(Top Banner Ad)
negative publicity
B2
Noun B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng, Kinh doanh

negative publicity

UK: /ˈneɡətɪv pʌbˈlɪsəti/ • US: /ˈneɡətɪv pʌbˈlɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tai tiếng sự quảng bá tiêu cực sự chú ý không mong muốn từ truyền thông búa rìu dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or attention, often unwanted or damaging, that is spread about a person, company, product, or service by the media.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc sự chú ý, thường không mong muốn hoặc gây tổn hại, lan truyền về một người, công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ bởi giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered negative publicity after the scandal broke."

    "Công ty đã phải chịu sự chú ý tiêu cực sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "The politician received negative publicity for his controversial remarks."

    "Chính trị gia đã nhận được sự chú ý tiêu cực vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình."

  • "The product recall generated a lot of negative publicity for the brand."

    "Việc thu hồi sản phẩm đã tạo ra rất nhiều sự chú ý tiêu cực cho thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative Tiêu cực, phủ định
Noun negativeness Tính tiêu cực
Verb negate Phủ nhận, làm mất hiệu lực
Adverb negatively Một cách tiêu cực, phủ định
Adjective public Công cộng, của công chúng
Noun public Công chúng, quần chúng
Verb publicize Công khai, quảng bá
Adverb publicly Công khai, một cách công cộng
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Latin
publicus
French
publicité
English
publicity

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ động từ 'negare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không'. Nó đã phát triển qua tiếng Latin 'negativus' (có nghĩa là 'bị phủ nhận') và tiếng Pháp cổ 'negatif' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ sự phủ định, thiếu vắng, hoặc một điều không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Publicity'

Từ 'publicity' xuất phát từ 'publicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'của công chúng' hoặc 'thuộc về mọi người'. Qua tiếng Pháp 'publicité', nó được du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Ban đầu, nó chỉ hành động làm cho thông tin được công chúng biết đến. Khi kết hợp với 'negative', nó mô tả thông tin tiêu cực lan truyền trong cộng đồng.

Usage Note

"Negative publicity" đề cập đến sự chú ý tiêu cực mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm nhận được từ công chúng thông qua các kênh truyền thông. Nó thường phát sinh từ các sự kiện tai tiếng, hành vi phi đạo đức, hoặc các vấn đề gây tranh cãi khác. Khác với "bad press", "negative publicity" có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả tin đồn và các hình thức giao tiếp không chính thức khác. Nó khác với "positive publicity," vốn là sự chú ý tích cực và mong muốn.

Prepositions

about for surrounding

- **about:** Thường dùng để chỉ chủ đề của sự chú ý tiêu cực (ví dụ: negative publicity about a scandal).
- **for:** Thường dùng để chỉ lý do gây ra sự chú ý tiêu cực (ví dụ: negative publicity for unethical practices).
- **surrounding:** Thường dùng để chỉ các tình huống hoặc sự kiện liên quan đến sự chú ý tiêu cực (ví dụ: negative publicity surrounding the company's financial issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative publicity
  • widespread widespread negative publicity
    (tai tiếng tiêu cực lan rộng)
  • adverse adverse negative publicity
    (tai tiếng tiêu cực bất lợi)
  • damaging damaging negative publicity
    (tai tiếng tiêu cực gây hại)
  • harmful harmful negative publicity
    (tai tiếng tiêu cực có hại)
  • unwanted unwanted negative publicity
    (tai tiếng tiêu cực không mong muốn)
Verb + negative publicity
  • attract attract negative publicity
    (thu hút tai tiếng tiêu cực)
  • generate generate negative publicity
    (tạo ra tai tiếng tiêu cực)
  • receive receive negative publicity
    (nhận tai tiếng tiêu cực)
  • suffer (from) suffer from negative publicity
    (gánh chịu tai tiếng tiêu cực)
  • avoid avoid negative publicity
    (tránh tai tiếng tiêu cực)
  • deal with deal with negative publicity
    (giải quyết tai tiếng tiêu cực)
  • manage manage negative publicity
    (quản lý tai tiếng tiêu cực)
Noun phrase with negative publicity
  • a wave of a wave of negative publicity
    (một làn sóng tai tiếng tiêu cực)
  • a storm of a storm of negative publicity
    (một cơn bão tai tiếng tiêu cực)
  • the risk of the risk of negative publicity
    (nguy cơ tai tiếng tiêu cực)

Idioms

  • a storm of negative publicity

    một cơn bão tai tiếng tiêu cực; một làn sóng chỉ trích hoặc tin tức xấu dữ dội trên truyền thông.

