Berries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại quả nhỏ, mềm, có cùi thịt và thường ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a pie filled with fresh berries."
"Cô ấy đã làm một chiếc bánh nướng chứa đầy các loại quả mọng tươi."
-
"Berries are a good source of vitamins and antioxidants."
"Các loại quả mọng là một nguồn cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa tốt."
-
"Many birds eat berries in the winter."
"Nhiều loài chim ăn quả mọng vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | berry | quả mọng |
| Noun (Compound) | strawberry | dâu tây |
| Noun (Compound) | blueberry | quả việt quất |
| Noun (Compound) | raspberry | quả mâm xôi (phúc bồn tử) |
| Adjective | berried | có quả mọng, sai quả |
| Verb (Gerund) | berrying | (việc) đi hái quả mọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'berries' dùng để chỉ một nhóm các loại quả nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ và vị ngọt hoặc chua. Không phải tất cả các loại quả mà ta quen gọi là 'berry' đều là berry về mặt thực vật học (ví dụ: dâu tây), và ngược lại (ví dụ: chuối, cà chua). Trong ẩm thực, thuật ngữ này thường được dùng một cách lỏng lẻo hơn.
Prepositions
with: đề cập đến việc ăn kèm hoặc chứa berries. in: đề cập đến việc berries có mặt trong một món ăn/đồ uống/khu vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh berries (quả mọng tươi)
-
wild berries (quả mọng dại)
-
mixed berries (các loại quả mọng hỗn hợp)
-
juicy berries (quả mọng mọng nước)
-
pick berries (hái quả mọng)
-
eat berries (ăn quả mọng)
-
grow berries (trồng các loại cây mọng)
-
berry pie (bánh nướng nhân quả mọng)
-
berry jam (mứt quả mọng)
-
berry patch (luống/đám cây mọng)
Idioms
-
as brown as a berry
có làn da rám nắng khỏe mạnh (do ở ngoài trời nhiều)
"After two weeks of vacation at the beach, he was as brown as a berry."
(Sau hai tuần đi nghỉ ở biển, anh ấy đã có một làn da rám nắng.)
-
to be the berries
là thứ tuyệt vời nhất, là số một (cách nói cổ, không còn phổ biến)
"Back in the 1920s, a new car like this was considered the berries."
(Vào những năm 1920, một chiếc xe hơi mới như thế này được coi là tuyệt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Berries
Danh từCác loại quả nhỏ, mềm, có cùi thịt và thường ăn được.
"She made a pie filled with fresh berries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, the farmer will have harvested all the berries from his field. |
Vào mùa hè tới, người nông dân sẽ thu hoạch xong tất cả các loại quả mọng từ cánh đồng của mình. |
| Phủ định | She won't have eaten all the berries by the time the pie is ready. |
Cô ấy sẽ không ăn hết tất cả các quả mọng trước khi bánh sẵn sàng đâu. |
| Nghi vấn | Will they have picked enough berries to make jam by this evening? |
Liệu họ có hái đủ quả mọng để làm mứt trước tối nay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This berry is as sweet as that grape. |
Quả dâu này ngọt như quả nho kia. |
| Phủ định | This strawberry is not more sour than that blueberry. |
Quả dâu tây này không chua hơn quả việt quất kia. |
| Nghi vấn | Is this berry the sweetest of all the fruits? |
Quả dâu này có phải là loại quả ngọt nhất trong tất cả các loại trái cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Berries".
