amulet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an ornament or small piece of jewelry thought to give protection against evil, danger, or disease.
Vietnamese Meaning
bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, thường là một đồ trang sức nhỏ được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà ma, nguy hiểm hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures use amulets to protect themselves from bad luck."
"Nhiều nền văn hóa sử dụng bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi vận rủi."
-
"The ancient Egyptians wore amulets for protection in the afterlife."
"Người Ai Cập cổ đại đeo bùa hộ mệnh để được bảo vệ ở thế giới bên kia."
-
"She always wears a small silver amulet around her neck."
"Cô ấy luôn đeo một chiếc bùa bạc nhỏ quanh cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amulet | Bùa hộ mệnh, bùa may mắn |
| Adjective | amuletic | Mang tính chất bùa hộ mệnh, có tính năng bảo vệ (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amulet thường được mang theo bên mình, có thể đeo trên người hoặc cất giữ. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên và khả năng bảo vệ khỏi những điều xấu. Khác với 'talisman' có thể mang lại may mắn hoặc sức mạnh, 'amulet' chủ yếu hướng đến việc phòng ngừa và bảo vệ. 'Charm' có thể được dùng tương tự nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những vật nhỏ mang lại may mắn hoặc sự quyến rũ.
Prepositions
'Amulet with' thường được dùng để mô tả một amulet có gắn thêm thứ gì đó, ví dụ: 'an amulet with a gemstone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective a protective amulet (một lá bùa hộ mệnh bảo vệ)
-
sacred a sacred amulet (một lá bùa thiêng liêng)
-
ancient an ancient amulet (một lá bùa cổ xưa)
-
wear wear an amulet (đeo bùa hộ mệnh)
-
carry carry an amulet (mang theo bùa hộ mệnh)
-
bestow bestow an amulet (ban tặng/trao tặng một lá bùa)
Idioms
-
amulet of good fortune
Bùa cầu may mắn
"She keeps the jade pendant as her amulet of good fortune."
(Cô ấy giữ mặt dây chuyền ngọc bích như bùa cầu may mắn của mình.)
-
a shield and an amulet
Cả lá chắn và bùa hộ mệnh (ý chỉ sự bảo vệ toàn diện, vững chắc)
"His family's love was both a shield and an amulet against the harsh world."
(Tình yêu của gia đình anh vừa là lá chắn vừa là bùa hộ mệnh chống lại thế giới khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amulet
nounbùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, thường là một đồ trang sức nhỏ được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà ma, nguy hiểm hoặc bệnh tật.
"Many cultures use amulets to protect themselves from bad luck."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed that the amulet had protected her from harm until the accident. |
Cô ấy đã tin rằng chiếc bùa hộ mệnh đã bảo vệ cô ấy khỏi nguy hiểm cho đến khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They had not known that the amulet had lost its power until it was too late. |
Họ đã không biết rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mất đi sức mạnh cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had he thought that the amulet had brought him good luck before he lost it? |
Có phải anh ấy đã nghĩ rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mang lại may mắn cho anh ấy trước khi anh ấy làm mất nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to wear an amulet for good luck. |
Cô ấy đã từng đeo một lá bùa để cầu may mắn. |
| Phủ định | He didn't use to believe in the power of amulets. |
Anh ấy đã từng không tin vào sức mạnh của bùa hộ mệnh. |
| Nghi vấn | Did they use to carry an amulet when they traveled? |
Họ đã từng mang theo bùa hộ mệnh khi đi du lịch phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amulet".
