lại tiếng tốt/hình ảnh đẹp cho ai đó trước công chúng)
Adjectives Describing Good Press
  • widespread widespread good press
    (sự đưa tin tốt được lan truyền rộng rãi)
  • unprecedented unprecedented good press
    (sự đưa tin tốt chưa từng có)

Idioms

  • good press

    sự đưa tin tích cực, sự ủng hộ từ truyền thông; tiếng tốt, danh tiếng tốt (do truyền thông mang lại)

    "The new product launch received a lot of good press."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good press

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự quảng bá tích cực hoặc sự đưa tin tốt trên các phương tiện truyền thông.

"The company received good press for its environmental initiatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good press".

Tầm quan trọng của Quan hệ Công chúng (PR)

'Good press' là một trong những mục tiêu chính của các chiến dịch Quan hệ Công chúng (PR). Các công ty, tổ chức và cá nhân nỗ lực để tạo ra 'good press' nhằm xây dựng hình ảnh tích cực, tăng cường lòng tin của công chúng và ảnh hưởng đến nhận thức của mọi người về thương hiệu, sản phẩm hoặc chính bản thân họ.

Ảnh hưởng đến Danh tiếng và Thương hiệu

Sự đưa tin tích cực từ truyền thông có thể củng cố danh tiếng, tăng giá trị thương hiệu và thậm chí thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc sự ủng hộ chính trị. Ngược lại, 'bad press' (tin tức xấu) có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến hình ảnh và uy tín.