(Top Banner Ad)
positive publicity
B2
noun phrase B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông, Marketing

positive publicity

UK: /ˌpɒzətɪv pʌˈblɪsɪti/ • US: /ˌpɑːzətɪv pʌˈblɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý tích cực từ công chúng quảng bá hình ảnh tốt đẹp tin tốt trên truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favorable attention from the media or general public.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý tích cực từ giới truyền thông hoặc công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received positive publicity after its charitable donation."

    "Công ty nhận được sự chú ý tích cực sau khi quyên góp từ thiện."

  • "The film is generating a lot of positive publicity."

    "Bộ phim đang tạo ra rất nhiều sự chú ý tích cực."

  • "We need to ensure we maintain positive publicity."

    "Chúng ta cần đảm bảo duy trì sự chú ý tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực
Verb publicize công khai, quảng bá
Noun publicist người làm quan hệ công chúng, chuyên viên quảng bá
Noun public công chúng, công cộng
Adjective public công khai, thuộc về công chúng

Synonyms

good press (giới truyền thông đưa tin tốt đẹp)favorable coverage (phủ sóng tích cực)positive exposure (tiếp xúc tích cực (với công chúng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
publicité
English
publicity

Nguồn gốc của 'Publicity' và 'Positive'

Từ 'publicity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus' (nghĩa là 'của công chúng, thuộc về mọi người'). Ban đầu, nó chỉ tình trạng 'công khai' hay 'được biết đến rộng rãi'. Sau này, vào cuối thế kỷ 18, nghĩa của nó phát triển thành 'hành động thu hút sự chú ý của công chúng'. Từ 'positive' có gốc từ tiếng Latin 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'), rồi thành 'positivus' (nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'). Khi kết hợp, 'positive publicity' mang ý nghĩa sự chú ý, sự quan tâm tốt đẹp, tích cực từ công chúng.

Sự ra đời của một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ 'positive publicity' không có một khoảnh khắc ra đời cụ thể như một từ mới, mà nó phát triển tự nhiên khi nhu cầu mô tả một cách rõ ràng sự phản hồi công chúng thuận lợi trở nên quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo và quan hệ công chúng hiện đại. Nó là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'positive' (tích cực) và danh từ 'publicity' (sự chú ý của công chúng) để diễn tả thông tin tốt đẹp được lan truyền rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin, sự kiện hoặc đánh giá tốt đẹp về một sản phẩm, dịch vụ, cá nhân hoặc tổ chức. Nó mang ý nghĩa quảng bá hình ảnh tốt đẹp và xây dựng uy tín.

Prepositions

for about

Khi sử dụng 'for', ta nhấn mạnh đến việc 'positive publicity' có lợi cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This campaign generated positive publicity for the company.' (Chiến dịch này tạo ra sự chú ý tích cực cho công ty). Khi dùng 'about', ta đề cập đến chủ đề của 'positive publicity'. Ví dụ: 'There was a lot of positive publicity about the new product.' (Có rất nhiều sự chú ý tích cực về sản phẩm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive publicity
  • generate generate positive publicity
    (tạo ra sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • attract attract positive publicity
    (thu hút sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • garner garner positive publicity
    (thu được, đạt được sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • seek seek positive publicity
    (tìm kiếm sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • receive receive positive publicity
    (nhận được sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • create create positive publicity
    (tạo nên sự chú ý tích cực từ công chúng)
Tính từ + positive publicity
  • widespread widespread positive publicity
    (sự chú ý tích cực lan rộng)
  • excellent excellent positive publicity
    (sự chú ý tích cực tuyệt vời)
  • significant significant positive publicity
    (sự chú ý tích cực đáng kể)
  • invaluable invaluable positive publicity
    (sự chú ý tích cực vô giá)
Cụm giới từ
  • for for positive publicity
    (vì, để có sự chú ý tích cực từ công chúng)
  • through through positive publicity
    (thông qua sự chú ý tích cực từ công chúng)

Idioms

  • to generate positive publicity

    tạo ra sự chú ý tích cực từ công chúng

    "The company's charity event generated a lot of positive publicity."

    (Sự kiện từ thiện của công ty đã tạo ra rất nhiều sự chú ý tích cực từ công chúng.)

  • to attract positive publicity

    thu hút sự chú ý tích cực từ công chúng

    "Her brave actions attracted positive publicity for the entire team."

    (Hành động dũng cảm của cô ấy đã thu hút sự chú ý tích cực cho cả đội.)

  • to seek positive publicity

    tìm kiếm sự chú ý tích cực từ công chúng

    "Politicians often seek positive publicity before an election."

    (Các chính trị gia thường tìm kiếm sự chú ý tích cực từ công chúng trước mỗi cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive publicity

noun phrase
Lật mặt

Sự chú ý tích cực từ giới truyền thông hoặc công chúng nói chung.

"The company received positive publicity after its charitable donation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive publicity".

Quản lý Danh tiếng (Reputation Management)

Trong thế giới kinh doanh và cá nhân hiện đại, việc duy trì và xây dựng danh tiếng tích cực là vô cùng quan trọng. 'Positive publicity' là một công cụ then chốt trong quản lý danh tiếng, giúp định hình nhận thức của công chúng về một thương hiệu, sản phẩm hoặc cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là quảng cáo mà còn là cách thể hiện giá trị, đạo đức và trách nhiệm xã hội, góp phần tạo dựng niềm tin và sự ủng hộ lâu dài.

Sức mạnh của Mạng xã hội và Truyền thông

Với sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội và các kênh truyền thông kỹ thuật số, 'positive publicity' có thể lan truyền nhanh chóng và rộng rãi hơn bao giờ hết. Một câu chuyện cảm động, một hành động ý nghĩa hoặc một chiến dịch thành công có thể 'viral' (lan truyền như virus) và mang lại hiệu ứng truyền thông tích cực khổng lồ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi các tổ chức và cá nhân phải hết sức cẩn trọng trong việc xây dựng và duy trì hình ảnh, bởi vì thông tin tiêu cực cũng có thể lan truyền nhanh không kém và gây tổn hại nghiêm trọng.