medusa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a Gorgon, generally described as a winged human female with living venomous snakes in place of hair. Gazing directly upon her would turn onlookers to stone.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một Gorgon, thường được mô tả là một người phụ nữ có cánh với mái tóc là những con rắn độc còn sống. Nhìn trực diện vào cô ấy sẽ biến người nhìn thành đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Perseus slew the Medusa by looking at her reflection in his shield."
"Perseus đã giết Medusa bằng cách nhìn vào hình ảnh phản chiếu của cô ấy trong chiếc khiên của mình."
-
"The Medusa was a fearsome monster."
"Medusa là một con quái vật đáng sợ."
-
"Her hair was a writhing mass of snakes, like that of Medusa."
"Tóc của cô ta là một mớ rắn ngọ nguậy, giống như Medusa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medusa | Medusa (quái vật trong thần thoại Hy Lạp); sứa (tên gọi chung cho dạng sinh vật biển thân mềm trong sinh học). |
| Adjective | medusan | Thuộc về Medusa hoặc có đặc điểm giống Medusa (ít dùng). |
| Noun | medusoid | Dạng sứa (trong sinh học, chỉ hình thái giống sứa của một số loài). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Medusa là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, thường tượng trưng cho sự nguy hiểm và vẻ đẹp chết chóc. Hình ảnh của Medusa thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học để thể hiện những khái niệm này.
Prepositions
of: 'The myth of Medusa' (huyền thoại về Medusa). with: 'A figure with snakes for hair' (một hình tượng với mái tóc là rắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical Medusa (Medusa thần thoại)
-
terrifying terrifying Medusa (Medusa đáng sợ/kinh hoàng)
-
petrifying petrifying Medusa (Medusa có khả năng hóa đá)
-
encounter encounter Medusa (đối mặt với Medusa)
-
slay slay Medusa (giết Medusa (ám chỉ hành động của Perseus))
-
head the head of Medusa (cái đầu của Medusa)
-
gaze Medusa's gaze (ánh nhìn của Medusa)
Idioms
-
a Medusa-like gaze
ánh nhìn như Medusa (ám chỉ ánh mắt lạnh lùng, đáng sợ, hoặc có khả năng khiến người khác sợ hãi/chùn bước)
"Her Medusa-like gaze made everyone in the room uneasy."
(Ánh nhìn như Medusa của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bất an.)
-
to turn to stone (like Medusa)
hóa đá (như Medusa) (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sốc, sợ hãi hoặc bất động hoàn toàn)
"He turned to stone when he saw the accident."
(Anh ấy hóa đá (đứng hình) khi chứng kiến vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medusa
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, một Gorgon, thường được mô tả là một người phụ nữ có cánh với mái tóc là những con rắn độc còn sống. Nhìn trực diện vào cô ấy sẽ biến người nhìn thành đá.
"Perseus slew the Medusa by looking at her reflection in his shield."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the beach was crowded, I could identify her by her medusan stare. |
Mặc dù bãi biển đông đúc, tôi có thể nhận ra cô ấy bởi ánh mắt hóa đá của cô ấy. |
| Phủ định | Unless you are careful, you won't avoid the medusan gaze. |
Trừ khi bạn cẩn thận, bạn sẽ không tránh được cái nhìn hóa đá. |
| Nghi vấn | If you look directly at a medusa, will you turn to stone? |
Nếu bạn nhìn thẳng vào một medusa, bạn có bị biến thành đá không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will display a sculpture of Medusa next year. |
Bảo tàng sẽ trưng bày một tác phẩm điêu khắc về Medusa vào năm tới. |
| Phủ định | Scientists are not going to classify that jellyfish as a medusa anytime soon. |
Các nhà khoa học sẽ không sớm phân loại con sứa đó là medusa đâu. |
| Nghi vấn | Will the medusan effect of her gaze turn him to stone? |
Liệu hiệu ứng medusan từ cái nhìn của cô ấy có biến anh ta thành đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medusa".
