(Top Banner Ad)
gooseberries
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Thực vật học, Ẩm thực

gooseberries

UK: /ˈɡʊzbəriːz/ • US: /ˈɡuːzbɛriz/

Nghĩa tiếng Việt

quả lý gai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible berries of certain species of the genus Ribes, in the family Grossulariaceae.

Vietnamese Meaning

Quả lý gai, quả mọng ăn được của một số loài thuộc chi Ribes, trong họ Grossulariaceae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious pie using fresh gooseberries."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh nướng ngon tuyệt sử dụng quả lý gai tươi."

  • "Gooseberries are often used to make jam."

    "Quả lý gai thường được dùng để làm mứt."

  • "The gooseberry bush is covered in thorns."

    "Cây lý gai được bao phủ bởi những chiếc gai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gooseberry Quả lý gai (số ít)

Synonyms

Ribes (Chi Ribes (tên khoa học))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
gooseberries
16th Century English
gooseberry
Old French (possible root)
groseille
Germanic (original root)
*krusbeeri* (related to 'crisp')

Nguồn gốc tên gọi 'Goose' trong Gooseberry

Phần 'goose' trong 'gooseberry' có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một số người tin rằng nó liên quan đến con ngỗng (goose) vì loại quả này thường được dùng làm nước sốt ăn kèm thịt ngỗng. Tuy nhiên, một giả thuyết phổ biến khác cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ một từ tiếng German cổ (ví dụ như *krusbeeri*) mang nghĩa 'giòn' hoặc 'xoăn', miêu tả kết cấu hoặc hình dạng của quả, và sau đó đã bị thay đổi thành 'goose' do sự tương đồng về âm thanh.

Usage Note

Gooseberries là một loại quả mọng có vị chua ngọt, thường được dùng để làm mứt, thạch, bánh nướng hoặc ăn tươi. Quả này có nhiều gai nhỏ trên vỏ. Gooseberry bushes thường được trồng ở các vùng ôn đới.

Prepositions

with in

Ví dụ:
* "Gooseberries with cream" (quả lý gai ăn kèm kem).
* "Gooseberries in a pie" (quả lý gai trong một chiếc bánh nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gooseberries
  • ripe ripe gooseberries
    (quả lý gai chín)
  • green green gooseberries
    (quả lý gai xanh)
  • tart tart gooseberries
    (quả lý gai chua)
  • fresh fresh gooseberries
    (quả lý gai tươi)
Verb + gooseberries
  • pick pick gooseberries
    (hái quả lý gai)
  • grow grow gooseberries
    (trồng quả lý gai)
  • stew stew gooseberries
    (hầm quả lý gai (làm mứt, sốt))
  • make make gooseberry jam
    (làm mứt lý gai)
Noun + gooseberries
  • gooseberry gooseberry jam
    (mứt lý gai)
  • gooseberry gooseberry pie
    (bánh lý gai)
  • gooseberry gooseberry bush
    (bụi lý gai)
  • gooseberry gooseberry fool (dessert)
    (món tráng miệng 'gooseberry fool' (kem sữa chua và lý gai))

Idioms

  • To play gooseberry

    Làm người thứ ba thừa thãi (khi hai người khác đang hẹn hò hoặc muốn có không gian riêng tư); người làm vướng bận.

    "I felt like I was playing gooseberry with them the whole evening, so I decided to leave."

    (Cả buổi tối tôi cứ cảm thấy mình như người thừa thãi giữa hai người họ, nên tôi quyết định về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gooseberries

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quả lý gai, quả mọng ăn được của một số loài thuộc chi Ribes, trong họ Grossulariaceae.

"She made a delicious pie using fresh gooseberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gooseberries".

Lễ hội lý gai truyền thống ở Anh

Ở Vương quốc Anh, đặc biệt là ở vùng Lancashire, có truyền thống lâu đời về các hội chợ và cuộc thi lý gai. Nông dân và người làm vườn sẽ thi đấu để tìm ra quả lý gai lớn nhất, nặng nhất hoặc có màu sắc đẹp nhất. Đây là một phần văn hóa nông nghiệp địa phương, thường diễn ra vào mùa hè.

Ứng dụng trong ẩm thực phương Tây

Quả lý gai rất phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là ở Anh. Do vị chua đặc trưng, chúng thường được dùng để làm mứt, thạch, bánh nướng (pies), bánh vụn nướng (crumbles) và món tráng miệng truyền thống gọi là 'gooseberry fool' (kết hợp lý gai hầm với kem sữa hoặc sữa chua).