gorgoneion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special type of amulet depicting the Gorgon head, especially that of Medusa, which was used apotropaically to avert evil.
Vietnamese Meaning
Một loại bùa hộ mệnh đặc biệt mô tả đầu Gorgon, đặc biệt là Medusa, được sử dụng để xua đuổi tà ma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient warriors wore helmets adorned with a gorgoneion to protect themselves from harm."
"Các chiến binh cổ đại đội mũ bảo hiểm được trang trí bằng gorgoneion để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm."
-
"Many archaeological sites reveal pottery fragments decorated with gorgoneia."
"Nhiều địa điểm khảo cổ học tiết lộ các mảnh gốm được trang trí bằng gorgoneion."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gorgon | Quái vật Gorgon (đặc biệt là Medusa) trong thần thoại Hy Lạp |
| Adjective | gorgonian | Thuộc hoặc liên quan đến Gorgon; (trong sinh học) một loại san hô biển hình quạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gorgoneion là một hình ảnh bảo vệ được cho là có sức mạnh đẩy lùi những điều xấu xa. Nó thường được khắc trên khiên, áo giáp, và các công trình kiến trúc. Hình ảnh Medusa, với mái tóc rắn và ánh mắt hóa đá, là hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng trong gorgoneion. Không giống như các bùa hộ mệnh khác thường mang ý nghĩa tích cực, gorgoneion lại sử dụng hình ảnh đáng sợ để tạo ra hiệu ứng răn đe.
Prepositions
* **on:** Được sử dụng khi nói về vị trí vật lý của gorgoneion, ví dụ: "The gorgoneion was depicted on the shield."
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc gorgoneion được tích hợp hoặc tìm thấy ở đâu đó, ví dụ: "The gorgoneion was a common motif in ancient Greek art."
Collocations (Từ đi kèm)
-
apotropaic an apotropaic gorgoneion (một gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma)
-
stylized a stylized gorgoneion (một gorgoneion được cách điệu)
-
archaic an archaic gorgoneion (một gorgoneion cổ xưa)
-
display a display a gorgoneion (trưng bày một gorgoneion)
-
feature a feature a gorgoneion (có hình một gorgoneion)
-
depict a depict a gorgoneion (miêu tả một gorgoneion)
-
the image of a the image of a gorgoneion (hình ảnh một gorgoneion)
-
a shield with a a shield with a gorgoneion (một cái khiên có hình gorgoneion)
Idioms
-
the apotropaic gorgoneion
Gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma (một cách diễn đạt học thuật thường dùng để nhấn mạnh chức năng bảo vệ của nó)
"Archaeologists often refer to 'the apotropaic gorgoneion' found on ancient Greek temples."
(Các nhà khảo cổ thường nhắc đến 'gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma' được tìm thấy trên các ngôi đền Hy Lạp cổ đại.)
-
a shield adorned with a gorgoneion
Một cái khiên được trang trí bằng hình gorgoneion (một cách miêu tả phổ biến trong văn học và lịch sử nghệ thuật)
"Homer described Athena carrying 'a shield adorned with a gorgoneion' into battle."
(Homer đã miêu tả Athena mang theo 'một cái khiên được trang trí bằng hình gorgoneion' ra trận.)
-
to wear a gorgoneion
Mang một gorgoneion (chỉ việc các vị thần hoặc người anh hùng mang hình ảnh gorgoneion trên trang phục hoặc vũ khí)
"Zeus was often depicted to wear a gorgoneion on his aegis, symbolizing his immense power."
(Zeus thường được miêu tả là mang một gorgoneion trên tấm khiên aegis của mình, tượng trưng cho quyền năng to lớn của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gorgoneion
nounMột loại bùa hộ mệnh đặc biệt mô tả đầu Gorgon, đặc biệt là Medusa, được sử dụng để xua đuổi tà ma.
"The ancient warriors wore helmets adorned with a gorgoneion to protect themselves from harm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorgoneion".
