(Top Banner Ad)
amulet
B2
noun B2 Tín ngưỡng, Văn hóa

amulet

UK: /ˈæmjʊlət/ • US: /ˈæmjələt/

Nghĩa tiếng Việt

bùa vật hộ mệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an ornament or small piece of jewelry thought to give protection against evil, danger, or disease.

Vietnamese Meaning

bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, thường là một đồ trang sức nhỏ được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà ma, nguy hiểm hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures use amulets to protect themselves from bad luck."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi vận rủi."

  • "The ancient Egyptians wore amulets for protection in the afterlife."

    "Người Ai Cập cổ đại đeo bùa hộ mệnh để được bảo vệ ở thế giới bên kia."

  • "She always wears a small silver amulet around her neck."

    "Cô ấy luôn đeo một chiếc bùa bạc nhỏ quanh cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amulet Bùa hộ mệnh, bùa may mắn
Adjective amuletic Mang tính chất bùa hộ mệnh, có tính năng bảo vệ (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tín ngưỡng, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amulētum
English
amulet

Nguồn Gốc Latin Cổ

Từ 'amulet' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là 'amulētum', dùng để chỉ vật phẩm hoặc trang sức có tác dụng bảo vệ. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến động từ 'amolīrī', có nghĩa là 'xua đuổi' hoặc 'loại bỏ gánh nặng'. Điều này phản ánh rõ ràng chức năng chính của bùa hộ mệnh là bảo vệ người đeo khỏi tai ương hoặc tà ma.

Usage Note

Amulet thường được mang theo bên mình, có thể đeo trên người hoặc cất giữ. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên và khả năng bảo vệ khỏi những điều xấu. Khác với 'talisman' có thể mang lại may mắn hoặc sức mạnh, 'amulet' chủ yếu hướng đến việc phòng ngừa và bảo vệ. 'Charm' có thể được dùng tương tự nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những vật nhỏ mang lại may mắn hoặc sự quyến rũ.

Prepositions

with

'Amulet with' thường được dùng để mô tả một amulet có gắn thêm thứ gì đó, ví dụ: 'an amulet with a gemstone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • protective a protective amulet
    (một lá bùa hộ mệnh bảo vệ)
  • sacred a sacred amulet
    (một lá bùa thiêng liêng)
  • ancient an ancient amulet
    (một lá bùa cổ xưa)
Verb + Noun
  • wear wear an amulet
    (đeo bùa hộ mệnh)
  • carry carry an amulet
    (mang theo bùa hộ mệnh)
  • bestow bestow an amulet
    (ban tặng/trao tặng một lá bùa)

Idioms

  • amulet of good fortune

    Bùa cầu may mắn

    "She keeps the jade pendant as her amulet of good fortune."

    (Cô ấy giữ mặt dây chuyền ngọc bích như bùa cầu may mắn của mình.)

  • a shield and an amulet

    Cả lá chắn và bùa hộ mệnh (ý chỉ sự bảo vệ toàn diện, vững chắc)

    "His family's love was both a shield and an amulet against the harsh world."

    (Tình yêu của gia đình anh vừa là lá chắn vừa là bùa hộ mệnh chống lại thế giới khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amulet

noun
Lật mặt

bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, thường là một đồ trang sức nhỏ được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà ma, nguy hiểm hoặc bệnh tật.

"Many cultures use amulets to protect themselves from bad luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that the amulet had protected her from harm until the accident.
Cô ấy đã tin rằng chiếc bùa hộ mệnh đã bảo vệ cô ấy khỏi nguy hiểm cho đến khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They had not known that the amulet had lost its power until it was too late.
Họ đã không biết rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mất đi sức mạnh cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he thought that the amulet had brought him good luck before he lost it?
Có phải anh ấy đã nghĩ rằng chiếc bùa hộ mệnh đã mang lại may mắn cho anh ấy trước khi anh ấy làm mất nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear an amulet for good luck.
Cô ấy đã từng đeo một lá bùa để cầu may mắn.
Phủ định
He didn't use to believe in the power of amulets.
Anh ấy đã từng không tin vào sức mạnh của bùa hộ mệnh.
Nghi vấn
Did they use to carry an amulet when they traveled?
Họ đã từng mang theo bùa hộ mệnh khi đi du lịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amulet".

Amulet và Talisman

Trong các nghiên cứu về tâm linh và huyền học, có sự khác biệt giữa 'amulet' và 'talisman'. Amulet (bùa hộ mệnh) thường là vật phẩm tự nhiên (đá, xương) có sức mạnh bảo vệ bẩm sinh. Talisman (bùa chú) là vật phẩm được chế tạo, khắc ký hiệu hoặc sạc năng lượng qua nghi lễ để đạt được mục đích cụ thể (chứ không chỉ để bảo vệ).

Bùa hộ mệnh ở Ai Cập Cổ Đại

Người Ai Cập cổ đại là những người sử dụng bùa hộ mệnh (amulet) vô cùng phổ biến. Các bùa nổi tiếng bao gồm con bọ hung (scarab) tượng trưng cho sự tái sinh và sự bảo vệ khỏi cái chết, hoặc mắt Horus (Eye of Horus) dùng để chữa bệnh và xua đuổi tai ương.