(Top Banner Ad)
gorgoneion
C1
noun C1 Nghệ thuật, Lịch sử, Thần thoại Hy Lạp

gorgoneion

UK: /ɡɔːˈɡɔːniən/ • US: /ɡɔːrˈɡoʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

hình đầu Gorgon bùa đầu Medusa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special type of amulet depicting the Gorgon head, especially that of Medusa, which was used apotropaically to avert evil.

Vietnamese Meaning

Một loại bùa hộ mệnh đặc biệt mô tả đầu Gorgon, đặc biệt là Medusa, được sử dụng để xua đuổi tà ma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient warriors wore helmets adorned with a gorgoneion to protect themselves from harm."

    "Các chiến binh cổ đại đội mũ bảo hiểm được trang trí bằng gorgoneion để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm."

  • "Many archaeological sites reveal pottery fragments decorated with gorgoneia."

    "Nhiều địa điểm khảo cổ học tiết lộ các mảnh gốm được trang trí bằng gorgoneion."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gorgon Quái vật Gorgon (đặc biệt là Medusa) trong thần thoại Hy Lạp
Adjective gorgonian Thuộc hoặc liên quan đến Gorgon; (trong sinh học) một loại san hô biển hình quạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γοργόνειον (Gorgóneion)
Ancient Greek
Γοργώ (Gorgṓ) (Gorgon)
Ancient Greek
γοργός (gorgós, meaning 'terrible, dreadful')
English
gorgoneion

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'Gorgoneion' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ hình ảnh cái đầu của Gorgon, đặc biệt là Medusa. Nó được hình thành từ 'Gorgō' (Gorgon) và gốc từ 'gorgós' nghĩa là 'kinh khủng, đáng sợ'.

Biểu tượng chống lại cái ác

Người Hy Lạp và La Mã cổ đại tin rằng hình ảnh gorgoneion, với vẻ mặt đáng sợ, có sức mạnh siêu nhiên để xua đuổi tà ma, bảo vệ chủ nhân hoặc không gian khỏi những điều xấu xa.

Usage Note

Gorgoneion là một hình ảnh bảo vệ được cho là có sức mạnh đẩy lùi những điều xấu xa. Nó thường được khắc trên khiên, áo giáp, và các công trình kiến trúc. Hình ảnh Medusa, với mái tóc rắn và ánh mắt hóa đá, là hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng trong gorgoneion. Không giống như các bùa hộ mệnh khác thường mang ý nghĩa tích cực, gorgoneion lại sử dụng hình ảnh đáng sợ để tạo ra hiệu ứng răn đe.

Prepositions

on in

* **on:** Được sử dụng khi nói về vị trí vật lý của gorgoneion, ví dụ: "The gorgoneion was depicted on the shield."
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc gorgoneion được tích hợp hoặc tìm thấy ở đâu đó, ví dụ: "The gorgoneion was a common motif in ancient Greek art."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gorgoneion
  • apotropaic an apotropaic gorgoneion
    (một gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma)
  • stylized a stylized gorgoneion
    (một gorgoneion được cách điệu)
  • archaic an archaic gorgoneion
    (một gorgoneion cổ xưa)
Verb + gorgoneion
  • display a display a gorgoneion
    (trưng bày một gorgoneion)
  • feature a feature a gorgoneion
    (có hình một gorgoneion)
  • depict a depict a gorgoneion
    (miêu tả một gorgoneion)
Noun + gorgoneion
  • the image of a the image of a gorgoneion
    (hình ảnh một gorgoneion)
  • a shield with a a shield with a gorgoneion
    (một cái khiên có hình gorgoneion)

Idioms

  • the apotropaic gorgoneion

    Gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma (một cách diễn đạt học thuật thường dùng để nhấn mạnh chức năng bảo vệ của nó)

    "Archaeologists often refer to 'the apotropaic gorgoneion' found on ancient Greek temples."

    (Các nhà khảo cổ thường nhắc đến 'gorgoneion mang tính xua đuổi tà ma' được tìm thấy trên các ngôi đền Hy Lạp cổ đại.)

  • a shield adorned with a gorgoneion

    Một cái khiên được trang trí bằng hình gorgoneion (một cách miêu tả phổ biến trong văn học và lịch sử nghệ thuật)

    "Homer described Athena carrying 'a shield adorned with a gorgoneion' into battle."

    (Homer đã miêu tả Athena mang theo 'một cái khiên được trang trí bằng hình gorgoneion' ra trận.)

  • to wear a gorgoneion

    Mang một gorgoneion (chỉ việc các vị thần hoặc người anh hùng mang hình ảnh gorgoneion trên trang phục hoặc vũ khí)

    "Zeus was often depicted to wear a gorgoneion on his aegis, symbolizing his immense power."

    (Zeus thường được miêu tả là mang một gorgoneion trên tấm khiên aegis của mình, tượng trưng cho quyền năng to lớn của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorgoneion

noun
Lật mặt

Một loại bùa hộ mệnh đặc biệt mô tả đầu Gorgon, đặc biệt là Medusa, được sử dụng để xua đuổi tà ma.

"The ancient warriors wore helmets adorned with a gorgoneion to protect themselves from harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorgoneion".

Sức mạnh bảo vệ trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại, gorgoneion không chỉ là một yếu tố trang trí. Nó thường được đặt ở các vị trí chiến lược như cửa ra vào đền thờ, trên các khiên chiến, áo giáp, hoặc làm mặt nạ để bảo vệ chủ nhân hoặc không gian khỏi những điều xấu xa, xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. Đây được gọi là chức năng 'apotropaic'.

Biểu tượng quyền năng của các vị thần

Hình ảnh gorgoneion đặc biệt gắn liền với các vị thần quyền năng như Athena (nữ thần chiến tranh và trí tuệ) và Zeus (vua của các vị thần). Nó thường xuất hiện trên tấm khiên aegis (một loại áo choàng hoặc khiên thần) của họ, nhấn mạnh quyền năng to lớn, khả năng bảo vệ và sự đáng sợ của các vị thần này trước kẻ thù.