(Top Banner Ad)
gorgon
C1
noun C1 Thần thoại Hy Lạp

gorgon

UK: /ˈɡɔːɡən/ • US: /ˈɡɔːrɡən/

Nghĩa tiếng Việt

Gorgon (thần thoại) quỷ đầu rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of three sisters in Greek mythology, with snakes for hair, whose appearance turned anyone who looked at them to stone; especially Medusa.

Vietnamese Meaning

Mỗi người trong ba chị em trong thần thoại Hy Lạp, có tóc là rắn, vẻ ngoài của họ biến bất cứ ai nhìn vào họ thành đá; đặc biệt là Medusa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Perseus slew the Gorgon Medusa by looking at her reflection in his shield."

    "Perseus đã giết Gorgon Medusa bằng cách nhìn vào hình ảnh phản chiếu của cô ta trong tấm khiên của mình."

  • "The painting depicted a fearsome Gorgon with snakes writhing on her head."

    "Bức tranh mô tả một Gorgon đáng sợ với những con rắn quằn quại trên đầu."

  • "Her anger turned her into a Gorgon, her eyes flashing with rage."

    "Cơn giận dữ biến cô ấy thành một Gorgon, đôi mắt cô ấy lóe lên sự giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gorgon Gorgon (một trong ba nữ quỷ có mái tóc rắn trong thần thoại Hy Lạp; hoặc một người phụ nữ hung dữ, đáng sợ)
Adjective gorgonesque mang dáng vẻ của Gorgon, ghê rợn, đáng sợ (như Gorgon)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γοργώ (Gorgō)
English
Gorgon

Nguồn gốc từ 'Gorgon'

Từ 'Gorgon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Gorgō', có nghĩa là 'kinh khủng' hoặc 'ghê rợn'. Trong thần thoại Hy Lạp, Gorgon là tên gọi chung của ba nữ quỷ có mái tóc rắn đáng sợ, nổi tiếng nhất là Medusa.

Usage Note

Gorgon thường được dùng để chỉ Medusa, người nổi tiếng nhất trong ba chị em. Nó mang nghĩa một sinh vật đáng sợ, có sức mạnh khủng khiếp, và cái nhìn có thể gây chết người. Gorgon không đơn thuần là quái vật, mà còn là biểu tượng của sự kinh hoàng và sức mạnh hủy diệt.

Prepositions

of like

'Of' được dùng để chỉ thuộc tính: 'the gaze of a Gorgon' (ánh nhìn của một Gorgon). 'Like' được dùng để so sánh: 'She was as terrifying like a Gorgon' (Cô ấy đáng sợ như một Gorgon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gorgon
  • terrifying terrifying gorgon
    (một Gorgon đáng sợ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • fierce fierce gorgon
    (một Gorgon hung dữ)
  • mythical mythical Gorgon
    (Gorgon trong thần thoại)
Verb + gorgon
  • face face a Gorgon
    (đối mặt với một Gorgon (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • confront confront a Gorgon
    (đối đầu với một Gorgon)
Noun + gorgon (as modifier)
  • Gorgon's Gorgon's stare
    (ánh mắt của Gorgon (ánh mắt đáng sợ, ghê rợn))
  • Gorgon's Gorgon's head
    (cái đầu của Gorgon (một vật phẩm thần thoại))

Idioms

  • a Gorgon stare

    ánh mắt đáng sợ, khiến người khác sợ hãi hoặc cứng đờ; ánh mắt chết chóc

    "She gave him a Gorgon stare that made him instantly silent."

    (Cô ấy nhìn anh ta một ánh mắt đáng sợ khiến anh ta lập tức im bặt.)

  • a real Gorgon

    một người phụ nữ rất hung dữ, đáng sợ hoặc có vẻ ngoài lạnh lùng, khó gần (ám chỉ)

    "Beware of the new manager; she's a real Gorgon if you cross her."

    (Hãy cẩn thận với quản lý mới; cô ấy là một người rất đáng sợ nếu bạn làm trái ý cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorgon

noun
Lật mặt

Mỗi người trong ba chị em trong thần thoại Hy Lạp, có tóc là rắn, vẻ ngoài của họ biến bất cứ ai nhìn vào họ thành đá; đặc biệt là Medusa.

"Perseus slew the Gorgon Medusa by looking at her reflection in his shield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Perseus had not been so brave, he would have been turned to stone by the gorgon.
Nếu Perseus không dũng cảm như vậy, anh ta đã bị hóa đá bởi gorgon.
Phủ định
If they hadn't encountered the gorgonian coral reef, the divers wouldn't have had such a unique experience.
Nếu họ không gặp phải rạn san hô gorgonian, những thợ lặn đã không có một trải nghiệm độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Would Medusa have been defeated if Athena hadn't provided Perseus with a shield to reflect the gorgon's gaze?
Liệu Medusa có bị đánh bại nếu Athena không cung cấp cho Perseus một chiếc khiên để phản chiếu ánh nhìn của gorgon không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gorgon's gaze turned men to stone.
Ánh nhìn của gorgon biến đàn ông thành đá.
Phủ định
There isn't a gorgon in Greek mythology that is considered benevolent.
Không có gorgon nào trong thần thoại Hy Lạp được coi là nhân từ.
Nghi vấn
What gorgonian coral species are found in the Caribbean?
Những loài san hô gorgonian nào được tìm thấy ở vùng biển Caribbean?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorgon".

Medusa và sức mạnh hóa đá

Gorgon nổi tiếng nhất là Medusa, một nữ quỷ có mái tóc rắn và ánh mắt có thể biến bất cứ ai nhìn vào thành đá. Cô là một trong ba chị em Gorgon trong thần thoại Hy Lạp, bị anh hùng Perseus chặt đầu.

Biểu tượng của sự đáng sợ

Trong văn hóa phương Tây, 'gorgon' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ hung dữ, có vẻ ngoài hoặc tính cách đáng sợ, gây khiếp đảm cho người khác, tương tự như ý nghĩa của từ 'harpy' hoặc 'she-devil'.