(Top Banner Ad)
tolerant
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

tolerant

UK: /ˈtɒlərənt/ • US: /ˈtɑːlərənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoan dung bao dung tha thứ chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing willingness to allow the existence of opinions or behavior that one does not necessarily agree with.

Vietnamese Meaning

Có thái độ sẵn sàng chấp nhận sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tolerant society respects different viewpoints."

    "Một xã hội khoan dung tôn trọng các quan điểm khác nhau."

  • "He is very tolerant of other people's weaknesses."

    "Anh ấy rất khoan dung với những điểm yếu của người khác."

  • "The government needs to be more tolerant of dissent."

    "Chính phủ cần khoan dung hơn với những ý kiến bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate tha thứ, chịu đựng, dung thứ
Noun tolerance sự khoan dung, sự chịu đựng, dung sai
Noun toleration sự khoan dung, sự dung thứ
Adjective intolerant không khoan dung, cố chấp
Noun intolerance sự không khoan dung, sự cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerare
Latin
tolerans
Old French
tolérant
English
tolerant

Nguồn gốc từ 'tolerant'

Từ 'tolerant' có nguồn gốc từ động từ 'tolerare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'gánh vác'. Sau đó, nó phát triển thành 'tolerans', là dạng phân từ hiện tại để mô tả một người có khả năng chịu đựng hoặc kiên nhẫn. Ý nghĩa hiện đại của từ 'tolerant' – chỉ sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt – xuất hiện vào giữa thế kỷ 16 trong tiếng Anh, nhấn mạnh khả năng chấp nhận những điều mình không hoàn toàn đồng tình.

Usage Note

Tính từ 'tolerant' thường được dùng để mô tả một người, một nhóm người, hoặc một xã hội có khả năng chấp nhận sự khác biệt, dù là về ý kiến, tôn giáo, chủng tộc, hoặc hành vi cá nhân. Nó nhấn mạnh khả năng 'chịu đựng' hoặc 'cho phép' những điều mà người ta có thể không thích hoặc không đồng tình. Khác với 'patient' (kiên nhẫn) vốn chỉ sự chịu đựng trong thời gian dài, 'tolerant' tập trung vào việc chấp nhận sự khác biệt về mặt tư tưởng hoặc hành vi. Cũng cần phân biệt với 'accepting' (chấp nhận), vốn mang ý nghĩa chủ động hơn, không chỉ chịu đựng mà còn hoan nghênh sự khác biệt.

Prepositions

of towards to

'Tolerant of': Dùng để chỉ đối tượng được chấp nhận (ví dụ: tolerant of other cultures). 'Tolerant towards': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hành động thể hiện sự chấp nhận (ví dụ: showing tolerance towards immigrants). 'Tolerant to': Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật để chỉ khả năng chịu đựng một chất hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: tolerant to high temperatures).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + tolerant
  • highly highly tolerant
    (rất khoan dung)
  • increasingly increasingly tolerant
    (ngày càng khoan dung)
  • politically politically tolerant
    (khoan dung về mặt chính trị)
  • culturally culturally tolerant
    (khoan dung về văn hóa)
Động từ + tolerant (trong cấu trúc)
  • be be tolerant of/towards
    (khoan dung với/đối với)
  • become become tolerant
    (trở nên khoan dung)
  • remain remain tolerant
    (duy trì sự khoan dung)
Cụm danh từ với tolerant
  • a a tolerant society
    (một xã hội khoan dung)
  • a a tolerant attitude
    (một thái độ khoan dung)

Idioms

  • Be tolerant of differences

    Khoan dung với những sự khác biệt

    "In a diverse world, we must learn to be tolerant of differences in opinion and culture."

    (Trong một thế giới đa dạng, chúng ta phải học cách khoan dung với những sự khác biệt về quan điểm và văn hóa.)

  • Foster a tolerant environment

    Nuôi dưỡng một môi trường khoan dung

    "Schools should strive to foster a tolerant environment where all students feel respected."

    (Các trường học nên nỗ lực nuôi dưỡng một môi trường khoan dung nơi tất cả học sinh đều cảm thấy được tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerant

Tính từ
Lật mặt

Có thái độ sẵn sàng chấp nhận sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

"A tolerant society respects different viewpoints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerant".

Sự khoan dung và các giá trị phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội dân chủ, sự khoan dung (tolerance) được coi là một giá trị cốt lõi. Nó là nền tảng cho sự chung sống hòa bình giữa các nhóm người có tín ngưỡng, quan điểm chính trị, lối sống và bản dạng khác nhau. Khái niệm này thường liên quan mật thiết đến quyền tự do cá nhân, quyền con người và sự tôn trọng đa dạng.

Khoan dung và sự tiến bộ xã hội

Sự khoan dung không chỉ đơn thuần là chấp nhận mà còn bao hàm việc hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt. Trong lịch sử, việc thúc đẩy sự khoan dung (ví dụ: khoan dung tôn giáo, chủng tộc) đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu xung đột xã hội, thúc đẩy quyền bình đẳng và dân chủ, từ đó dẫn đến sự tiến bộ và phát triển của các nền văn minh.