(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amulet
B2

amulet

noun

Nghĩa tiếng Việt

bùa vật hộ mệnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amulet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, thường là một đồ trang sức nhỏ được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà ma, nguy hiểm hoặc bệnh tật.

Definition (English Meaning)

an ornament or small piece of jewelry thought to give protection against evil, danger, or disease.

Ví dụ Thực tế với 'Amulet'

  • "Many cultures use amulets to protect themselves from bad luck."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi vận rủi."

  • "The ancient Egyptians wore amulets for protection in the afterlife."

    "Người Ai Cập cổ đại đeo bùa hộ mệnh để được bảo vệ ở thế giới bên kia."

  • "She always wears a small silver amulet around her neck."

    "Cô ấy luôn đeo một chiếc bùa bạc nhỏ quanh cổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amulet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: amulet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tín ngưỡng Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Amulet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Amulet thường được mang theo bên mình, có thể đeo trên người hoặc cất giữ. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên và khả năng bảo vệ khỏi những điều xấu. Khác với 'talisman' có thể mang lại may mắn hoặc sức mạnh, 'amulet' chủ yếu hướng đến việc phòng ngừa và bảo vệ. 'Charm' có thể được dùng tương tự nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những vật nhỏ mang lại may mắn hoặc sự quyến rũ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Amulet with' thường được dùng để mô tả một amulet có gắn thêm thứ gì đó, ví dụ: 'an amulet with a gemstone'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amulet'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that the amulet had protected her from harm until the accident.
Cô ấy đã tin rằng chiếc bùa hộ mệnh đã bảo vệ cô ấy khỏi nguy hiểm cho đến khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They had not known that the amulet had lost its power until it was too late.
Họ đã không biết rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mất đi sức mạnh cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he thought that the amulet had brought him good luck before he lost it?
Có phải anh ấy đã nghĩ rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mang lại may mắn cho anh ấy trước khi anh ấy làm mất nó không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear an amulet for good luck.
Cô ấy đã từng đeo một lá bùa để cầu may mắn.
Phủ định
He didn't use to believe in the power of amulets.
Anh ấy đã từng không tin vào sức mạnh của bùa hộ mệnh.
Nghi vấn
Did they use to carry an amulet when they traveled?
Họ đã từng mang theo bùa hộ mệnh khi đi du lịch phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)