(Top Banner Ad)
medusa
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp

medusa

UK: /mɪˈdjuːzə/ • US: /məˈduːsə/

Nghĩa tiếng Việt

Nữ quỷ đầu rắn Medusa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, a Gorgon, generally described as a winged human female with living venomous snakes in place of hair. Gazing directly upon her would turn onlookers to stone.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một Gorgon, thường được mô tả là một người phụ nữ có cánh với mái tóc là những con rắn độc còn sống. Nhìn trực diện vào cô ấy sẽ biến người nhìn thành đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Perseus slew the Medusa by looking at her reflection in his shield."

    "Perseus đã giết Medusa bằng cách nhìn vào hình ảnh phản chiếu của cô ấy trong chiếc khiên của mình."

  • "The Medusa was a fearsome monster."

    "Medusa là một con quái vật đáng sợ."

  • "Her hair was a writhing mass of snakes, like that of Medusa."

    "Tóc của cô ta là một mớ rắn ngọ nguậy, giống như Medusa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medusa Medusa (quái vật trong thần thoại Hy Lạp); sứa (tên gọi chung cho dạng sinh vật biển thân mềm trong sinh học).
Adjective medusan Thuộc về Medusa hoặc có đặc điểm giống Medusa (ít dùng).
Noun medusoid Dạng sứa (trong sinh học, chỉ hình thái giống sứa của một số loài).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μέδουσα (Médousa)
Latin
Medusa
English
medusa

Nguồn gốc tên Medusa

Medusa là một trong ba chị em Gorgon trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với mái tóc là rắn và khả năng hóa đá bất cứ ai nhìn vào mắt nàng. Điều thú vị là tên 'Medusa' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'nữ hộ vệ', một sự trớ trêu so với hình ảnh quái vật đáng sợ của nàng.

Usage Note

Medusa là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, thường tượng trưng cho sự nguy hiểm và vẻ đẹp chết chóc. Hình ảnh của Medusa thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học để thể hiện những khái niệm này.

Prepositions

of with

of: 'The myth of Medusa' (huyền thoại về Medusa). with: 'A figure with snakes for hair' (một hình tượng với mái tóc là rắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medusa
  • mythical mythical Medusa
    (Medusa thần thoại)
  • terrifying terrifying Medusa
    (Medusa đáng sợ/kinh hoàng)
  • petrifying petrifying Medusa
    (Medusa có khả năng hóa đá)
Verb + medusa
  • encounter encounter Medusa
    (đối mặt với Medusa)
  • slay slay Medusa
    (giết Medusa (ám chỉ hành động của Perseus))
Noun + medusa
  • head the head of Medusa
    (cái đầu của Medusa)
  • gaze Medusa's gaze
    (ánh nhìn của Medusa)

Idioms

  • a Medusa-like gaze

    ánh nhìn như Medusa (ám chỉ ánh mắt lạnh lùng, đáng sợ, hoặc có khả năng khiến người khác sợ hãi/chùn bước)

    "Her Medusa-like gaze made everyone in the room uneasy."

    (Ánh nhìn như Medusa của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bất an.)

  • to turn to stone (like Medusa)

    hóa đá (như Medusa) (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sốc, sợ hãi hoặc bất động hoàn toàn)

    "He turned to stone when he saw the accident."

    (Anh ấy hóa đá (đứng hình) khi chứng kiến vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medusa

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một Gorgon, thường được mô tả là một người phụ nữ có cánh với mái tóc là những con rắn độc còn sống. Nhìn trực diện vào cô ấy sẽ biến người nhìn thành đá.

"Perseus slew the Medusa by looking at her reflection in his shield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the beach was crowded, I could identify her by her medusan stare.
Mặc dù bãi biển đông đúc, tôi có thể nhận ra cô ấy bởi ánh mắt hóa đá của cô ấy.
Phủ định
Unless you are careful, you won't avoid the medusan gaze.
Trừ khi bạn cẩn thận, bạn sẽ không tránh được cái nhìn hóa đá.
Nghi vấn
If you look directly at a medusa, will you turn to stone?
Nếu bạn nhìn thẳng vào một medusa, bạn có bị biến thành đá không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will display a sculpture of Medusa next year.
Bảo tàng sẽ trưng bày một tác phẩm điêu khắc về Medusa vào năm tới.
Phủ định
Scientists are not going to classify that jellyfish as a medusa anytime soon.
Các nhà khoa học sẽ không sớm phân loại con sứa đó là medusa đâu.
Nghi vấn
Will the medusan effect of her gaze turn him to stone?
Liệu hiệu ứng medusan từ cái nhìn của cô ấy có biến anh ta thành đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medusa".

Biểu tượng trong nghệ thuật và văn hóa

Medusa là một nhân vật mang tính biểu tượng cao trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Nàng thường được miêu tả trong điêu khắc, hội họa và điện ảnh như một hình mẫu của sự đáng sợ, vẻ đẹp quỷ dị hoặc sức mạnh nữ tính đầy bí ẩn. Biểu tượng đầu Medusa cũng nổi tiếng khi được chọn làm logo của thương hiệu thời trang cao cấp Versace.

Nguồn gốc bảo hộ và bùa hộ mệnh

Mặc dù ngày nay Medusa chủ yếu được biết đến như một quái vật, nhưng trong thời Hy Lạp cổ đại, hình ảnh đầu Medusa (Gorgoneion) đã từng được sử dụng rộng rãi như một loại bùa hộ mệnh để xua đuổi cái ác, bảo vệ người đeo khỏi những điều xấu xa. Điều này phản ánh ý nghĩa gốc của tên nàng là 'người bảo vệ'.