gorgon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each of three sisters in Greek mythology, with snakes for hair, whose appearance turned anyone who looked at them to stone; especially Medusa.
Vietnamese Meaning
Mỗi người trong ba chị em trong thần thoại Hy Lạp, có tóc là rắn, vẻ ngoài của họ biến bất cứ ai nhìn vào họ thành đá; đặc biệt là Medusa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Perseus slew the Gorgon Medusa by looking at her reflection in his shield."
"Perseus đã giết Gorgon Medusa bằng cách nhìn vào hình ảnh phản chiếu của cô ta trong tấm khiên của mình."
-
"The painting depicted a fearsome Gorgon with snakes writhing on her head."
"Bức tranh mô tả một Gorgon đáng sợ với những con rắn quằn quại trên đầu."
-
"Her anger turned her into a Gorgon, her eyes flashing with rage."
"Cơn giận dữ biến cô ấy thành một Gorgon, đôi mắt cô ấy lóe lên sự giận dữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gorgon | Gorgon (một trong ba nữ quỷ có mái tóc rắn trong thần thoại Hy Lạp; hoặc một người phụ nữ hung dữ, đáng sợ) |
| Adjective | gorgonesque | mang dáng vẻ của Gorgon, ghê rợn, đáng sợ (như Gorgon) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gorgon thường được dùng để chỉ Medusa, người nổi tiếng nhất trong ba chị em. Nó mang nghĩa một sinh vật đáng sợ, có sức mạnh khủng khiếp, và cái nhìn có thể gây chết người. Gorgon không đơn thuần là quái vật, mà còn là biểu tượng của sự kinh hoàng và sức mạnh hủy diệt.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ thuộc tính: 'the gaze of a Gorgon' (ánh nhìn của một Gorgon). 'Like' được dùng để so sánh: 'She was as terrifying like a Gorgon' (Cô ấy đáng sợ như một Gorgon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrifying terrifying gorgon (một Gorgon đáng sợ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
-
fierce fierce gorgon (một Gorgon hung dữ)
-
mythical mythical Gorgon (Gorgon trong thần thoại)
-
face face a Gorgon (đối mặt với một Gorgon (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
-
confront confront a Gorgon (đối đầu với một Gorgon)
-
Gorgon's Gorgon's stare (ánh mắt của Gorgon (ánh mắt đáng sợ, ghê rợn))
-
Gorgon's Gorgon's head (cái đầu của Gorgon (một vật phẩm thần thoại))
Idioms
-
a Gorgon stare
ánh mắt đáng sợ, khiến người khác sợ hãi hoặc cứng đờ; ánh mắt chết chóc
"She gave him a Gorgon stare that made him instantly silent."
(Cô ấy nhìn anh ta một ánh mắt đáng sợ khiến anh ta lập tức im bặt.)
-
a real Gorgon
một người phụ nữ rất hung dữ, đáng sợ hoặc có vẻ ngoài lạnh lùng, khó gần (ám chỉ)
"Beware of the new manager; she's a real Gorgon if you cross her."
(Hãy cẩn thận với quản lý mới; cô ấy là một người rất đáng sợ nếu bạn làm trái ý cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gorgon
nounMỗi người trong ba chị em trong thần thoại Hy Lạp, có tóc là rắn, vẻ ngoài của họ biến bất cứ ai nhìn vào họ thành đá; đặc biệt là Medusa.
"Perseus slew the Gorgon Medusa by looking at her reflection in his shield."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Perseus had not been so brave, he would have been turned to stone by the gorgon. |
Nếu Perseus không dũng cảm như vậy, anh ta đã bị hóa đá bởi gorgon. |
| Phủ định | If they hadn't encountered the gorgonian coral reef, the divers wouldn't have had such a unique experience. |
Nếu họ không gặp phải rạn san hô gorgonian, những thợ lặn đã không có một trải nghiệm độc đáo như vậy. |
| Nghi vấn | Would Medusa have been defeated if Athena hadn't provided Perseus with a shield to reflect the gorgon's gaze? |
Liệu Medusa có bị đánh bại nếu Athena không cung cấp cho Perseus một chiếc khiên để phản chiếu ánh nhìn của gorgon không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gorgon's gaze turned men to stone. |
Ánh nhìn của gorgon biến đàn ông thành đá. |
| Phủ định | There isn't a gorgon in Greek mythology that is considered benevolent. |
Không có gorgon nào trong thần thoại Hy Lạp được coi là nhân từ. |
| Nghi vấn | What gorgonian coral species are found in the Caribbean? |
Những loài san hô gorgonian nào được tìm thấy ở vùng biển Caribbean? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorgon".