    "The CEO faced a storm of negative publicity after the environmental scandal."

    (Vị CEO đã phải đối mặt với một cơn bão tai tiếng tiêu cực sau vụ bê bối môi trường.)

  • to weather a storm of negative publicity

    vượt qua một cơn bão tai tiếng tiêu cực; trụ vững và vượt qua giai đoạn khó khăn do những tin tức xấu gây ra.

    "The company managed to weather a storm of negative publicity and recover its reputation."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão tai tiếng tiêu cực và khôi phục danh tiếng của mình.)

  • to be a magnet for negative publicity

    là một nam châm hút tai tiếng tiêu cực; thường xuyên hoặc dễ dàng thu hút sự chú ý tiêu cực từ truyền thông.

    "Some celebrities seem to be a magnet for negative publicity, always finding themselves in scandalous situations."

    (Một số người nổi tiếng dường như là nam châm hút tai tiếng tiêu cực, luôn thấy mình trong những tình huống tai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative publicity

Noun
Lật mặt

Thông tin hoặc sự chú ý, thường không mong muốn hoặc gây tổn hại, lan truyền về một người, công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ bởi giới truyền thông.

"The company suffered negative publicity after the scandal broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered from negative publicity after the scandal.
Công ty chịu ảnh hưởng từ tai tiếng sau vụ bê bối.
Phủ định
They didn't expect the product launch to generate so much negative publicity.
Họ không ngờ việc ra mắt sản phẩm lại tạo ra nhiều tai tiếng đến vậy.
Nghi vấn
Did that politician's controversial statement lead to negative publicity for their party?
Phải chăng tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đó đã dẫn đến tai tiếng cho đảng của họ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had managed the crisis better, they would have avoided so much negative publicity.
Nếu công ty đã quản lý cuộc khủng hoảng tốt hơn, họ đã có thể tránh được rất nhiều sự chú ý tiêu cực.
Phủ định
If the celebrity had not behaved so recklessly, they would not have received so much negative publicity.
Nếu người nổi tiếng không cư xử một cách liều lĩnh như vậy, họ đã không nhận được quá nhiều sự chú ý tiêu cực.
Nghi vấn
Would the product have succeeded if it hadn't received so much negative publicity before its release?
Liệu sản phẩm có thành công nếu nó không nhận được quá nhiều sự chú ý tiêu cực trước khi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative publicity".

Quản lý Danh tiếng và Khủng hoảng Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thế giới kinh doanh và giải trí, 'negative publicity' là một mối đe dọa lớn. Các công ty và cá nhân thường đầu tư mạnh vào 'quản lý danh tiếng' (reputation management) và 'quản lý khủng hoảng truyền thông' (crisis management) để giảm thiểu tác động của những thông tin tiêu cực. Mục tiêu là kiểm soát câu chuyện, xin lỗi nếu cần, và thực hiện các bước để khôi phục lòng tin của công chúng.

Mạng xã hội và 'Cancel Culture'

Với sự phát triển của mạng xã hội, 'negative publicity' có thể lan truyền nhanh chóng và rộng khắp hơn bao giờ hết. Một bài đăng hay một hành động sai lầm có thể nhanh chóng trở thành chủ đề bàn tán tiêu cực toàn cầu, đôi khi dẫn đến 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi các cá nhân hoặc thương hiệu bị công chúng tẩy chay hoặc mất đi sự ủng hộ do hành vi hoặc phát ngôn bị cho là không thể chấp nhận được.